Samira
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 1,1%được chọn trong 197 trên 18.320 trận
- Cấm
- 0,6%111 lượt cấm trên 17.355 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 82% xạ thủ.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 42,6%
- SoloQ
- 51,9%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 0,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
The Collector
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 82% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop18%21% · xạ thủ: 19%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 14 ở mid game và 28 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 83% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số xạ thủ821 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủ1.308 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ+259 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 83 trên 100 trong số xạ thủ+333 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 5 trên 100 trong số xạ thủhạng 5 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante12 trận—SoloQ: 52,3% · 218 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 41,2% · 131 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 51,3% · 193 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 56,4% · 181 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 52,1% · 217 trận
- Nasus8 trận—SoloQ: 51,2% · 125 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,4% · 240 trận
- Renekton7 trận—SoloQ: 51,4% · 140 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 41,7% · 72 trận
- Sion6 trận—SoloQ: 52,9% · 70 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 49,5% · 91 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,0% · 104 trận
- Gnar5 trận—SoloQ: 61,2% · 103 trận
- Gragas5 trận—SoloQ: 52,8% · 72 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 47,5% · 181 trận
- Lee Sin17 trận—SoloQ: 55,0% · 562 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 51,5% · 134 trận
- Wukong12 trận—SoloQ: 49,0% · 157 trận
- Jarvan IV11 trận—SoloQ: 49,7% · 151 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 53,1% · 277 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: — · 24 trận
- Vi9 trận—SoloQ: 51,6% · 159 trận
- Xin Zhao9 trận—SoloQ: 56,3% · 112 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 48,0% · 177 trận
- Kindred6 trận—SoloQ: 47,3% · 74 trận
- Nocturne6 trận—SoloQ: 49,0% · 49 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 53,7% · 108 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 54,1% · 231 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 47,9% · 121 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 46,5% · 245 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 56,9% · 167 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 47,2% · 123 trận
- Viktor14 trận—SoloQ: 55,0% · 309 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 54,8% · 168 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 57,5% · 146 trận
- Ahri9 trận—SoloQ: 44,6% · 177 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 54,7% · 214 trận
- Syndra7 trận—SoloQ: 54,7% · 214 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 52,9% · 191 trận
- Xerath6 trận—SoloQ: 47,0% · 83 trận
- Aurora5 trận—SoloQ: 54,3% · 92 trận
- Cassiopeia5 trận—SoloQ: 48,1% · 52 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 59,2% · 147 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 52,5% · 238 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 52,7% · 203 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 56,9% · 545 trận
- Kai'Sa20 trận—SoloQ: 51,0% · 679 trận
- Ezreal17 trận—SoloQ: 55,0% · 291 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 55,8% · 258 trận
- Yunara14 trận—SoloQ: 51,3% · 425 trận
- Caitlyn12 trận—SoloQ: 59,3% · 241 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 50,0% · 252 trận
- Ashe9 trận—SoloQ: 58,5% · 82 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 44,1% · 102 trận
- Jinx8 trận—SoloQ: 44,9% · 263 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 49,5% · 190 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 55,8% · 400 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 41,8% · 67 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 43,1% · 436 trận
- Braum15 trận—SoloQ: 54,8% · 241 trận
- Nautilus13 trận—SoloQ: 57,2% · 208 trận
- Lulu12 trận—SoloQ: 51,2% · 406 trận
- Rell12 trận—SoloQ: 49,7% · 187 trận
- Seraphine12 trận—SoloQ: 70,2% · 84 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 45,4% · 350 trận
- Leona11 trận—SoloQ: 47,2% · 269 trận
- Milio9 trận—SoloQ: 56,9% · 72 trận
- Yuumi9 trận—SoloQ: 59,2% · 213 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 51,6% · 159 trận
- Morgana6 trận—SoloQ: 55,4% · 65 trận
- Karma5 trận—SoloQ: 53,5% · 127 trận
- Neeko5 trận—SoloQ: 56,4% · 55 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,7%5.059 lượt chọn trên 682.028cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%124 lượt chọn trên 24.310cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
1,8% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC- 0,6%G126 trận trên 4.222
- 1,5%G262 trận trên 4.222
- 1,3%G3+23 trận trên 1.822
Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

