Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
37,5%Hạng 5 trên 173 tướng
Chọn
19,1%được chọn trong 1.375 trên 7.216 trận
Cấm
18,4%656 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 3,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,5% từ 48,3% đến 52,8% trên 1.369 trậnSoloQ 51,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,7%
    SoloQ
    5,5%
    9,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    17,4%
    SoloQ
    3,2%
    Tỉ lệ cấm 17,4% ở nghiệp dư trên 2.247 trận, so với 3,2% ở soloQ trên 169.540 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    79%
    SoloQ
    60%
    Được dùng trong 79% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (60%).
  • BuildMalignance, Shadowflame, Rabadon's Deathcap thay cho Malignance, Lich Bane, Rabadon's Deathcap
    Nghiệp dư
    14%
    SoloQ
    13%
    Được dùng trong 14% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Malignance, Lich Bane, Rabadon's Deathcap (13%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện91% · 37.716
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt60% · 25.034
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 79% · 1.407 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 303 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)13% · 2.523
13%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Lich Bane
  3. Rabadon's Deathcap
≠ Nghiệp dư: Malignance, Shadowflame, Rabadon's Deathcap thay cho Malignance, Lich Bane, Rabadon's Deathcap. 14% · 722 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
  2. Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
  3. Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Teamfight
  • Damage

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

503-25 so với 528
907+8 so với 899
1.268+89 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ahritướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +12,3 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa62,3% · kỳ vọng 50,1% · 77 trận+12,3 điểmSoloQ +2,3
Shen67,6% · kỳ vọng 54,0% · 34 trận+13,7 điểmSoloQ -0,5
Zaahen56,3% · kỳ vọng 47,4% · 32 trận+8,9 điểmSoloQ -0,1
Sion51,7% · kỳ vọng 49,7% · 87 trận+2,0 điểmSoloQ -1,4
Aatrox52,9% · kỳ vọng 46,6% · 34 trận+6,3 điểmSoloQ -1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne66,7% · kỳ vọng 53,7% · 51 trận+12,9 điểmSoloQ +0,8
Jarvan IV55,6% · kỳ vọng 51,0% · 160 trận+4,6 điểmSoloQ +0,8
Vi52,6% · kỳ vọng 49,9% · 116 trận+2,7 điểmSoloQ +1,0
Shyvana57,6% · kỳ vọng 49,7% · 33 trận+7,8 điểmSoloQ +2,7
Xin Zhao51,8% · kỳ vọng 51,4% · 85 trận+0,3 điểmSoloQ +3,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke52,6% · kỳ vọng 44,8% · 38 trận+7,8 điểmSoloQ +0,3
Hwei52,5% · kỳ vọng 48,9% · 59 trận+3,6 điểmSoloQ +1,0
Aurora58,2% · kỳ vọng 54,7% · 55 trận+3,4 điểmSoloQ +1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian64,7% · kỳ vọng 52,1% · 51 trận+12,6 điểmSoloQ -3,0
Xayah50,9% · kỳ vọng 50,4% · 106 trận+0,5 điểmSoloQ -0,5
Sivir55,1% · kỳ vọng 53,6% · 78 trận+1,5 điểmSoloQ -0,2
Jinx53,1% · kỳ vọng 52,6% · 96 trận+0,5 điểmSoloQ -0,1
Caitlyn48,4% · kỳ vọng 48,0% · 95 trận+0,4 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona65,9% · kỳ vọng 55,4% · 82 trận+10,5 điểmSoloQ +2,1
Bard57,5% · kỳ vọng 44,2% · 40 trận+13,3 điểmSoloQ +1,4
Lulu60,2% · kỳ vọng 53,2% · 133 trận+6,9 điểmSoloQ +0,6
Nautilus50,0% · kỳ vọng 47,1% · 136 trận+2,9 điểmSoloQ -1,0
Seraphine54,9% · kỳ vọng 52,5% · 91 trận+2,5 điểmSoloQ -1,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo59,6% · kỳ vọng 43,2% · 57 trận+16,4 điểmSoloQ -1,8
Renekton65,7% · kỳ vọng 53,8% · 67 trận+11,9 điểmSoloQ -0,8
Shen57,1% · kỳ vọng 47,1% · 56 trận+10,0 điểmSoloQ -0,4
Olaf66,0% · kỳ vọng 58,5% · 47 trận+7,5 điểmSoloQ +0,5
Gnar52,3% · kỳ vọng 48,3% · 65 trận+4,0 điểmSoloQ +1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong54,3% · kỳ vọng 50,2% · 186 trận+4,1 điểmSoloQ -0,9
Xin Zhao55,4% · kỳ vọng 49,7% · 92 trận+5,8 điểmSoloQ +1,0
Viego54,8% · kỳ vọng 44,3% · 31 trận+10,5 điểmSoloQ -0,9
Nocturne51,9% · kỳ vọng 47,4% · 54 trận+4,5 điểmSoloQ +4,7
Sejuani51,3% · kỳ vọng 45,2% · 39 trận+6,1 điểmSoloQ +3,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah59,1% · kỳ vọng 50,7% · 88 trận+8,4 điểmSoloQ +0,2
Ashe53,2% · kỳ vọng 48,2% · 79 trận+4,9 điểmSoloQ -0,1
Yunara54,6% · kỳ vọng 52,9% · 163 trận+1,7 điểmSoloQ -0,3
Caitlyn56,0% · kỳ vọng 53,1% · 109 trận+2,9 điểmSoloQ +2,3
Jinx51,5% · kỳ vọng 48,4% · 101 trận+3,0 điểmSoloQ +2,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh66,7% · kỳ vọng 52,2% · 66 trận+14,5 điểmSoloQ +1,0
Braum60,2% · kỳ vọng 48,9% · 98 trận+11,3 điểmSoloQ -2,1
Nautilus58,1% · kỳ vọng 54,0% · 129 trận+4,2 điểmSoloQ +0,6
Seraphine53,4% · kỳ vọng 48,6% · 73 trận+4,8 điểmSoloQ -0,7
Rakan56,3% · kỳ vọng 53,1% · 71 trận+3,3 điểmSoloQ +0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ornn135 trận
    48,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.228 trận
  • Sion87 trận
    51,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,5% · 808 trận
  • K'Sante86 trận
    46,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 54,3% · 797 trận
  • Ambessa77 trận
    62,3%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 56,4% · 1.044 trận
  • Renekton70 trận
    37,1%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 55,0% · 1.153 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong195 trận
    50,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.595 trận
  • Jarvan IV160 trận
    55,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.952 trận
  • Vi116 trận
    52,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,0% · 815 trận
  • Xin Zhao85 trận
    51,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,5% · 516 trận
  • Nocturne51 trận
    66,7%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 54,4% · 619 trận
Mid21 tướng
  • Syndra170 trận
    48,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,3% · 2.520 trận
  • Viktor125 trận
    48,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,7% · 1.687 trận
  • Sylas98 trận
    44,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,1% · 2.439 trận
  • Orianna90 trận
    45,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,8% · 935 trận
  • Mel89 trận
    52,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,4% · 846 trận
ADC19 tướng
  • Yunara161 trận
    44,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,9% · 3.221 trận
  • Xayah106 trận
    50,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.206 trận
  • Jinx96 trận
    53,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,9% · 2.641 trận
  • Ashe95 trận
    51,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,0% · 1.007 trận
  • Caitlyn95 trận
    48,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,3% · 2.354 trận
Support16 tướng
  • Nautilus136 trận
    50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,2% · 2.409 trận
  • Lulu133 trận
    60,2%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,6% · 2.976 trận
  • Rakan112 trận
    42,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.214 trận
  • Seraphine91 trận
    54,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,9% · 984 trận
  • Braum88 trận
    53,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,6% · 1.433 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,5%41.201 lượt chọn trên 752.860cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư9,7%1.073 lượt chọn trên 11.050cấm 17,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,8%152 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

28,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 20,2%G1447 trận trên 2.215
  • 18,9%G2418 trận trên 2.215
  • 14,0%G3+100 trận trên 713
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 447 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.