Hồ sơ tướng · Support

Soraka

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,3%Hạng 134 trên 173 tướng
Chọn
2,1%được chọn trong 378 trên 18.032 trận
Cấm
1,2%197 lượt cấm trên 17.099 trận, so với 0,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,8% từ 44,6% đến 53,0% trên 377 trậnSoloQ 49,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    1,3%
    1,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,3%
    SoloQ
    0,2%
    Tỉ lệ cấm 1,3% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 0,2% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery88% · 8.311
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu90% · 8.457
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 92% · 61 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)

Không có lựa chọn nào được đo.

Chưa đo được core soloQ: quá ít trận đọc được trang bị.

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop1%hạng 100 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 8 ở lane, 1 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

190-98 so với 288
161-181 so với 342
179-208 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sorakatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 98% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ190 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ161 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ179 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-138 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-227 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,2 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ244 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 100 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV59,4% · kỳ vọng 50,8% · 32 trận+8,6 điểmSoloQ -1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian59,4% · kỳ vọng 49,1% · 32 trận+10,2 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus51,4% · kỳ vọng 50,1% · 35 trận+1,3 điểmSoloQ +1,5
Lulu51,4% · kỳ vọng 51,1% · 37 trận+0,3 điểmSoloQ -1,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor51,4% · kỳ vọng 49,1% · 37 trận+2,2 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara60,0% · kỳ vọng 50,9% · 35 trận+9,1 điểmSoloQ -1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Sion22 trận
    —SoloQ: 43,9% · 155 trận
  • K'Sante20 trận
    —SoloQ: 48,6% · 401 trận
  • Renekton20 trận
    —SoloQ: 51,7% · 242 trận
  • Jax15 trận
    —SoloQ: 54,0% · 383 trận
  • Ambessa14 trận
    —SoloQ: 55,3% · 284 trận
Jungle17 tướng
  • Lee Sin34 trận
    50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.190 trận
  • Jarvan IV32 trận
    59,4%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,7% · 363 trận
  • Wukong25 trận
    —SoloQ: 53,1% · 192 trận
  • Sylas24 trận
    —SoloQ: 51,5% · 452 trận
  • Vi22 trận
    —SoloQ: 50,3% · 288 trận
Mid19 tướng
  • Viktor32 trận
    46,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,9% · 476 trận
  • Ahri26 trận
    —SoloQ: 50,2% · 295 trận
  • Yone21 trận
    —SoloQ: 50,5% · 402 trận
  • Syndra19 trận
    —SoloQ: 50,5% · 388 trận
  • Sylas18 trận
    —SoloQ: 49,4% · 405 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn42 trận
    45,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,9% · 551 trận
  • Kai'Sa32 trận
    43,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.011 trận
  • Lucian32 trận
    59,4%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 51,6% · 448 trận
  • Jhin28 trận
    —SoloQ: 48,0% · 1.019 trận
  • Ezreal26 trận
    —SoloQ: 55,6% · 617 trận
Support16 tướng
  • Lulu37 trận
    51,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.102 trận
  • Nautilus35 trận
    51,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,0% · 629 trận
  • Leona31 trận
    38,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 51,7% · 300 trận
  • Blitzcrank24 trận
    —SoloQ: 48,3% · 528 trận
  • Thresh22 trận
    —SoloQ: 46,3% · 825 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%9.088 lượt chọn trên 674.205cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,1%257 lượt chọn trên 23.550cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 1,4%G158 trận trên 4.150
  • 2,0%G282 trận trên 4.152
  • 3,2%G3+57 trận trên 1.783
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 58 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.