Hồ sơ tướng · ADC

Varus

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR

Cấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,0%Hạng 76 trên 173 tướng
Chọn
7,1%được chọn trong 1.302 trên 18.319 trận
Cấm
3,9%684 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 1,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,2% từ 46,7% đến 51,7% trên 1.074 trậnSoloQ 49,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 26,3 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    1,4%
    3,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    1,3%
    Tỉ lệ cấm 4,2% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 1,3% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    26,3 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 26,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người67% · 6.451
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn39% · 3.755
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 79% · 115 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)50% · 2.793
50%số trận ở soloQ
  1. Statikk Shiv
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.

  1. Khống chế (CC)top22%0,9 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 49 ở mid game và 41 ở late game, trên 100 xạ thủ.

540+15 so với 525
914-1 so với 915
1.347-19 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Varusxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 74% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ540 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ914 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ1.347 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ+127 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số xạ thủ+180 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ401 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủhạng 23 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion59,5% · kỳ vọng 50,8% · 42 trận+8,8 điểmSoloQ +1,4
Nasus56,3% · kỳ vọng 49,1% · 32 trận+7,2 điểmSoloQ -1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong55,6% · kỳ vọng 46,0% · 63 trận+9,6 điểmSoloQ -4,0
Lee Sin53,8% · kỳ vọng 51,9% · 93 trận+1,9 điểmSoloQ -1,0
Viego56,3% · kỳ vọng 50,9% · 32 trận+5,4 điểmSoloQ +4,6
Qiyana56,7% · kỳ vọng 51,9% · 30 trận+4,8 điểmSoloQ -2,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei62,2% · kỳ vọng 48,9% · 37 trận+13,3 điểmSoloQ -1,0
Lissandra57,1% · kỳ vọng 52,3% · 35 trận+4,8 điểmSoloQ -0,9
Ahri51,3% · kỳ vọng 47,8% · 39 trận+3,5 điểmSoloQ -0,6
Syndra51,2% · kỳ vọng 50,2% · 43 trận+1,0 điểmSoloQ -3,4
Aurora51,4% · kỳ vọng 51,3% · 35 trận+0,1 điểmSoloQ -4,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa61,6% · kỳ vọng 50,0% · 73 trận+11,7 điểmSoloQ 0,0
Zeri61,3% · kỳ vọng 46,8% · 31 trận+14,5 điểmSoloQ -4,7
Jhin60,3% · kỳ vọng 54,8% · 58 trận+5,6 điểmSoloQ -0,9
Yunara52,6% · kỳ vọng 48,4% · 76 trận+4,2 điểmSoloQ +1,0
Lucian54,5% · kỳ vọng 51,0% · 66 trận+3,5 điểmSoloQ +3,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar68,8% · kỳ vọng 49,2% · 32 trận+19,5 điểmSoloQ -1,1
Rakan64,7% · kỳ vọng 51,5% · 34 trận+13,2 điểmSoloQ +0,7
Nautilus58,4% · kỳ vọng 52,1% · 77 trận+6,3 điểmSoloQ +4,0
Yuumi54,3% · kỳ vọng 48,9% · 35 trận+5,4 điểmSoloQ -1,1
Leona50,8% · kỳ vọng 49,6% · 65 trận+1,1 điểmSoloQ +3,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante61,1% · kỳ vọng 48,2% · 54 trận+13,0 điểmSoloQ +0,1
Ornn58,8% · kỳ vọng 52,5% · 34 trận+6,3 điểmSoloQ -8,7
Jax55,6% · kỳ vọng 51,6% · 36 trận+3,9 điểmSoloQ -3,0
Yone54,8% · kỳ vọng 50,6% · 31 trận+4,3 điểmSoloQ -2,0
Dr. Mundo50,0% · kỳ vọng 48,5% · 40 trận+1,5 điểmSoloQ +7,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV53,1% · kỳ vọng 48,6% · 49 trận+4,4 điểmSoloQ -1,1
Lee Sin50,6% · kỳ vọng 49,2% · 83 trận+1,4 điểmSoloQ -1,7
Xin Zhao52,8% · kỳ vọng 50,8% · 36 trận+1,9 điểmSoloQ -1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri77,6% · kỳ vọng 53,2% · 49 trận+24,3 điểmSoloQ -0,1
Aurora55,6% · kỳ vọng 49,7% · 36 trận+5,8 điểmSoloQ -2,5
Sylas48,6% · kỳ vọng 48,3% · 35 trận+0,2 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum58,8% · kỳ vọng 53,2% · 80 trận+5,6 điểmSoloQ +0,6
Blitzcrank56,9% · kỳ vọng 51,3% · 58 trận+5,6 điểmSoloQ +0,2
Renata Glasc52,2% · kỳ vọng 49,1% · 46 trận+3,1 điểmSoloQ +3,4
Thresh53,7% · kỳ vọng 52,1% · 54 trận+1,6 điểmSoloQ -0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • K'Sante51 trận
    51,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,2% · 418 trận
  • Ambessa45 trận
    35,6%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 51,6% · 275 trận
  • Sion42 trận
    59,5%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,0% · 168 trận
  • Olaf41 trận
    46,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 298 trận
  • Renekton39 trận
    48,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,2% · 243 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin93 trận
    53,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.116 trận
  • Wukong63 trận
    55,6%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 44,4% · 216 trận
  • Jarvan IV54 trận
    51,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,5% · 305 trận
  • Sylas52 trận
    42,3%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,8% · 458 trận
  • Vi41 trận
    36,6%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 46,6% · 251 trận
Mid18 tướng
  • Viktor53 trận
    43,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,7% · 458 trận
  • Sylas44 trận
    52,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,4% · 538 trận
  • Syndra43 trận
    51,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 45,3% · 424 trận
  • Ahri39 trận
    51,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,9% · 305 trận
  • Hwei37 trận
    62,2%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 47,2% · 197 trận
ADC16 tướng
  • Yunara76 trận
    52,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,5% · 713 trận
  • Kai'Sa73 trận
    61,6%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.019 trận
  • Lucian66 trận
    54,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,3% · 438 trận
  • Ezreal63 trận
    44,4%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 51,6% · 609 trận
  • Jhin58 trận
    60,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.278 trận
Support17 tướng
  • Nautilus77 trận
    58,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,6% · 696 trận
  • Lulu70 trận
    42,9%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 49,5% · 713 trận
  • Thresh70 trận
    42,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 45,1% · 839 trận
  • Braum69 trận
    46,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,6% · 311 trận
  • Leona65 trận
    50,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,0% · 416 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,4%9.590 lượt chọn trên 682.028cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,2%768 lượt chọn trên 24.310cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 5,6%G1235 trận trên 4.222
  • 5,7%G2240 trận trên 4.222
  • 6,4%G3+116 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 235 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.