Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
26,7%Hạng 14 trên 173 tướng
Chọn
13,7%được chọn trong 947 trên 6.928 trận
Cấm
13,0%447 lượt cấm trên 3.431 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,2% từ 47,5% đến 52,8% trên 939 trậnSoloQ 48,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,9%
    SoloQ
    1,7%
    6,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    14,3%
    SoloQ
    0,7%
    Tỉ lệ cấm 14,3% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 0,7% ở soloQ trên 166.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
  • BuildTrinity Force, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Trinity Force, Black Cleaver, Death's Dance
    Nghiệp dư
    34%
    SoloQ
    27%
    Được dùng trong 34% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Trinity Force, Black Cleaver, Death's Dance (27%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục73% · 9.956
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 13.636
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 198 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)27% · 1.831
27%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
≠ Nghiệp dư: Trinity Force, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Trinity Force, Black Cleaver, Death's Dance. 34% · 475 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top20%1 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 13 ở lane, 14 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

330-54 so với 383
703-93 so với 796
910-146 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Vitướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 81% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng330 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng703 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng910 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng-278 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng-386 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng1.129 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 77 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
  • Invade · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf48,8% · kỳ vọng 42,2% · 43 trận+6,6 điểmSoloQ -3,7
K'Sante56,9% · kỳ vọng 51,8% · 58 trận+5,1 điểmSoloQ -4,1
Ornn54,9% · kỳ vọng 51,7% · 82 trận+3,2 điểmSoloQ +2,7
Ambessa53,8% · kỳ vọng 49,3% · 52 trận+4,5 điểmSoloQ +0,7
Sion52,2% · kỳ vọng 49,0% · 46 trận+3,2 điểmSoloQ -0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao56,0% · kỳ vọng 50,4% · 91 trận+5,6 điểmSoloQ +3,5
Skarner54,3% · kỳ vọng 54,0% · 35 trận+0,3 điểmSoloQ +3,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra52,5% · kỳ vọng 49,9% · 99 trận+2,6 điểmSoloQ +1,5
Hwei54,1% · kỳ vọng 48,7% · 37 trận+5,3 điểmSoloQ -4,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri67,7% · kỳ vọng 49,2% · 31 trận+18,6 điểmSoloQ +1,3
Yunara53,6% · kỳ vọng 48,0% · 97 trận+5,6 điểmSoloQ 0,0
Caitlyn52,9% · kỳ vọng 48,3% · 68 trận+4,7 điểmSoloQ -1,7
Ezreal56,6% · kỳ vọng 51,5% · 53 trận+5,1 điểmSoloQ -1,0
Lucian57,9% · kỳ vọng 51,3% · 38 trận+6,6 điểmSoloQ +2,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nami67,6% · kỳ vọng 52,3% · 34 trận+15,3 điểmSoloQ +1,7
Rell54,7% · kỳ vọng 45,6% · 64 trận+9,1 điểmSoloQ -2,9
Alistar59,0% · kỳ vọng 49,8% · 39 trận+9,2 điểmSoloQ +2,7
Seraphine54,8% · kỳ vọng 51,8% · 62 trận+3,1 điểmSoloQ +0,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Rumble63,2% · kỳ vọng 55,5% · 38 trận+7,6 điểmSoloQ +4,1
Ambessa51,6% · kỳ vọng 51,0% · 91 trận+0,6 điểmSoloQ +5,0
Gnar52,8% · kỳ vọng 47,8% · 36 trận+5,0 điểmSoloQ +2,6
Renekton56,5% · kỳ vọng 53,1% · 46 trận+3,4 điểmSoloQ +1,8
Shen50,0% · kỳ vọng 46,3% · 40 trận+3,7 điểmSoloQ +4,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna61,7% · kỳ vọng 51,0% · 60 trận+10,7 điểmSoloQ -5,6
Viktor54,4% · kỳ vọng 50,5% · 79 trận+3,9 điểmSoloQ -0,4
Hwei54,8% · kỳ vọng 51,6% · 42 trận+3,2 điểmSoloQ -4,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah56,0% · kỳ vọng 50,7% · 50 trận+5,3 điểmSoloQ +2,5
Caitlyn56,1% · kỳ vọng 52,0% · 57 trận+4,1 điểmSoloQ -2,5
Lucian56,7% · kỳ vọng 49,0% · 30 trận+7,7 điểmSoloQ +2,1
Kai'Sa47,4% · kỳ vọng 47,3% · 95 trận+0,1 điểmSoloQ +1,2
Jinx49,2% · kỳ vọng 47,8% · 59 trận+1,4 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan58,8% · kỳ vọng 52,6% · 80 trận+6,2 điểmSoloQ -1,7
Alistar58,8% · kỳ vọng 50,5% · 34 trận+8,3 điểmSoloQ +1,4
Braum52,1% · kỳ vọng 49,5% · 48 trận+2,6 điểmSoloQ -0,6
Milio50,0% · kỳ vọng 49,0% · 56 trận+1,0 điểmSoloQ -2,1
Rell55,4% · kỳ vọng 54,7% · 56 trận+0,7 điểmSoloQ +0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn82 trận
    54,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,0% · 396 trận
  • K'Sante58 trận
    56,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 46,9% · 303 trận
  • Renekton56 trận
    46,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,9% · 382 trận
  • Ambessa52 trận
    53,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,8% · 355 trận
  • Sion46 trận
    52,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,5% · 272 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong160 trận
    46,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 44,1% · 635 trận
  • Jarvan IV108 trận
    49,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,3% · 579 trận
  • Xin Zhao91 trận
    56,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,1% · 194 trận
  • Sejuani52 trận
    53,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,4% · 154 trận
  • Skarner35 trận
    54,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 129 trận
Mid21 tướng
  • Ahri110 trận
    47,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 45,6% · 833 trận
  • Syndra99 trận
    52,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,9% · 628 trận
  • Viktor78 trận
    47,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,4% · 517 trận
  • Orianna53 trận
    35,8%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 50,2% · 271 trận
  • Hwei37 trận
    54,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 43,7% · 252 trận
ADC17 tướng
  • Xayah128 trận
    49,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,6% · 689 trận
  • Yunara97 trận
    53,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.054 trận
  • Jinx69 trận
    47,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 43,0% · 795 trận
  • Caitlyn68 trận
    52,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,8% · 655 trận
  • Ezreal53 trận
    56,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,6% · 733 trận
Support18 tướng
  • Lulu102 trận
    50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.049 trận
  • Nautilus71 trận
    46,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,3% · 719 trận
  • Rakan70 trận
    44,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,8% · 448 trận
  • Rell64 trận
    54,7%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 43,6% · 381 trận
  • Seraphine62 trận
    54,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,0% · 290 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%12.995 lượt chọn trên 745.908cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,9%717 lượt chọn trên 10.426cấm 14,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,9%199 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

31,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 14,3%G1303 trận trên 2.112
  • 14,6%G2309 trận trên 2.112
  • 12,5%G3+85 trận trên 679
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 303 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.