Vi
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 13,7%được chọn trong 947 trên 6.928 trận
- Cấm
- 13,0%447 lượt cấm trên 3.431 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đi rừng.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,6 điểm31 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,9%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 14,3%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- BuildTrinity Force, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Trinity Force, Black Cleaver, Death's Dance
- Nghiệp dư
- 34%
- SoloQ
- 27%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top20%1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 13 ở lane, 14 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng330 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng703 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng910 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng-278 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng-386 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng1.129 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn82 trận54,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,0% · 396 trận
- K'Sante58 trận56,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 46,9% · 303 trận
- Renekton56 trận46,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,9% · 382 trận
- Ambessa52 trận53,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,8% · 355 trận
- Sion46 trận52,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,5% · 272 trận
- Olaf43 trận48,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 44,6% · 271 trận
- Camille40 trận45,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,8% · 452 trận
- Gnar38 trận55,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,5% · 301 trận
- Malphite33 trận51,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 42,5% · 431 trận
- Dr. Mundo30 trận43,3%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 50,0% · 210 trận
- Rumble26 trận—SoloQ: 47,9% · 142 trận
- Shen25 trận—SoloQ: 40,3% · 310 trận
- Zaahen25 trận—SoloQ: 42,3% · 246 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 50,0% · 226 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 51,0% · 349 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 49,1% · 527 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 49,6% · 399 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 46,0% · 348 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 50,9% · 377 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 47,5% · 387 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,2% · 420 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 42,5% · 431 trận
- Wukong160 trận46,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 44,1% · 635 trận
- Jarvan IV108 trận49,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,3% · 579 trận
- Xin Zhao91 trận56,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,1% · 194 trận
- Sejuani52 trận53,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,4% · 154 trận
- Skarner35 trận54,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 129 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 52,7% · 167 trận
- Pantheon28 trận—SoloQ: 48,6% · 35 trận
- Lee Sin26 trận—SoloQ: 48,6% · 726 trận
- Shyvana25 trận—SoloQ: 45,4% · 302 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 48,6% · 693 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 49,3% · 507 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 55,4% · 175 trận
- Viego19 trận—SoloQ: 53,7% · 542 trận
- Amumu18 trận—SoloQ: 45,1% · 71 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 42,9% · 417 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 47,7% · 342 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 42,9% · 417 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 47,1% · 645 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 48,0% · 419 trận
- Ahri110 trận47,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 45,6% · 833 trận
- Syndra99 trận52,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,9% · 628 trận
- Viktor78 trận47,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,4% · 517 trận
- Orianna53 trận35,8%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 50,2% · 271 trận
- Hwei37 trận54,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 43,7% · 252 trận
- Lissandra35 trận42,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 44,4% · 324 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 51,6% · 459 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 54,3% · 407 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 51,0% · 263 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 49,2% · 624 trận
- Ryze23 trận—SoloQ: 57,7% · 194 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 47,7% · 394 trận
- Cassiopeia21 trận—SoloQ: 47,2% · 123 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 39,0% · 290 trận
- Xerath20 trận—SoloQ: 48,0% · 196 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 47,7% · 505 trận
- Kassadin11 trận—SoloQ: 45,3% · 395 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 48,2% · 508 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 45,0% · 307 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 48,0% · 419 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 48,8% · 500 trận
- Xayah128 trận49,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,6% · 689 trận
- Yunara97 trận53,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.054 trận
- Jinx69 trận47,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 43,0% · 795 trận
- Caitlyn68 trận52,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,8% · 655 trận
- Ezreal53 trận56,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,6% · 733 trận
- Kai'Sa52 trận53,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,5% · 956 trận
- Sivir52 trận44,2%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,3% · 335 trận
- Tristana50 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,7% · 820 trận
- Ashe46 trận41,3%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 51,0% · 257 trận
- Jhin39 trận41,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,2% · 939 trận
- Lucian38 trận57,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,4% · 461 trận
- Zeri31 trận67,7%chênh lệch +18,6 điểmSoloQ: 49,4% · 615 trận
- Miss Fortune27 trận—SoloQ: 55,1% · 205 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 46,1% · 492 trận
- Twitch16 trận—SoloQ: 51,0% · 355 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 47,6% · 454 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 43,3% · 455 trận
- Lulu102 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.049 trận
- Nautilus71 trận46,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,3% · 719 trận
- Rakan70 trận44,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,8% · 448 trận
- Rell64 trận54,7%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 43,6% · 381 trận
- Seraphine62 trận54,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,0% · 290 trận
- Braum60 trận48,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 42,9% · 482 trận
- Karma54 trận48,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,4% · 530 trận
- Leona50 trận46,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,2% · 453 trận
- Milio45 trận44,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,7% · 424 trận
- Alistar39 trận59,0%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 49,4% · 427 trận
- Thresh36 trận47,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,2% · 1.032 trận
- Nami34 trận67,6%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 50,2% · 713 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 51,6% · 455 trận
- Renata Glasc28 trận—SoloQ: 47,7% · 279 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 47,8% · 410 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 56,0% · 416 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 43,4% · 784 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 49,2% · 394 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%12.995 lượt chọn trên 745.908cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,9%717 lượt chọn trên 10.426cấm 14,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%199 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

