Ahri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 13,0%được chọn trong 2.325 trên 17.953 trận
- Cấm
- 11,5%1.956 lượt cấm trên 17.025 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Fiora ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,6 điểm39 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,9%
- SoloQ
- 50,5%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,1%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Fiora ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante145 trận53,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,5% · 907 trận
- Ambessa126 trận54,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 55,8% · 633 trận
- Sion112 trận51,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,7% · 314 trận
- Malphite105 trận42,9%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 46,9% · 729 trận
- Yone88 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.163 trận
- Gnar85 trận49,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,0% · 492 trận
- Ornn85 trận51,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,0% · 202 trận
- Renekton84 trận40,5%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 52,1% · 582 trận
- Aatrox80 trận55,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,3% · 637 trận
- Mordekaiser78 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,3% · 287 trận
- Olaf71 trận52,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,8% · 537 trận
- Camille66 trận43,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,7% · 551 trận
- Dr. Mundo66 trận53,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,6% · 343 trận
- Nasus65 trận52,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,4% · 407 trận
- Shen65 trận56,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,4% · 265 trận
- Jax56 trận48,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,8% · 815 trận
- Fiora39 trận71,8%chênh lệch +18,6 điểmSoloQ: 50,8% · 642 trận
- Jayce35 trận54,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.263 trận
- Irelia21 trận—SoloQ: 51,2% · 629 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 50,3% · 837 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 47,4% · 599 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 46,9% · 729 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 47,4% · 599 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,4% · 1.263 trận
- Lee Sin248 trận54,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,0% · 2.787 trận
- Vi196 trận56,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,0% · 756 trận
- Wukong188 trận48,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,4% · 532 trận
- Jarvan IV175 trận52,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,7% · 899 trận
- Xin Zhao112 trận54,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,6% · 427 trận
- Sylas96 trận46,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,5% · 961 trận
- Nocturne79 trận60,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,9% · 310 trận
- Viego78 trận52,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,3% · 740 trận
- Qiyana61 trận47,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.152 trận
- Lillia58 trận51,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,8% · 472 trận
- Cho'Gath53 trận52,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,2% · 409 trận
- Jayce53 trận66,0%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 56,1% · 456 trận
- Sejuani52 trận51,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,4% · 148 trận
- Graves46 trận54,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,8% · 848 trận
- Naafiri44 trận47,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,8% · 531 trận
- Hecarim37 trận70,3%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 52,7% · 789 trận
- Nidalee31 trận51,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,4% · 1.035 trận
- Kha'Zix29 trận—SoloQ: 47,5% · 689 trận
- Elise27 trận—SoloQ: 48,6% · 535 trận
- Naafiri26 trận—SoloQ: 50,8% · 531 trận
- Talon21 trận—SoloQ: 51,4% · 819 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 50,8% · 531 trận
- Master Yi7 trận—SoloQ: 51,2% · 500 trận
- Sylas194 trận50,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.866 trận
- Viktor140 trận58,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.209 trận
- Syndra138 trận50,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.008 trận
- Orianna126 trận54,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,9% · 597 trận
- Mel107 trận56,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,5% · 398 trận
- Lissandra90 trận52,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,7% · 766 trận
- Galio87 trận54,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 55,0% · 758 trận
- Hwei86 trận44,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,7% · 446 trận
- Aurora82 trận59,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,0% · 575 trận
- LeBlanc80 trận47,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,4% · 757 trận
- Taliyah68 trận60,3%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,5% · 367 trận
- Yone63 trận46,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 54,2% · 945 trận
- Akali61 trận55,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 57,0% · 604 trận
- Ryze59 trận57,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 55,9% · 415 trận
- Vex54 trận38,9%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 44,9% · 305 trận
- Twisted Fate53 trận43,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.323 trận
- Zed53 trận43,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,4% · 670 trận
- Locke47 trận66,0%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 46,9% · 764 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 55,0% · 758 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 54,2% · 633 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 55,0% · 758 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 48,6% · 605 trận
- Kai'Sa230 trận50,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,4% · 2.611 trận
- Yunara226 trận43,4%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,4% · 1.894 trận
- Caitlyn192 trận47,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,0% · 1.271 trận
- Jhin184 trận63,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,6% · 2.605 trận
- Ezreal177 trận59,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.582 trận
- Xayah130 trận46,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,5% · 984 trận
- Jinx127 trận52,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.312 trận
- Lucian122 trận60,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.069 trận
- Ashe113 trận56,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,0% · 410 trận
- Sivir100 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,3% · 351 trận
- Aphelios99 trận49,5%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.746 trận
- Tristana82 trận65,9%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.246 trận
- Miss Fortune68 trận57,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 53,9% · 471 trận
- Zeri66 trận45,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,3% · 843 trận
- Kalista40 trận55,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 619 trận
- Corki33 trận54,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,6% · 384 trận
- Nautilus236 trận52,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.601 trận
- Lulu215 trận51,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.872 trận
- Leona154 trận56,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,2% · 908 trận
- Braum147 trận48,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,9% · 689 trận
- Thresh140 trận52,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.920 trận
- Seraphine130 trận53,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 54,9% · 475 trận
- Blitzcrank122 trận37,7%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.206 trận
- Milio112 trận55,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,2% · 454 trận
- Rakan102 trận51,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,6% · 756 trận
- Karma91 trận52,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,1% · 883 trận
- Rell88 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,1% · 671 trận
- Alistar74 trận52,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 44,3% · 906 trận
- Bard70 trận54,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,6% · 932 trận
- Neeko69 trận65,2%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 51,2% · 297 trận
- Yuumi62 trận51,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 55,2% · 724 trận
- Pyke48 trận64,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,4% · 672 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%21.723 lượt chọn trên 674.205cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,5%1.520 lượt chọn trên 23.550cấm 11,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,8%152 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

