Varus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 7,1%được chọn trong 1.302 trên 18.319 trận
- Cấm
- 3,9%684 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,5 điểm32 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top22%0,9 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 49 ở mid game và 41 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ540 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ914 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ1.347 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ+127 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số xạ thủ+180 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ401 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủhạng 23 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante51 trận51,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,2% · 418 trận
- Ambessa45 trận35,6%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 51,6% · 275 trận
- Sion42 trận59,5%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,0% · 168 trận
- Olaf41 trận46,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 298 trận
- Renekton39 trận48,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,2% · 243 trận
- Ornn33 trận45,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,4% · 76 trận
- Nasus32 trận56,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,3% · 165 trận
- Camille27 trận—SoloQ: 48,1% · 237 trận
- Malphite27 trận—SoloQ: 52,2% · 314 trận
- Mordekaiser27 trận—SoloQ: 45,7% · 116 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 46,3% · 188 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 45,0% · 429 trận
- Dr. Mundo24 trận—SoloQ: 57,1% · 133 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 48,8% · 297 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 54,0% · 126 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 47,8% · 408 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,5% · 551 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 47,4% · 251 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 43,7% · 284 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 45,5% · 332 trận
- Lee Sin93 trận53,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.116 trận
- Wukong63 trận55,6%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 44,4% · 216 trận
- Jarvan IV54 trận51,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,5% · 305 trận
- Sylas52 trận42,3%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,8% · 458 trận
- Vi41 trận36,6%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 46,6% · 251 trận
- Lillia40 trận45,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 43,0% · 207 trận
- Xin Zhao37 trận45,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,4% · 219 trận
- Viego32 trận56,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 55,7% · 352 trận
- Qiyana30 trận56,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 45,3% · 516 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 47,3% · 169 trận
- Graves26 trận—SoloQ: 50,4% · 367 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 44,7% · 47 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 42,6% · 474 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 54,0% · 87 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 47,4% · 213 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 51,9% · 243 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 53,0% · 336 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 45,6% · 274 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 56,0% · 341 trận
- Viktor53 trận43,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,7% · 458 trận
- Sylas44 trận52,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,4% · 538 trận
- Syndra43 trận51,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 45,3% · 424 trận
- Ahri39 trận51,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,9% · 305 trận
- Hwei37 trận62,2%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 47,2% · 197 trận
- Aurora35 trận51,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 43,7% · 174 trận
- Lissandra35 trận57,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,4% · 248 trận
- Yone34 trận44,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,2% · 415 trận
- Galio33 trận45,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,4% · 347 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 46,7% · 244 trận
- Vex28 trận—SoloQ: 48,2% · 164 trận
- Akali26 trận—SoloQ: 52,0% · 323 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 49,0% · 251 trận
- Twisted Fate26 trận—SoloQ: 48,4% · 506 trận
- Locke23 trận—SoloQ: 46,2% · 381 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 50,0% · 292 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 52,4% · 347 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 48,9% · 280 trận
- Yunara76 trận52,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,5% · 713 trận
- Kai'Sa73 trận61,6%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.019 trận
- Lucian66 trận54,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,3% · 438 trận
- Ezreal63 trận44,4%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 51,6% · 609 trận
- Jhin58 trận60,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.278 trận
- Sivir55 trận41,8%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 55,6% · 178 trận
- Caitlyn52 trận42,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,7% · 517 trận
- Ashe51 trận43,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 56,2% · 178 trận
- Jinx51 trận37,3%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 44,5% · 501 trận
- Xayah50 trận38,0%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 51,7% · 362 trận
- Aphelios44 trận54,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,2% · 906 trận
- Tristana42 trận57,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,8% · 519 trận
- Miss Fortune36 trận52,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 45,0% · 229 trận
- Zeri31 trận61,3%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 42,4% · 328 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 52,3% · 476 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 41,8% · 196 trận
- Nautilus77 trận58,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,6% · 696 trận
- Lulu70 trận42,9%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 49,5% · 713 trận
- Thresh70 trận42,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 45,1% · 839 trận
- Braum69 trận46,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,6% · 311 trận
- Leona65 trận50,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,0% · 416 trận
- Milio57 trận47,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 54,4% · 239 trận
- Seraphine47 trận42,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,5% · 184 trận
- Blitzcrank44 trận47,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,9% · 507 trận
- Yuumi35 trận54,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,0% · 287 trận
- Rakan34 trận64,7%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 47,6% · 290 trận
- Karma33 trận48,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,7% · 349 trận
- Rell33 trận48,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 41,5% · 330 trận
- Alistar32 trận68,8%chênh lệch +19,5 điểmSoloQ: 44,9% · 477 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 48,6% · 438 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 44,9% · 127 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 44,2% · 258 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 46,1% · 204 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%9.590 lượt chọn trên 682.028cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%768 lượt chọn trên 24.310cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

