Kayn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,2%được chọn trong 400 trên 17.940 trận
- Cấm
- 1,4%239 lượt cấm trên 17.012 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngNgọcBuild
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Voltaic Cyclosword, Axiom Arc và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 95% tướng đi rừng.SoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
- NgọcChinh Phục thay cho Thu Thập Hắc Ám
- Nghiệp dư
- 52%
- SoloQ
- 40%
- BuildEclipse, Black Cleaver, Death's Dance thay cho Voltaic Cyclosword, Axiom Arc, Serylda's Grudge
- Nghiệp dư
- 13%
- SoloQ
- 11%
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Voltaic Cyclosword, Axiom Arc và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Axiom Arc
Serylda's Grudge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 95% tướng đi rừng.
- Invadetop5%10% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop17%21% · tướng đi rừng: 17%
- Hạ gục trong solotop21%24% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 92 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng382 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng917 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đi rừng1.211 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng+57 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng+259 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng24% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante25 trận—SoloQ: 53,9% · 423 trận
- Sion19 trận—SoloQ: 52,7% · 184 trận
- Ambessa17 trận—SoloQ: 52,8% · 345 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 51,7% · 300 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 45,2% · 279 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 50,0% · 130 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 49,2% · 557 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 60,2% · 251 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 47,8% · 178 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 45,6% · 333 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 58,9% · 163 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 42,9% · 336 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 58,1% · 129 trận
- Ornn10 trận—SoloQ: 52,6% · 116 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 52,0% · 321 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 51,5% · 260 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 55,1% · 396 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 55,6% · 610 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 43,5% · 370 trận
- Lee Sin37 trận40,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.119 trận
- Wukong31 trận51,6%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 49,3% · 284 trận
- Vi30 trận60,0%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 51,1% · 325 trận
- Jarvan IV29 trận—SoloQ: 55,9% · 331 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 53,7% · 546 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 55,8% · 412 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 48,9% · 227 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 54,5% · 255 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 44,4% · 81 trận
- Xin Zhao12 trận—SoloQ: 52,1% · 194 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 50,7% · 517 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 56,0% · 277 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 54,9% · 459 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 50,8% · 715 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 52,5% · 217 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 47,7% · 352 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 50,7% · 483 trận
- Ahri27 trận—SoloQ: 52,4% · 353 trận
- Viktor19 trận—SoloQ: 54,1% · 616 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 48,9% · 534 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 51,6% · 254 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 54,0% · 174 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 46,7% · 291 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 47,6% · 510 trận
- Orianna14 trận—SoloQ: 51,1% · 282 trận
- Syndra14 trận—SoloQ: 52,9% · 493 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 46,0% · 639 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 52,6% · 530 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 55,6% · 369 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 48,6% · 319 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 43,4% · 173 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 55,6% · 369 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 55,5% · 357 trận
- Kai'Sa33 trận42,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.327 trận
- Caitlyn30 trận43,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,6% · 638 trận
- Yunara25 trận—SoloQ: 48,4% · 907 trận
- Jhin24 trận—SoloQ: 50,7% · 1.367 trận
- Ezreal23 trận—SoloQ: 54,9% · 834 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 50,6% · 709 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 53,0% · 536 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 52,0% · 148 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 50,6% · 247 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 49,5% · 400 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 50,5% · 412 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 53,3% · 227 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 50,2% · 614 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 52,6% · 840 trận
- Varus13 trận—SoloQ: 50,6% · 160 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 49,7% · 324 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 56,2% · 201 trận
- Nautilus41 trận43,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,7% · 781 trận
- Leona33 trận51,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,3% · 485 trận
- Lulu30 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,5% · 959 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 49,2% · 595 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 47,7% · 948 trận
- Braum19 trận—SoloQ: 48,0% · 329 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 47,4% · 504 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 51,6% · 221 trận
- Rakan14 trận—SoloQ: 50,0% · 350 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 55,2% · 344 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 51,1% · 442 trận
- Morgana11 trận—SoloQ: 53,9% · 141 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 46,6% · 350 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 55,3% · 501 trận
- Poppy10 trận—SoloQ: 48,1% · 156 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 48,3% · 331 trận
- Lux5 trận—SoloQ: 52,6% · 228 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%11.142 lượt chọn trên 674.206cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%253 lượt chọn trên 23.550cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

