Soraka
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,1%được chọn trong 378 trên 18.032 trận
- Cấm
- 1,2%197 lượt cấm trên 17.099 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
Không có lựa chọn nào được đo.
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop1%hạng 100 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 8 ở lane, 1 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ190 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ161 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ179 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-138 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-227 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ244 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 100 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion22 trận—SoloQ: 43,9% · 155 trận
- K'Sante20 trận—SoloQ: 48,6% · 401 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 51,7% · 242 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 54,0% · 383 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 55,3% · 284 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 54,8% · 186 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 46,3% · 285 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 54,4% · 182 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 49,8% · 255 trận
- Ornn13 trận—SoloQ: 52,8% · 72 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 53,4% · 116 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 49,3% · 469 trận
- Gragas11 trận—SoloQ: 45,2% · 146 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 36,7% · 79 trận
- Zaahen11 trận—SoloQ: 43,5% · 131 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 44,7% · 228 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 51,5% · 505 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 42,7% · 309 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 54,6% · 280 trận
- Lee Sin34 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.190 trận
- Jarvan IV32 trận59,4%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,7% · 363 trận
- Wukong25 trận—SoloQ: 53,1% · 192 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 51,5% · 452 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 50,3% · 288 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 50,8% · 179 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 47,4% · 331 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 60,8% · 194 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 56,9% · 109 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 38,9% · 167 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 49,6% · 224 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 47,1% · 208 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 47,9% · 305 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 49,5% · 424 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 49,4% · 389 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 52,0% · 279 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 49,1% · 497 trận
- Viktor32 trận46,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,9% · 476 trận
- Ahri26 trận—SoloQ: 50,2% · 295 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 50,5% · 402 trận
- Syndra19 trận—SoloQ: 50,5% · 388 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 49,4% · 405 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 45,8% · 535 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 48,7% · 158 trận
- Taliyah14 trận—SoloQ: 47,0% · 117 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 50,6% · 269 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 53,8% · 327 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 47,5% · 259 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 48,1% · 364 trận
- Orianna11 trận—SoloQ: 52,8% · 233 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 50,0% · 180 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 51,0% · 157 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 49,4% · 330 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 47,9% · 315 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 53,2% · 297 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 53,8% · 327 trận
- Caitlyn42 trận45,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,9% · 551 trận
- Kai'Sa32 trận43,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.011 trận
- Lucian32 trận59,4%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 51,6% · 448 trận
- Jhin28 trận—SoloQ: 48,0% · 1.019 trận
- Ezreal26 trận—SoloQ: 55,6% · 617 trận
- Yunara25 trận—SoloQ: 51,9% · 830 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 47,8% · 579 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 49,8% · 279 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 47,2% · 740 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 51,6% · 126 trận
- Tristana11 trận—SoloQ: 50,6% · 512 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 46,6% · 148 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 53,3% · 225 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 49,9% · 343 trận
- Ashe8 trận—SoloQ: 46,6% · 204 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 50,9% · 291 trận
- Lulu37 trận51,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.102 trận
- Nautilus35 trận51,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,0% · 629 trận
- Leona31 trận38,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 51,7% · 300 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 48,3% · 528 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 46,3% · 825 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 53,6% · 233 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 49,6% · 446 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 51,9% · 243 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 40,8% · 206 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 45,9% · 342 trận
- Rell12 trận—SoloQ: 44,9% · 276 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 55,0% · 289 trận
- Braum11 trận—SoloQ: 51,9% · 154 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 50,3% · 294 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 47,6% · 124 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 49,1% · 464 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%9.088 lượt chọn trên 674.205cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%257 lượt chọn trên 23.550cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

