Ahri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 17,0%được chọn trong 485 trên 2.850 trận
- Cấm
- 15,8%329 lượt cấm trên 2.078 trận, so với 3,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 241.611 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +22,8 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,8 điểm30 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,6%
- SoloQ
- 4,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 16,3%
- SoloQ
- 3,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 73%
- SoloQ
- 60%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Lich Bane
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +22,8 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn38 trận52,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,2% · 586 trận
- K'Sante31 trận48,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,8% · 400 trận
- Sion30 trận53,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,1% · 405 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 53,1% · 670 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 50,8% · 591 trận
- Gwen20 trận—SoloQ: 49,5% · 380 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 46,9% · 471 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 47,5% · 571 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 53,0% · 685 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 46,7% · 754 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 48,0% · 743 trận
- Rumble15 trận—SoloQ: 48,6% · 175 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 54,5% · 431 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 49,7% · 955 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 51,4% · 666 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 54,9% · 588 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 50,8% · 492 trận
- Mordekaiser5 trận—SoloQ: 51,0% · 539 trận
- Wukong57 trận64,9%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 49,1% · 957 trận
- Jarvan IV51 trận51,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,8% · 896 trận
- Vi32 trận46,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,8% · 311 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 50,4% · 240 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 54,8% · 210 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 55,1% · 354 trận
- Lee Sin18 trận—SoloQ: 52,9% · 1.050 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 48,9% · 92 trận
- Shyvana18 trận—SoloQ: 53,4% · 625 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 55,1% · 749 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 50,9% · 112 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 45,9% · 159 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 51,0% · 751 trận
- Maokai8 trận—SoloQ: 41,4% · 70 trận
- Diana7 trận—SoloQ: 48,9% · 272 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 46,1% · 627 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 49,8% · 604 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 51,9% · 931 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 48,4% · 958 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 48,4% · 763 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 49,8% · 604 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 48,2% · 703 trận
- Syndra47 trận53,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.197 trận
- Viktor43 trận44,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.081 trận
- Sylas40 trận60,0%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.207 trận
- Orianna33 trận48,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,0% · 388 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 47,4% · 441 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 47,3% · 448 trận
- Mel18 trận—SoloQ: 48,6% · 319 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 50,8% · 549 trận
- Ryze17 trận—SoloQ: 58,7% · 242 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 50,3% · 1.072 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 53,2% · 601 trận
- Annie14 trận—SoloQ: 45,8% · 325 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 46,9% · 804 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 47,3% · 657 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 52,1% · 545 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 52,1% · 545 trận
- Vladimir5 trận—SoloQ: 48,0% · 533 trận
- Yunara46 trận54,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.608 trận
- Jinx45 trận48,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.884 trận
- Caitlyn36 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.252 trận
- Ashe34 trận26,5%chênh lệch -20,4 điểmSoloQ: 53,1% · 678 trận
- Ezreal34 trận52,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 55,5% · 1.062 trận
- Jhin30 trận70,0%chênh lệch +22,8 điểmSoloQ: 51,8% · 2.088 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 48,6% · 578 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 48,5% · 503 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 48,4% · 1.261 trận
- Kai'Sa22 trận—SoloQ: 51,2% · 1.604 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 50,8% · 445 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 51,2% · 895 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 52,7% · 564 trận
- Ziggs13 trận—SoloQ: 45,5% · 246 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 53,7% · 268 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 50,1% · 672 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 51,4% · 825 trận
- Nautilus49 trận55,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.241 trận
- Lulu44 trận63,6%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.363 trận
- Seraphine37 trận32,4%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 55,3% · 678 trận
- Karma34 trận55,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,5% · 793 trận
- Braum30 trận36,7%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,4% · 625 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 48,6% · 949 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 51,1% · 630 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 52,5% · 552 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 49,6% · 556 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 47,3% · 1.625 trận
- Neeko17 trận—SoloQ: 49,7% · 179 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 53,3% · 587 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 48,1% · 761 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 48,6% · 1.230 trận
- Renata Glasc15 trận—SoloQ: 46,4% · 261 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 47,5% · 920 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 54,0% · 654 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,5%21.940 lượt chọn trên 483.219cấm 3,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,6%371 lượt chọn trên 4.328cấm 16,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,8%152 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

