Aatrox
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 6,0%được chọn trong 432 trên 7.218 trận
- Cấm
- 8,1%289 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 4,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,2 điểm37 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 4,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,4 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 65%
- SoloQ
- 69%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Sundered Sky
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.
- Damage của độitop17%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 63 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên673 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên1.054 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên+403 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên+446 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.094 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn37 trận70,3%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 51,7% · 487 trận
- Sion28 trận—SoloQ: 51,5% · 373 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 49,8% · 606 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 52,0% · 404 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 43,4% · 551 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 50,4% · 595 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 50,0% · 508 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 51,7% · 412 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 48,7% · 318 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 47,8% · 632 trận
- Rumble10 trận—SoloQ: 51,2% · 164 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 52,8% · 805 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 57,3% · 330 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 47,2% · 441 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 48,8% · 254 trận
- Urgot8 trận—SoloQ: 49,5% · 479 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 46,6% · 702 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 51,8% · 454 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 45,5% · 547 trận
- Wukong55 trận58,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,9% · 730 trận
- Jarvan IV40 trận47,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,6% · 825 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 48,9% · 350 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 51,9% · 208 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 51,2% · 209 trận
- Trundle14 trận—SoloQ: 49,1% · 55 trận
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 51,1% · 939 trận
- Maokai13 trận—SoloQ: 53,1% · 49 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 52,3% · 620 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 49,8% · 261 trận
- Shyvana11 trận—SoloQ: 51,6% · 384 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 47,5% · 623 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 50,2% · 983 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 47,6% · 452 trận
- Skarner8 trận—SoloQ: 51,7% · 236 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 52,9% · 766 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 47,8% · 897 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 52,3% · 620 trận
- Syndra43 trận60,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,8% · 994 trận
- Ahri34 trận47,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.066 trận
- Orianna31 trận45,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 52,9% · 401 trận
- Viktor30 trận50,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,9% · 758 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 48,3% · 410 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 57,7% · 265 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 48,8% · 379 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 51,1% · 891 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 47,7% · 411 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 48,1% · 439 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 53,7% · 324 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 50,5% · 618 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 49,4% · 158 trận
- Mel8 trận—SoloQ: 53,6% · 138 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 41,4% · 222 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 44,7% · 472 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 50,8% · 573 trận
- Yunara41 trận48,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.522 trận
- Jinx34 trận61,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.234 trận
- Jhin27 trận—SoloQ: 49,1% · 1.566 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 49,4% · 1.102 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 49,9% · 459 trận
- Kai'Sa22 trận—SoloQ: 52,2% · 1.430 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 50,0% · 420 trận
- Tristana22 trận—SoloQ: 49,2% · 1.152 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 55,3% · 889 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 47,2% · 508 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 49,8% · 652 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 54,7% · 172 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 48,2% · 628 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 48,7% · 573 trận
- Kog'Maw6 trận—SoloQ: 48,1% · 262 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 47,3% · 607 trận
- Zeri5 trận—SoloQ: 49,6% · 661 trận
- Lulu31 trận67,7%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.401 trận
- Nautilus31 trận51,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.031 trận
- Leona30 trận50,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 45,6% · 720 trận
- Braum29 trận—SoloQ: 49,2% · 657 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 51,2% · 801 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 49,3% · 659 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 49,4% · 486 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 46,5% · 662 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 48,6% · 587 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 48,2% · 1.406 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 50,7% · 629 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 47,4% · 585 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 51,4% · 689 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 52,6% · 1.102 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 48,3% · 145 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 48,5% · 542 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 46,3% · 1.068 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%19.059 lượt chọn trên 752.856cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%281 lượt chọn trên 11.050cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

