Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
35,2%Hạng 5 trên 173 tướng
Chọn
13,6%được chọn trong 2.462 trên 18.169 trận
Cấm
21,6%3.718 lượt cấm trên 17.230 trận, so với 3,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,3% từ 48,6% đến 52,0% trên 2.426 trậnSoloQ 48,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    50,3%
    SoloQ
    48,2%
    Tỉ lệ thắng 50,3% ở nghiệp dư trên 2.426 trận, so với 48,2% ở soloQ trên 21.439 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,2%
    SoloQ
    3,0%
    6,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    19,8%
    SoloQ
    3,0%
    Tỉ lệ cấm 19,8% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 3,0% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
  • BuildTrinity Force, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Trinity Force, Black Cleaver, Death's Dance
    Nghiệp dư
    33%
    SoloQ
    29%
    Được dùng trong 33% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Trinity Force, Black Cleaver, Death's Dance (29%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục93% · 19.978
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 21.355
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 310 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)29% · 2.344
29%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
≠ Nghiệp dư: Trinity Force, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Trinity Force, Black Cleaver, Death's Dance. 33% · 1.509 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top20%1 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 13 ở lane, 14 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

330-54 so với 383
703-93 so với 796
910-146 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Vitướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 81% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng330 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng703 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng910 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng-278 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng-386 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng1.129 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 77 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
  • Invade · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Varus ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Fiora65,6% · kỳ vọng 50,6% · 32 trận+15,1 điểmSoloQ +0,6
Ambessa57,4% · kỳ vọng 50,9% · 115 trận+6,5 điểmSoloQ +0,9
Zaahen57,6% · kỳ vọng 48,8% · 66 trận+8,8 điểmSoloQ -3,5
Shen55,8% · kỳ vọng 50,2% · 77 trận+5,7 điểmSoloQ 0,0
Nasus54,1% · kỳ vọng 48,8% · 74 trận+5,2 điểmSoloQ 0,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Kindred62,7% · kỳ vọng 49,6% · 51 trận+13,1 điểmSoloQ -8,4
Cho'Gath59,3% · kỳ vọng 48,7% · 54 trận+10,6 điểmSoloQ +3,5
Nidalee60,0% · kỳ vọng 49,3% · 35 trận+10,7 điểmSoloQ +4,7
Lee Sin52,5% · kỳ vọng 51,5% · 398 trận+1,0 điểmSoloQ +1,0
Naafiri56,5% · kỳ vọng 49,6% · 46 trận+6,9 điểmSoloQ +2,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra56,0% · kỳ vọng 50,0% · 100 trận+6,0 điểmSoloQ -2,5
LeBlanc55,6% · kỳ vọng 50,5% · 81 trận+5,1 điểmSoloQ +1,0
Zed50,0% · kỳ vọng 43,6% · 54 trận+6,4 điểmSoloQ +4,4
Yone50,6% · kỳ vọng 46,9% · 77 trận+3,8 điểmSoloQ -2,1
Galio52,7% · kỳ vọng 50,5% · 93 trận+2,2 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Varus66,7% · kỳ vọng 50,1% · 39 trận+16,6 điểmSoloQ +2,8
Kalista61,1% · kỳ vọng 49,2% · 36 trận+11,9 điểmSoloQ -0,2
Zeri52,8% · kỳ vọng 46,7% · 106 trận+6,2 điểmSoloQ +2,5
Kai'Sa52,6% · kỳ vọng 49,9% · 175 trận+2,7 điểmSoloQ -1,2
Miss Fortune52,6% · kỳ vọng 49,9% · 76 trận+2,7 điểmSoloQ -1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard57,0% · kỳ vọng 48,9% · 86 trận+8,1 điểmSoloQ +0,2
Thresh53,7% · kỳ vọng 48,7% · 136 trận+5,0 điểmSoloQ -0,7
Pyke64,5% · kỳ vọng 53,5% · 31 trận+11,1 điểmSoloQ -4,5
Yuumi51,0% · kỳ vọng 48,6% · 104 trận+2,3 điểmSoloQ +2,0
Leona50,0% · kỳ vọng 49,7% · 154 trận+0,3 điểmSoloQ -1,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gangplank66,7% · kỳ vọng 52,4% · 30 trận+14,3 điểmSoloQ +3,7
Zaahen59,7% · kỳ vọng 51,8% · 67 trận+7,9 điểmSoloQ +2,6
Gnar56,8% · kỳ vọng 49,2% · 74 trận+7,5 điểmSoloQ +1,3
Ambessa54,1% · kỳ vọng 49,7% · 133 trận+4,4 điểmSoloQ -2,2
Olaf57,0% · kỳ vọng 51,8% · 86 trận+5,2 điểmSoloQ -4,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra62,5% · kỳ vọng 48,4% · 72 trận+14,1 điểmSoloQ +3,0
Ryze61,3% · kỳ vọng 47,9% · 75 trận+13,4 điểmSoloQ -3,4
Xerath60,3% · kỳ vọng 51,8% · 73 trận+8,5 điểmSoloQ -3,2
Orianna50,9% · kỳ vọng 46,3% · 112 trận+4,5 điểmSoloQ +2,1
Ahri53,9% · kỳ vọng 53,2% · 319 trận+0,7 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal51,5% · kỳ vọng 45,9% · 167 trận+5,6 điểmSoloQ +2,0
Yunara54,7% · kỳ vọng 52,5% · 223 trận+2,2 điểmSoloQ -2,4
Zeri57,7% · kỳ vọng 53,9% · 104 trận+3,8 điểmSoloQ +2,3
Sivir53,9% · kỳ vọng 50,3% · 89 trận+3,6 điểmSoloQ +4,4
Kai'Sa50,9% · kỳ vọng 50,7% · 232 trận+0,2 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona60,3% · kỳ vọng 50,9% · 136 trận+9,4 điểmSoloQ -1,8
Braum60,0% · kỳ vọng 52,9% · 155 trận+7,1 điểmSoloQ +2,6
Rakan55,7% · kỳ vọng 49,8% · 131 trận+5,9 điểmSoloQ -0,4
Milio52,8% · kỳ vọng 48,7% · 125 trận+4,1 điểmSoloQ -2,5
Karma52,8% · kỳ vọng 48,2% · 106 trận+4,6 điểmSoloQ +2,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Sion122 trận
    44,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,1% · 297 trận
  • K'Sante118 trận
    50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,3% · 946 trận
  • Ambessa115 trận
    57,4%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,9% · 631 trận
  • Malphite113 trận
    46,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,1% · 626 trận
  • Renekton98 trận
    49,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,3% · 545 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin398 trận
    52,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 4.745 trận
  • Wukong235 trận
    43,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 44,4% · 595 trận
  • Jarvan IV173 trận
    49,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,0% · 772 trận
  • Sylas156 trận
    46,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.012 trận
  • Xin Zhao114 trận
    43,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 46,0% · 452 trận
Mid21 tướng
  • Ahri198 trận
    43,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,0% · 756 trận
  • Sylas159 trận
    51,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.337 trận
  • Viktor136 trận
    47,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.066 trận
  • Lissandra127 trận
    49,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,4% · 713 trận
  • Syndra100 trận
    56,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 45,5% · 791 trận
ADC17 tướng
  • Xayah308 trận
    48,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 44,5% · 2.023 trận
  • Yunara204 trận
    47,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.708 trận
  • Caitlyn195 trận
    47,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.059 trận
  • Ezreal190 trận
    54,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,3% · 1.559 trận
  • Kai'Sa175 trận
    52,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,9% · 2.311 trận
Support16 tướng
  • Lulu228 trận
    50,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.715 trận
  • Nautilus210 trận
    50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.460 trận
  • Braum155 trận
    47,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 44,5% · 678 trận
  • Leona154 trận
    50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,0% · 763 trận
  • Rakan138 trận
    46,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 45,4% · 892 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,0%20.441 lượt chọn trên 674.206cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,2%1.471 lượt chọn trên 23.550cấm 19,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,9%199 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

31,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 14,7%G1614 trận trên 4.176
  • 13,9%G2581 trận trên 4.179
  • 10,8%G3+193 trận trên 1.791
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 614 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.