Varus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 7,1%được chọn trong 1.302 trên 18.319 trận
- Cấm
- 3,9%684 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top20%0,9 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 76 ở lane, 41 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 59% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ565 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ898 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủ1.325 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ-25 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ273 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủhạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante12 trận—SoloQ: 50,2% · 418 trận
- Zaahen11 trận—SoloQ: 49,6% · 127 trận
- Ornn10 trận—SoloQ: 47,4% · 76 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 54,0% · 126 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 45,0% · 429 trận
- Renekton8 trận—SoloQ: 50,2% · 243 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 50,0% · 118 trận
- Ambessa7 trận—SoloQ: 51,6% · 275 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 40,8% · 125 trận
- Sion7 trận—SoloQ: 50,0% · 168 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 47,8% · 408 trận
- Gnar6 trận—SoloQ: 46,3% · 188 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,5% · 551 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 50,3% · 298 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 48,8% · 297 trận
- Jarvan IV18 trận—SoloQ: 52,5% · 305 trận
- Wukong17 trận—SoloQ: 44,4% · 216 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 49,8% · 458 trận
- Lee Sin14 trận—SoloQ: 47,7% · 1.116 trận
- Vi13 trận—SoloQ: 46,6% · 251 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: 48,4% · 219 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 55,7% · 352 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 43,0% · 207 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 45,3% · 516 trận
- Sejuani6 trận—SoloQ: 44,7% · 47 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 47,4% · 213 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 50,0% · 200 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 42,6% · 474 trận
- Syndra18 trận—SoloQ: 45,3% · 424 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 49,0% · 251 trận
- Orianna11 trận—SoloQ: 46,7% · 244 trận
- Ahri9 trận—SoloQ: 47,9% · 305 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 43,7% · 174 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 46,4% · 248 trận
- Viktor8 trận—SoloQ: 50,7% · 458 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 50,0% · 292 trận
- Anivia6 trận—SoloQ: 47,1% · 102 trận
- Ryze6 trận—SoloQ: 49,0% · 155 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 47,4% · 538 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 52,0% · 323 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 52,4% · 347 trận
- Locke5 trận—SoloQ: 46,2% · 381 trận
- Malzahar5 trận—SoloQ: 48,7% · 119 trận
- Caitlyn30 trận50,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,7% · 517 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 48,6% · 1.278 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 51,7% · 362 trận
- Ezreal14 trận—SoloQ: 51,6% · 609 trận
- Jinx13 trận—SoloQ: 44,5% · 501 trận
- Yunara13 trận—SoloQ: 49,5% · 713 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 54,3% · 438 trận
- Kai'Sa10 trận—SoloQ: 48,8% · 1.019 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 45,0% · 229 trận
- Ashe9 trận—SoloQ: 56,2% · 178 trận
- Tristana9 trận—SoloQ: 47,8% · 519 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 47,2% · 906 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 42,4% · 328 trận
- Sivir6 trận—SoloQ: 55,6% · 178 trận
- Lulu20 trận—SoloQ: 49,5% · 713 trận
- Leona15 trận—SoloQ: 51,0% · 416 trận
- Nautilus13 trận—SoloQ: 53,6% · 696 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 45,1% · 839 trận
- Braum12 trận—SoloQ: 46,6% · 311 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 54,4% · 239 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 47,6% · 290 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 44,9% · 477 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 41,5% · 330 trận
- Morgana10 trận—SoloQ: 46,7% · 120 trận
- Seraphine8 trận—SoloQ: 49,5% · 184 trận
- Karma7 trận—SoloQ: 52,7% · 349 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 48,6% · 438 trận
- Lux6 trận—SoloQ: 45,2% · 157 trận
- Neeko5 trận—SoloQ: 44,9% · 127 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 44,2% · 258 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 53,0% · 287 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%9.590 lượt chọn trên 682.028cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%768 lượt chọn trên 24.310cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

