Ahri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 19,1%được chọn trong 1.375 trên 7.216 trận
- Cấm
- 18,4%656 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 3,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhépBuild
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +12,3 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,3 điểm77 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,7%
- SoloQ
- 5,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,4%
- SoloQ
- 3,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 79%
- SoloQ
- 60%
- BuildMalignance, Shadowflame, Rabadon's Deathcap thay cho Malignance, Lich Bane, Rabadon's Deathcap
- Nghiệp dư
- 14%
- SoloQ
- 13%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Lich Bane
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +12,3 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn135 trận48,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.228 trận
- Sion87 trận51,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,5% · 808 trận
- K'Sante86 trận46,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 54,3% · 797 trận
- Ambessa77 trận62,3%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 56,4% · 1.044 trận
- Renekton70 trận37,1%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 55,0% · 1.153 trận
- Gnar69 trận53,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,4% · 952 trận
- Malphite55 trận52,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.346 trận
- Olaf53 trận45,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,9% · 694 trận
- Dr. Mundo44 trận45,5%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 52,6% · 726 trận
- Camille42 trận38,1%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.289 trận
- Aatrox34 trận52,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.066 trận
- Shen34 trận67,6%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 49,4% · 993 trận
- Zaahen32 trận56,3%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,9% · 701 trận
- Gwen29 trận—SoloQ: 49,8% · 568 trận
- Garen26 trận—SoloQ: 52,1% · 1.168 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 52,0% · 1.703 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 55,8% · 1.208 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 54,6% · 1.288 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 46,9% · 1.153 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 50,9% · 915 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 54,6% · 1.288 trận
- Wukong195 trận50,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.595 trận
- Jarvan IV160 trận55,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.952 trận
- Vi116 trận52,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,0% · 815 trận
- Xin Zhao85 trận51,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,5% · 516 trận
- Nocturne51 trận66,7%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 54,4% · 619 trận
- Lee Sin45 trận44,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,4% · 2.074 trận
- Sejuani45 trận57,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,5% · 410 trận
- Qiyana43 trận37,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.906 trận
- Sylas40 trận45,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,7% · 1.403 trận
- Skarner39 trận48,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,8% · 416 trận
- Pantheon37 trận54,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 55,3% · 132 trận
- Cho'Gath35 trận48,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.111 trận
- Trundle35 trận51,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,3% · 153 trận
- Shyvana33 trận57,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 56,1% · 890 trận
- Maokai27 trận—SoloQ: 48,0% · 127 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 54,3% · 1.660 trận
- Lillia21 trận—SoloQ: 49,8% · 1.026 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 52,6% · 1.309 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 50,2% · 1.111 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 50,7% · 2.000 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 51,7% · 1.581 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 50,8% · 1.059 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 48,8% · 1.734 trận
- Syndra170 trận48,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,3% · 2.520 trận
- Viktor125 trận48,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,7% · 1.687 trận
- Sylas98 trận44,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,1% · 2.439 trận
- Orianna90 trận45,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,8% · 935 trận
- Mel89 trận52,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,4% · 846 trận
- Lissandra60 trận41,7%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,7% · 948 trận
- Hwei59 trận52,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,0% · 885 trận
- Aurora55 trận58,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,3% · 992 trận
- Annie42 trận45,2%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,1% · 556 trận
- Locke38 trận52,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.645 trận
- Ryze34 trận44,1%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 53,5% · 486 trận
- Yone32 trận43,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 55,1% · 1.543 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 50,6% · 1.246 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 53,9% · 675 trận
- Veigar27 trận—SoloQ: 52,9% · 675 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 53,8% · 1.077 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 47,9% · 983 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 49,0% · 1.392 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 48,4% · 1.604 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 51,6% · 1.307 trận
- Kassadin9 trận—SoloQ: 49,4% · 1.053 trận
- Yunara161 trận44,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,9% · 3.221 trận
- Xayah106 trận50,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.206 trận
- Jinx96 trận53,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,9% · 2.641 trận
- Ashe95 trận51,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,0% · 1.007 trận
- Caitlyn95 trận48,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,3% · 2.354 trận
- Kai'Sa92 trận53,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,5% · 3.097 trận
- Ezreal84 trận52,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 54,2% · 2.027 trận
- Jhin79 trận49,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,3% · 3.510 trận
- Sivir78 trận55,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,4% · 914 trận
- Tristana74 trận47,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,7% · 2.614 trận
- Lucian51 trận64,7%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.364 trận
- Miss Fortune38 trận57,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 55,6% · 783 trận
- Varus36 trận44,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,0% · 786 trận
- Zeri36 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.388 trận
- Corki29 trận—SoloQ: 52,4% · 441 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 49,6% · 1.519 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 50,9% · 1.325 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 51,2% · 1.380 trận
- Twitch10 trận—SoloQ: 48,2% · 1.168 trận
- Nautilus136 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,2% · 2.409 trận
- Lulu133 trận60,2%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,6% · 2.976 trận
- Rakan112 trận42,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.214 trận
- Seraphine91 trận54,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,9% · 984 trận
- Braum88 trận53,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,6% · 1.433 trận
- Leona82 trận65,9%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 52,6% · 1.641 trận
- Karma80 trận52,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,2% · 1.758 trận
- Milio77 trận50,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.257 trận
- Rell58 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.291 trận
- Alistar56 trận42,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.398 trận
- Thresh53 trận35,8%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 48,3% · 3.084 trận
- Nami52 trận42,3%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.302 trận
- Bard40 trận57,5%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 53,9% · 1.419 trận
- Blitzcrank38 trận39,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.412 trận
- Poppy26 trận—SoloQ: 48,4% · 411 trận
- Janna19 trận—SoloQ: 50,0% · 2.399 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,5%41.201 lượt chọn trên 752.860cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,7%1.073 lượt chọn trên 11.050cấm 17,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,8%152 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

