Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,1%Hạng 50 trên 173 tướng
Chọn
6,0%được chọn trong 432 trên 7.218 trận
Cấm
8,1%289 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 4,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top53,9% từ 49,6% đến 58,2% trên 356 trậnSoloQ 49,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,4 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,3%
    SoloQ
    4,7%
    Tỉ lệ cấm 7,3% ở nghiệp dư trên 2.247 trận, so với 4,7% ở soloQ trên 169.540 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,4 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 28,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    65%
    SoloQ
    69%
    Được dùng trong 65% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (69%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục84% · 16.313
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt69% · 13.249
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 65% · 371 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 91 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 827
11%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Sundered Sky
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop17%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đường trên.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 86 ở lane, 63 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

673+74 so với 599
908+40 so với 868
1.054-25 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Aatroxtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên673 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên1.054 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên+403 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên+446 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.094 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 47 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn70,3% · kỳ vọng 55,1% · 37 trận+15,2 điểmSoloQ +3,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong58,2% · kỳ vọng 54,3% · 55 trận+3,9 điểmSoloQ +1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra60,5% · kỳ vọng 53,2% · 43 trận+7,2 điểmSoloQ +1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx61,8% · kỳ vọng 56,0% · 34 trận+5,7 điểmSoloQ -0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu67,7% · kỳ vọng 56,6% · 31 trận+11,2 điểmSoloQ -0,2
Nautilus51,6% · kỳ vọng 50,5% · 31 trận+1,1 điểmSoloQ +0,5

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn60,0% · kỳ vọng 56,4% · 30 trận+3,6 điểmSoloQ -0,4
Yunara57,1% · kỳ vọng 56,2% · 35 trận+0,9 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum63,3% · kỳ vọng 52,3% · 30 trận+11,0 điểmSoloQ +1,8
Lulu54,8% · kỳ vọng 51,3% · 42 trận+3,5 điểmSoloQ +0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn37 trận
    70,3%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 51,7% · 487 trận
  • Sion28 trận
    —SoloQ: 51,5% · 373 trận
  • Renekton21 trận
    —SoloQ: 49,8% · 606 trận
  • K'Sante17 trận
    —SoloQ: 52,0% · 404 trận
  • Malphite17 trận
    —SoloQ: 43,4% · 551 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong55 trận
    58,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,9% · 730 trận
  • Jarvan IV40 trận
    47,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,6% · 825 trận
  • Vi22 trận
    —SoloQ: 48,9% · 350 trận
  • Xin Zhao21 trận
    —SoloQ: 51,9% · 208 trận
  • Sejuani16 trận
    —SoloQ: 51,2% · 209 trận
Mid17 tướng
  • Syndra43 trận
    60,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,8% · 994 trận
  • Ahri34 trận
    47,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.066 trận
  • Orianna31 trận
    45,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 52,9% · 401 trận
  • Viktor30 trận
    50,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,9% · 758 trận
  • Hwei17 trận
    —SoloQ: 48,3% · 410 trận
ADC17 tướng
  • Yunara41 trận
    48,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.522 trận
  • Jinx34 trận
    61,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.234 trận
  • Jhin27 trận
    —SoloQ: 49,1% · 1.566 trận
  • Caitlyn26 trận
    —SoloQ: 49,4% · 1.102 trận
  • Ashe24 trận
    —SoloQ: 49,9% · 459 trận
Support17 tướng
  • Lulu31 trận
    67,7%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.401 trận
  • Nautilus31 trận
    51,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.031 trận
  • Leona30 trận
    50,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 45,6% · 720 trận
  • Braum29 trận
    —SoloQ: 49,2% · 657 trận
  • Karma23 trận
    —SoloQ: 51,2% · 801 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,5%19.059 lượt chọn trên 752.856cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,5%281 lượt chọn trên 11.050cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 5,3%G1118 trận trên 2.215
  • 5,4%G2120 trận trên 2.215
  • 3,9%G3+28 trận trên 713
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 118 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.