Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
32,8%Hạng 9 trên 173 tướng
Chọn
17,0%được chọn trong 485 trên 2.850 trận
Cấm
15,8%329 lượt cấm trên 2.078 trận, so với 3,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,7% từ 47,9% đến 55,4% trên 480 trậnSoloQ 50,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 241.611 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,6%
    SoloQ
    4,5%
    8,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    16,3%
    SoloQ
    3,5%
    Tỉ lệ cấm 16,3% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 3,5% ở soloQ trên 108.274 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    73%
    SoloQ
    60%
    Được dùng trong 73% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (60%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện86% · 19.947
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt60% · 13.997
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 73% · 517 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 101 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 1.206
12%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Lich Bane
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
  2. Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
  3. Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Teamfight
  • Damage

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

503-25 so với 528
907+8 so với 899
1.268+89 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ahritướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +22,8 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn52,6% · kỳ vọng 50,1% · 38 trận+2,5 điểmSoloQ -3,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong64,9% · kỳ vọng 51,5% · 57 trận+13,4 điểmSoloQ -0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas60,0% · kỳ vọng 46,4% · 40 trận+13,6 điểmSoloQ +0,4
Syndra53,2% · kỳ vọng 48,1% · 47 trận+5,1 điểmSoloQ -1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin70,0% · kỳ vọng 47,2% · 30 trận+22,8 điểmSoloQ +0,9
Yunara54,3% · kỳ vọng 49,4% · 46 trận+5,0 điểmSoloQ -0,8
Ezreal52,9% · kỳ vọng 50,5% · 34 trận+2,4 điểmSoloQ +1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu63,6% · kỳ vọng 54,1% · 44 trận+9,5 điểmSoloQ -0,2
Nautilus55,1% · kỳ vọng 48,7% · 49 trận+6,4 điểmSoloQ -0,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi58,8% · kỳ vọng 52,0% · 51 trận+6,8 điểmSoloQ +3,4
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 49,9% · 34 trận+0,1 điểmSoloQ +1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx65,6% · kỳ vọng 51,8% · 32 trận+13,8 điểmSoloQ +0,4
Kai'Sa56,3% · kỳ vọng 48,6% · 32 trận+7,7 điểmSoloQ +0,3
Ashe58,8% · kỳ vọng 56,4% · 34 trận+2,4 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell70,0% · kỳ vọng 50,4% · 30 trận+19,6 điểmSoloQ +2,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn38 trận
    52,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,2% · 586 trận
  • K'Sante31 trận
    48,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,8% · 400 trận
  • Sion30 trận
    53,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,1% · 405 trận
  • Renekton26 trận
    —SoloQ: 53,1% · 670 trận
  • Ambessa21 trận
    —SoloQ: 50,8% · 591 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong57 trận
    64,9%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 49,1% · 957 trận
  • Jarvan IV51 trận
    51,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,8% · 896 trận
  • Vi32 trận
    46,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,8% · 311 trận
  • Xin Zhao27 trận
    —SoloQ: 50,4% · 240 trận
  • Sejuani22 trận
    —SoloQ: 54,8% · 210 trận
Mid17 tướng
  • Syndra47 trận
    53,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.197 trận
  • Viktor43 trận
    44,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.081 trận
  • Sylas40 trận
    60,0%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.207 trận
  • Orianna33 trận
    48,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,0% · 388 trận
  • Aurora27 trận
    —SoloQ: 47,4% · 441 trận
ADC17 tướng
  • Yunara46 trận
    54,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.608 trận
  • Jinx45 trận
    48,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.884 trận
  • Caitlyn36 trận
    50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.252 trận
  • Ashe34 trận
    26,5%chênh lệch -20,4 điểmSoloQ: 53,1% · 678 trận
  • Ezreal34 trận
    52,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 55,5% · 1.062 trận
Support17 tướng
  • Nautilus49 trận
    55,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.241 trận
  • Lulu44 trận
    63,6%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.363 trận
  • Seraphine37 trận
    32,4%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 55,3% · 678 trận
  • Karma34 trận
    55,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,5% · 793 trận
  • Braum30 trận
    36,7%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,4% · 625 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,5%21.940 lượt chọn trên 483.219cấm 3,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư8,6%371 lượt chọn trên 4.328cấm 16,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,8%152 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

27,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 17,9%G1142 trận trên 792
  • 16,7%G2132 trận trên 792
  • 16,8%G3+58 trận trên 345
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 142 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.