Varus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUWCấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 6,9%được chọn trong 501 trên 7.218 trận
- Cấm
- 4,0%144 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,7 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,1%
- SoloQ
- 48,6%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top22%0,9 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 49 ở mid game và 41 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ540 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ914 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ1.347 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ+127 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số xạ thủ+180 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ401 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủhạng 23 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn41 trận61,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,0% · 394 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 49,3% · 270 trận
- Ambessa19 trận—SoloQ: 53,4% · 328 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 46,6% · 350 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 52,9% · 308 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 53,9% · 180 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 51,7% · 296 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 49,8% · 213 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 48,4% · 364 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 46,0% · 402 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 49,2% · 319 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 44,9% · 185 trận
- Rumble7 trận—SoloQ: 52,5% · 139 trận
- Nasus6 trận—SoloQ: 50,5% · 206 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 49,4% · 524 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,8% · 364 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 47,9% · 380 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 49,7% · 473 trận
- Wukong48 trận52,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,7% · 478 trận
- Jarvan IV28 trận—SoloQ: 49,1% · 601 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 50,0% · 166 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 45,6% · 158 trận
- Vi13 trận—SoloQ: 49,1% · 228 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 51,8% · 342 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 48,3% · 151 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 44,2% · 382 trận
- Shyvana10 trận—SoloQ: 51,4% · 294 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 48,8% · 527 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 45,2% · 188 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 50,0% · 44 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 49,4% · 168 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 47,7% · 633 trận
- Trundle7 trận—SoloQ: 36,6% · 41 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 44,2% · 382 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 50,2% · 522 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 47,5% · 427 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 48,3% · 658 trận
- Lee Sin5 trận—SoloQ: 52,6% · 654 trận
- Ahri36 trận55,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,0% · 786 trận
- Syndra35 trận54,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 657 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 51,7% · 292 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 49,6% · 470 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 45,4% · 302 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 47,9% · 428 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 50,6% · 609 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 47,1% · 240 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 49,0% · 494 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 45,4% · 526 trận
- Azir9 trận—SoloQ: 56,6% · 113 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 53,5% · 185 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 45,1% · 182 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 50,0% · 258 trận
- Veigar8 trận—SoloQ: 49,1% · 173 trận
- Jinx34 trận70,6%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 47,3% · 800 trận
- Yunara33 trận54,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.085 trận
- Ashe29 trận—SoloQ: 50,6% · 326 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 48,3% · 379 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 49,1% · 999 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 46,6% · 1.324 trận
- Caitlyn20 trận—SoloQ: 51,4% · 739 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 46,6% · 822 trận
- Ezreal17 trận—SoloQ: 53,4% · 672 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 43,7% · 378 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 49,3% · 475 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 50,0% · 324 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 49,6% · 561 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 52,6% · 506 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 51,2% · 121 trận
- Lulu32 trận62,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,9% · 936 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 48,0% · 487 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 46,9% · 320 trận
- Nautilus24 trận—SoloQ: 51,3% · 757 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 54,5% · 584 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 49,1% · 487 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 49,3% · 574 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 48,1% · 1.020 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 47,1% · 410 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 48,1% · 451 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 44,5% · 508 trận
- Renata Glasc13 trận—SoloQ: 46,9% · 239 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 46,3% · 467 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 46,1% · 497 trận
- Soraka6 trận—SoloQ: 49,1% · 330 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,3% · 774 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 48,7% · 357 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%13.612 lượt chọn trên 752.864cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%357 lượt chọn trên 11.050cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

