Hồ sơ tướng · ADC

Varus

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW

Cấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,9%Hạng 70 trên 173 tướng
Chọn
6,9%được chọn trong 501 trên 7.218 trận
Cấm
4,0%144 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 1,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC53,1% từ 49,2% đến 56,9% trên 452 trậnSoloQ 48,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    53,1%
    SoloQ
    48,6%
    Tỉ lệ thắng 53,1% ở nghiệp dư trên 452 trận, so với 48,6% ở soloQ trên 13.735 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    1,8%
    3,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,5%
    SoloQ
    1,6%
    Tỉ lệ cấm 4,5% ở nghiệp dư trên 2.247 trận, so với 1,6% ở soloQ trên 169.540 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người58% · 8.005
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn70% · 9.590
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 84% · 66 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)43% · 4.010
43%số trận ở soloQ
  1. Statikk Shiv
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.

  1. Khống chế (CC)top22%0,9 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 49 ở mid game và 41 ở late game, trên 100 xạ thủ.

540+15 so với 525
914-1 so với 915
1.347-19 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Varusxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 74% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ540 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ914 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ1.347 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ+127 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số xạ thủ+180 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ401 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủhạng 23 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn61,0% · kỳ vọng 55,0% · 41 trận+5,9 điểmSoloQ +3,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri55,6% · kỳ vọng 53,3% · 36 trận+2,3 điểmSoloQ +0,8
Syndra54,3% · kỳ vọng 53,2% · 35 trận+1,1 điểmSoloQ +2,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx70,6% · kỳ vọng 55,9% · 34 trận+14,7 điểmSoloQ +0,1
Yunara54,5% · kỳ vọng 51,5% · 33 trận+3,0 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu62,5% · kỳ vọng 56,5% · 32 trận+6,0 điểmSoloQ +1,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong60,0% · kỳ vọng 53,5% · 35 trận+6,5 điểmSoloQ +2,0
Jarvan IV54,0% · kỳ vọng 53,3% · 50 trận+0,7 điểmSoloQ -1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor62,2% · kỳ vọng 54,1% · 37 trận+8,1 điểmSoloQ -1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus67,6% · kỳ vọng 57,2% · 37 trận+10,3 điểmSoloQ -0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn41 trận
    61,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,0% · 394 trận
  • Sion24 trận
    —SoloQ: 49,3% · 270 trận
  • Ambessa19 trận
    —SoloQ: 53,4% · 328 trận
  • Olaf18 trận
    —SoloQ: 46,6% · 350 trận
  • Gnar17 trận
    —SoloQ: 52,9% · 308 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong48 trận
    52,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,7% · 478 trận
  • Jarvan IV28 trận
    —SoloQ: 49,1% · 601 trận
  • Xin Zhao28 trận
    —SoloQ: 50,0% · 166 trận
  • Sejuani18 trận
    —SoloQ: 45,6% · 158 trận
  • Vi13 trận
    —SoloQ: 49,1% · 228 trận
Mid15 tướng
  • Ahri36 trận
    55,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,0% · 786 trận
  • Syndra35 trận
    54,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 657 trận
  • Orianna29 trận
    —SoloQ: 51,7% · 292 trận
  • Viktor28 trận
    —SoloQ: 49,6% · 470 trận
  • Hwei18 trận
    —SoloQ: 45,4% · 302 trận
ADC15 tướng
  • Jinx34 trận
    70,6%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 47,3% · 800 trận
  • Yunara33 trận
    54,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.085 trận
  • Ashe29 trận
    —SoloQ: 50,6% · 326 trận
  • Sivir26 trận
    —SoloQ: 48,3% · 379 trận
  • Kai'Sa23 trận
    —SoloQ: 49,1% · 999 trận
Support17 tướng
  • Lulu32 trận
    62,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,9% · 936 trận
  • Leona28 trận
    —SoloQ: 48,0% · 487 trận
  • Seraphine27 trận
    —SoloQ: 46,9% · 320 trận
  • Nautilus24 trận
    —SoloQ: 51,3% · 757 trận
  • Karma22 trận
    —SoloQ: 54,5% · 584 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,8%13.612 lượt chọn trên 752.864cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,2%357 lượt chọn trên 11.050cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 5,5%G1121 trận trên 2.215
  • 7,4%G2163 trận trên 2.215
  • 9,0%G3+64 trận trên 713
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 121 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.