Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,2%Hạng 24 trên 173 tướng
Chọn
10,8%được chọn trong 307 trên 2.850 trận
Cấm
10,4%217 lượt cấm trên 2.078 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,3% từ 45,6% đến 55,0% trên 304 trậnSoloQ 47,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 28,3 phút

Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 241.611 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,6%
    SoloQ
    1,4%
    5,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,7%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 9,7% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 108.274 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    28,3 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 28,3 phút ở soloQ.
  • BuildTrinity Force, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Trinity Force, Black Cleaver, Death's Dance
    Nghiệp dư
    35%
    SoloQ
    22%
    Được dùng trong 35% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Trinity Force, Black Cleaver, Death's Dance (22%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục66% · 4.747
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 7.165
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 72 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)22% · 771
22%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
≠ Nghiệp dư: Trinity Force, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Trinity Force, Black Cleaver, Death's Dance. 35% · 176 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top20%1 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 13 ở lane, 14 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

330-54 so với 383
703-93 so với 796
910-146 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Vitướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 81% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng330 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng703 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng910 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng-278 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng-386 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng1.129 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 77 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
  • Invade · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn54,8% · kỳ vọng 48,8% · 31 trận+6,1 điểmSoloQ -4,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra55,3% · kỳ vọng 46,8% · 38 trận+8,5 điểmSoloQ +0,7
Ahri53,1% · kỳ vọng 48,7% · 32 trận+4,5 điểmSoloQ +1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara48,4% · kỳ vọng 48,1% · 31 trận+0,3 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu65,7% · kỳ vọng 52,8% · 35 trận+12,9 điểmSoloQ +3,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri58,8% · kỳ vọng 52,0% · 51 trận+6,8 điểmSoloQ +3,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara63,6% · kỳ vọng 52,6% · 33 trận+11,0 điểmSoloQ -1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn31 trận
    54,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 41,8% · 196 trận
  • K'Sante28 trận
    —SoloQ: 55,0% · 129 trận
  • Ambessa20 trận
    —SoloQ: 53,2% · 190 trận
  • Renekton20 trận
    —SoloQ: 49,2% · 197 trận
  • Sion17 trận
    —SoloQ: 54,9% · 122 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong52 trận
    42,3%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 47,7% · 348 trận
  • Jarvan IV24 trận
    —SoloQ: 45,1% · 255 trận
  • Xin Zhao24 trận
    —SoloQ: 48,5% · 68 trận
  • Nocturne19 trận
    —SoloQ: 47,8% · 113 trận
  • Sejuani14 trận
    —SoloQ: 44,1% · 59 trận
Mid17 tướng
  • Syndra38 trận
    55,3%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,3% · 298 trận
  • Ahri32 trận
    53,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,2% · 311 trận
  • Orianna20 trận
    —SoloQ: 46,0% · 113 trận
  • Viktor17 trận
    —SoloQ: 53,3% · 330 trận
  • Akali15 trận
    —SoloQ: 53,2% · 190 trận
ADC15 tướng
  • Yunara31 trận
    48,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,2% · 519 trận
  • Ezreal27 trận
    —SoloQ: 51,6% · 401 trận
  • Xayah24 trận
    —SoloQ: 43,8% · 226 trận
  • Jhin21 trận
    —SoloQ: 48,4% · 580 trận
  • Caitlyn20 trận
    —SoloQ: 52,4% · 378 trận
Support17 tướng
  • Lulu35 trận
    65,7%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 51,3% · 423 trận
  • Karma30 trận
    46,7%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 48,2% · 255 trận
  • Milio24 trận
    —SoloQ: 56,7% · 194 trận
  • Nautilus24 trận
    —SoloQ: 44,9% · 341 trận
  • Seraphine20 trận
    —SoloQ: 51,0% · 202 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,4%6.622 lượt chọn trên 483.219cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,6%242 lượt chọn trên 4.328cấm 9,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,9%199 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

31,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 11,9%G194 trận trên 792
  • 11,4%G290 trận trên 792
  • 10,4%G3+36 trận trên 345
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 94 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.