Vi
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 13,6%được chọn trong 2.462 trên 18.169 trận
- Cấm
- 21,6%3.718 lượt cấm trên 17.230 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đi rừng.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Varus ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,6 điểm39 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,3%
- SoloQ
- 48,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 19,8%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
- BuildTrinity Force, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Trinity Force, Black Cleaver, Death's Dance
- Nghiệp dư
- 33%
- SoloQ
- 29%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top20%1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 13 ở lane, 14 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng330 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng703 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng910 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng-278 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng-386 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng1.129 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Varus ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion122 trận44,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,1% · 297 trận
- K'Sante118 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,3% · 946 trận
- Ambessa115 trận57,4%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,9% · 631 trận
- Malphite113 trận46,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,1% · 626 trận
- Renekton98 trận49,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,3% · 545 trận
- Aatrox93 trận37,6%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 50,6% · 601 trận
- Ornn87 trận51,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,0% · 189 trận
- Mordekaiser84 trận44,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 46,3% · 259 trận
- Olaf82 trận47,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,7% · 645 trận
- Yone82 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.019 trận
- Gnar77 trận54,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,2% · 452 trận
- Shen77 trận55,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,0% · 266 trận
- Jax75 trận46,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 820 trận
- Nasus74 trận54,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,2% · 382 trận
- Zaahen66 trận57,6%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 43,8% · 340 trận
- Camille65 trận50,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,6% · 486 trận
- Jayce41 trận39,0%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.086 trận
- Fiora32 trận65,6%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 47,8% · 653 trận
- Irelia24 trận—SoloQ: 48,4% · 593 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 42,8% · 715 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 44,5% · 506 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 47,1% · 626 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 44,5% · 506 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 52,9% · 1.086 trận
- Lee Sin398 trận52,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 4.745 trận
- Wukong235 trận43,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 44,4% · 595 trận
- Jarvan IV173 trận49,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,0% · 772 trận
- Sylas156 trận46,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.012 trận
- Xin Zhao114 trận43,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 46,0% · 452 trận
- Viego106 trận49,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,9% · 683 trận
- Nocturne82 trận53,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,3% · 244 trận
- Qiyana71 trận47,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,6% · 1.178 trận
- Lillia68 trận39,7%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,3% · 383 trận
- Cho'Gath54 trận59,3%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 52,8% · 362 trận
- Jayce52 trận57,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 54,5% · 444 trận
- Sejuani52 trận53,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 39,1% · 128 trận
- Kindred51 trận62,7%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 37,6% · 303 trận
- Naafiri46 trận56,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 52,5% · 436 trận
- Graves36 trận44,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,4% · 663 trận
- Nidalee35 trận60,0%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 48,8% · 813 trận
- Hecarim34 trận58,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,2% · 655 trận
- Kha'Zix32 trận34,4%chênh lệch -17,9 điểmSoloQ: 47,0% · 500 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 52,5% · 436 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 52,1% · 847 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 52,5% · 436 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 44,8% · 520 trận
- Ahri198 trận43,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,0% · 756 trận
- Sylas159 trận51,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.337 trận
- Viktor136 trận47,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.066 trận
- Lissandra127 trận49,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,4% · 713 trận
- Syndra100 trận56,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 45,5% · 791 trận
- Galio93 trận52,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,7% · 868 trận
- Orianna90 trận46,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 43,8% · 505 trận
- Aurora86 trận47,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,0% · 494 trận
- LeBlanc81 trận55,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,4% · 641 trận
- Yone77 trận50,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,7% · 873 trận
- Akali75 trận50,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,1% · 713 trận
- Hwei71 trận46,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,4% · 427 trận
- Locke65 trận55,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,5% · 910 trận
- Ryze64 trận51,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,2% · 358 trận
- Vex60 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 39,5% · 339 trận
- Zed54 trận50,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,3% · 618 trận
- Galio46 trận47,8%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,7% · 868 trận
- Twisted Fate40 trận47,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,9% · 1.012 trận
- Yasuo27 trận—SoloQ: 44,8% · 658 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 48,7% · 868 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 48,2% · 602 trận
- Xayah308 trận48,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 44,5% · 2.023 trận
- Yunara204 trận47,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.708 trận
- Caitlyn195 trận47,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.059 trận
- Ezreal190 trận54,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,3% · 1.559 trận
- Kai'Sa175 trận52,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,9% · 2.311 trận
- Jhin159 trận51,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,4% · 2.106 trận
- Lucian143 trận49,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,9% · 841 trận
- Sivir123 trận48,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,4% · 416 trận
- Jinx110 trận44,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,3% · 1.128 trận
- Zeri106 trận52,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,0% · 876 trận
- Tristana99 trận51,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,8% · 1.172 trận
- Aphelios89 trận43,8%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 48,2% · 1.412 trận
- Ashe82 trận45,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,0% · 314 trận
- Miss Fortune76 trận52,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,6% · 414 trận
- Varus39 trận66,7%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 52,2% · 253 trận
- Kalista36 trận61,1%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 47,5% · 612 trận
- Corki35 trận54,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,4% · 350 trận
- Lulu228 trận50,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.715 trận
- Nautilus210 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.460 trận
- Braum155 trận47,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 44,5% · 678 trận
- Leona154 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,0% · 763 trận
- Rakan138 trận46,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 45,4% · 892 trận
- Thresh136 trận53,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 44,8% · 1.683 trận
- Milio126 trận50,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 54,3% · 407 trận
- Seraphine118 trận44,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,1% · 444 trận
- Blitzcrank115 trận47,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,0% · 938 trận
- Yuumi104 trận51,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 55,2% · 795 trận
- Rell95 trận45,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 42,8% · 666 trận
- Bard86 trận57,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.066 trận
- Morgana81 trận46,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,6% · 407 trận
- Alistar80 trận48,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 44,2% · 1.039 trận
- Karma80 trận51,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 769 trận
- Pyke31 trận64,5%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 44,2% · 556 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%20.441 lượt chọn trên 674.206cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,2%1.471 lượt chọn trên 23.550cấm 19,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%199 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

