Ahri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 18,9%được chọn trong 1.312 trên 6.928 trận
- Cấm
- 18,2%623 lượt cấm trên 3.431 trận, so với 3,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhépBuild
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +11,1 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,1 điểm78 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,7%
- SoloQ
- 5,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 16,9%
- SoloQ
- 3,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 79%
- SoloQ
- 60%
- BuildMalignance, Shadowflame, Rabadon's Deathcap thay cho Malignance, Lich Bane, Rabadon's Deathcap
- Nghiệp dư
- 14%
- SoloQ
- 13%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Lich Bane
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +11,1 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn124 trận48,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.256 trận
- Sion83 trận50,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,7% · 827 trận
- K'Sante82 trận48,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,9% · 804 trận
- Ambessa70 trận60,0%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 56,0% · 1.070 trận
- Gnar69 trận55,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,2% · 963 trận
- Renekton65 trận36,9%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 55,0% · 1.193 trận
- Malphite51 trận52,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.383 trận
- Olaf51 trận47,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,2% · 711 trận
- Dr. Mundo43 trận46,5%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 52,2% · 745 trận
- Camille41 trận36,6%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,2% · 1.302 trận
- Shen33 trận66,7%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.014 trận
- Zaahen32 trận56,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 51,0% · 727 trận
- Aatrox31 trận54,8%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.085 trận
- Garen26 trận—SoloQ: 51,6% · 1.185 trận
- Gwen26 trận—SoloQ: 49,9% · 587 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 52,1% · 1.738 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 55,9% · 1.222 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 54,0% · 1.321 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 47,6% · 1.167 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 50,6% · 932 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 54,0% · 1.321 trận
- Wukong182 trận50,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.624 trận
- Jarvan IV152 trận55,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.974 trận
- Vi110 trận52,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 54,4% · 833 trận
- Xin Zhao79 trận50,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 54,9% · 525 trận
- Nocturne50 trận66,0%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 55,1% · 643 trận
- Lee Sin43 trận46,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,0% · 2.114 trận
- Sejuani42 trận59,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,9% · 417 trận
- Qiyana39 trận41,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.949 trận
- Sylas38 trận44,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,5% · 1.427 trận
- Skarner36 trận50,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,6% · 428 trận
- Pantheon35 trận57,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 54,8% · 135 trận
- Cho'Gath33 trận48,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.132 trận
- Shyvana33 trận57,6%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 55,4% · 913 trận
- Trundle33 trận54,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 53,1% · 162 trận
- Maokai26 trận—SoloQ: 48,5% · 132 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 54,6% · 1.686 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 49,7% · 1.032 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 52,5% · 1.363 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 50,3% · 1.132 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 50,5% · 2.033 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 51,6% · 1.617 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 50,3% · 1.071 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 48,5% · 1.778 trận
- Syndra164 trận48,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,1% · 2.569 trận
- Viktor118 trận49,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.740 trận
- Sylas90 trận43,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,6% · 2.499 trận
- Orianna87 trận47,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,7% · 943 trận
- Mel83 trận53,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,5% · 858 trận
- Lissandra58 trận41,4%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,9% · 965 trận
- Hwei56 trận53,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,2% · 902 trận
- Aurora50 trận56,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.011 trận
- Annie43 trận46,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,9% · 566 trận
- Locke34 trận52,9%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.680 trận
- Ryze34 trận44,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,1% · 501 trận
- Yone32 trận43,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 55,3% · 1.580 trận
- LeBlanc27 trận—SoloQ: 50,5% · 1.273 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 53,7% · 683 trận
- Veigar25 trận—SoloQ: 53,1% · 691 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 53,9% · 1.103 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 48,0% · 1.005 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 49,4% · 1.426 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 48,3% · 1.642 trận
- Kassadin10 trận—SoloQ: 49,7% · 1.082 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 51,5% · 1.337 trận
- Yunara157 trận45,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,1% · 3.314 trận
- Xayah100 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.221 trận
- Ashe93 trận52,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,7% · 1.030 trận
- Jinx92 trận52,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,5% · 2.713 trận
- Caitlyn90 trận48,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,2% · 2.404 trận
- Kai'Sa89 trận53,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,5% · 3.157 trận
- Ezreal80 trận51,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 54,4% · 2.070 trận
- Sivir76 trận55,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,3% · 934 trận
- Jhin74 trận51,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,0% · 3.557 trận
- Tristana71 trận49,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,8% · 2.691 trận
- Lucian43 trận62,8%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.391 trận
- Miss Fortune36 trận58,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 55,9% · 783 trận
- Zeri34 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.427 trận
- Varus33 trận42,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,1% · 798 trận
- Corki29 trận—SoloQ: 52,0% · 446 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 49,8% · 1.540 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 50,6% · 1.345 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 50,9% · 1.404 trận
- Twitch10 trận—SoloQ: 48,4% · 1.191 trận
- Nautilus129 trận51,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,1% · 2.462 trận
- Lulu127 trận60,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,6% · 3.046 trận
- Rakan108 trận43,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.236 trận
- Seraphine88 trận56,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.005 trận
- Braum82 trận51,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,0% · 1.473 trận
- Leona78 trận66,7%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.675 trận
- Karma76 trận52,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.797 trận
- Milio69 trận49,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.296 trận
- Rell58 trận50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.318 trận
- Alistar53 trận45,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.428 trận
- Thresh52 trận36,5%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 48,4% · 3.158 trận
- Nami49 trận40,8%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 51,7% · 2.340 trận
- Bard38 trận57,9%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 53,7% · 1.446 trận
- Blitzcrank36 trận41,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.445 trận
- Poppy25 trận—SoloQ: 48,8% · 422 trận
- Janna19 trận—SoloQ: 50,0% · 2.443 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,5%40.828 lượt chọn trên 745.908cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,7%1.009 lượt chọn trên 10.426cấm 16,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,8%152 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

