Vi
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 10,8%được chọn trong 307 trên 2.850 trận
- Cấm
- 10,4%217 lượt cấm trên 2.078 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 241.611 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đi rừng.CC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,7%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 28,3 phút
- BuildTrinity Force, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Trinity Force, Black Cleaver, Death's Dance
- Nghiệp dư
- 35%
- SoloQ
- 22%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top20%1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 13 ở lane, 14 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng330 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng703 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng910 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng-278 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng-386 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng1.129 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn31 trận54,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 41,8% · 196 trận
- K'Sante28 trận—SoloQ: 55,0% · 129 trận
- Ambessa20 trận—SoloQ: 53,2% · 190 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 49,2% · 197 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 54,9% · 122 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 51,3% · 115 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 43,7% · 270 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 38,5% · 130 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 44,8% · 221 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 47,6% · 103 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 50,6% · 172 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 49,1% · 173 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 41,9% · 136 trận
- Rumble7 trận—SoloQ: 59,6% · 57 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 52,7% · 131 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 51,7% · 261 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 45,7% · 186 trận
- Sett5 trận—SoloQ: 46,8% · 171 trận
- Wukong52 trận42,3%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 47,7% · 348 trận
- Jarvan IV24 trận—SoloQ: 45,1% · 255 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 48,5% · 68 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 47,8% · 113 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 44,1% · 59 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 52,1% · 167 trận
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 48,7% · 388 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 48,4% · 91 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 42,4% · 33 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 47,5% · 221 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: — · 25 trận
- Zaahen7 trận—SoloQ: 57,6% · 33 trận
- Skarner6 trận—SoloQ: 47,2% · 36 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 56,5% · 232 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 47,9% · 213 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 46,9% · 192 trận
- Syndra38 trận55,3%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,3% · 298 trận
- Ahri32 trận53,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,2% · 311 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 46,0% · 113 trận
- Viktor17 trận—SoloQ: 53,3% · 330 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 53,2% · 190 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 48,9% · 174 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 42,7% · 225 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 48,8% · 166 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 50,0% · 118 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 56,3% · 32 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 51,9% · 260 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 46,9% · 303 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 42,0% · 69 trận
- Veigar8 trận—SoloQ: 55,7% · 97 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 53,4% · 189 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 48,9% · 174 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 44,2% · 292 trận
- Yunara31 trận48,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,2% · 519 trận
- Ezreal27 trận—SoloQ: 51,6% · 401 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 43,8% · 226 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 48,4% · 580 trận
- Caitlyn20 trận—SoloQ: 52,4% · 378 trận
- Jinx20 trận—SoloQ: 47,4% · 565 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 52,3% · 216 trận
- Lucian17 trận—SoloQ: 44,6% · 287 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 51,1% · 178 trận
- Kai'Sa15 trận—SoloQ: 47,2% · 464 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 46,2% · 286 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 55,3% · 132 trận
- Tristana8 trận—SoloQ: 50,6% · 352 trận
- Ziggs7 trận—SoloQ: 33,3% · 75 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 48,8% · 252 trận
- Lulu35 trận65,7%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 51,3% · 423 trận
- Karma30 trận46,7%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 48,2% · 255 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 56,7% · 194 trận
- Nautilus24 trận—SoloQ: 44,9% · 341 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 51,0% · 202 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 46,2% · 186 trận
- Leona14 trận—SoloQ: 49,3% · 280 trận
- Braum13 trận—SoloQ: 42,6% · 202 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 47,6% · 206 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 49,4% · 174 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 35,7% · 154 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 48,6% · 70 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 40,2% · 371 trận
- Tahm Kench9 trận—SoloQ: 48,1% · 104 trận
- Thresh8 trận—SoloQ: 44,6% · 457 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 48,5% · 297 trận
- Blitzcrank5 trận—SoloQ: 49,3% · 272 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%6.622 lượt chọn trên 483.219cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,6%242 lượt chọn trên 4.328cấm 9,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%199 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

