Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
24,5%Hạng 16 trên 173 tướng
Chọn
12,9%được chọn trong 2.372 trên 18.319 trận
Cấm
11,6%2.011 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top45,0% từ 32,8% đến 57,8% trên 40 trậnSoloQ 55,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30 phútsoloQ 26,7 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,1%
    SoloQ
    0,2%
    0,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,3%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 11,3% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30 phút
    SoloQ
    26,7 phút
    Trung vị 30 phút ở nghiệp dư, so với 26,7 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện50% · 521
Nghiệp dư: Lửa Tử Thần (78%), khác biệt chưa rõ
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt69% · 719
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 70% · 28 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)10% · 39
10%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Lich Bane
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter, Cosmic Drive, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 86% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop14%58% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đường trên khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 67% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên-67 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên-99 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên273 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên58% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Khống chế (CC) · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top1 tướng
  • Jax5 trận
    —SoloQ: 58,3% · 48 trận
Jungle1 tướng
  • Vi5 trận
    —SoloQ: 60,6% · 33 trận
Mid1 tướng
  • Viktor8 trận
    —SoloQ: 67,2% · 61 trận
ADC2 tướng
  • Ashe5 trận
    —SoloQ: — · 14 trận
  • Kai'Sa5 trận
    —SoloQ: 53,7% · 123 trận
Support2 tướng
  • Lulu7 trận
    —SoloQ: 56,8% · 81 trận
  • Braum5 trận
    —SoloQ: 59,4% · 32 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%1.026 lượt chọn trên 682.025cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%18 lượt chọn trên 24.310cấm 11,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

28,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.