Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
16,0%Hạng 45 trên 173 tướng
Chọn
8,3%được chọn trong 2.311 trên 27.820 trận
Cấm
7,7%1.733 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 4,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,0% từ 49,2% đến 52,9% trên 1.924 trậnSoloQ 49,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,5%
    SoloQ
    2,8%
    3,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,4%
    SoloQ
    4,6%
    Tỉ lệ cấm 7,4% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 4,6% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    64%
    SoloQ
    60%
    Được dùng trong 64% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (60%).
  • BuildSpear of Shojin, Sundered Sky, Death's Dance thay cho Eclipse, Sundered Sky, Death's Dance
    Nghiệp dư
    10%
    SoloQ
    9%
    Được dùng trong 10% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Eclipse, Sundered Sky, Death's Dance (9%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục83% · 46.002
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt60% · 32.983
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 64% · 2.136 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 302 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 1.729
9%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Sundered Sky
  3. Death's Dance
≠ Nghiệp dư: Spear of Shojin, Sundered Sky, Death's Dance thay cho Eclipse, Sundered Sky, Death's Dance. 10% · 1.011 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop17%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đường trên.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 86 ở lane, 63 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

673+74 so với 599
908+40 so với 868
1.054-25 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Aatroxtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên673 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên1.054 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên+403 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên+446 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.094 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 47 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +8,0 điểm trên 119 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion58,7% · kỳ vọng 51,5% · 126 trận+7,2 điểmSoloQ +1,5
Jax61,7% · kỳ vọng 50,4% · 47 trận+11,3 điểmSoloQ -0,8
Yone56,6% · kỳ vọng 51,5% · 76 trận+5,1 điểmSoloQ +0,2
Ambessa55,1% · kỳ vọng 50,5% · 78 trận+4,6 điểmSoloQ -1,3
Ornn51,1% · kỳ vọng 50,6% · 94 trận+0,4 điểmSoloQ +2,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi58,8% · kỳ vọng 50,8% · 119 trận+8,0 điểmSoloQ -1,1
Graves60,5% · kỳ vọng 51,1% · 38 trận+9,4 điểmSoloQ +0,4
Lee Sin53,4% · kỳ vọng 51,4% · 161 trận+2,1 điểmSoloQ -1,4
Qiyana54,7% · kỳ vọng 48,3% · 53 trận+6,4 điểmSoloQ +0,6
Wukong48,9% · kỳ vọng 48,6% · 188 trận+0,3 điểmSoloQ +1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze62,9% · kỳ vọng 52,6% · 62 trận+10,3 điểmSoloQ +1,1
Galio61,2% · kỳ vọng 52,0% · 67 trận+9,2 điểmSoloQ -1,2
Akali55,7% · kỳ vọng 50,8% · 61 trận+5,0 điểmSoloQ -0,9
Syndra50,7% · kỳ vọng 50,3% · 152 trận+0,3 điểmSoloQ 0,0
Sylas52,6% · kỳ vọng 51,2% · 76 trận+1,4 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune61,4% · kỳ vọng 51,8% · 57 trận+9,6 điểmSoloQ -1,9
Lucian57,4% · kỳ vọng 51,8% · 108 trận+5,6 điểmSoloQ +1,3
Kai'Sa55,1% · kỳ vọng 51,5% · 158 trận+3,6 điểmSoloQ +1,3
Jinx51,5% · kỳ vọng 49,3% · 136 trận+2,2 điểmSoloQ +1,2
Ezreal55,8% · kỳ vọng 54,3% · 129 trận+1,5 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona56,9% · kỳ vọng 52,1% · 144 trận+4,8 điểmSoloQ -2,5
Milio57,4% · kỳ vọng 52,9% · 94 trận+4,5 điểmSoloQ -1,3
Nautilus52,6% · kỳ vọng 50,8% · 211 trận+1,8 điểmSoloQ +1,0
Lulu53,7% · kỳ vọng 53,5% · 177 trận+0,1 điểmSoloQ -0,2
Rakan52,8% · kỳ vọng 50,2% · 72 trận+2,6 điểmSoloQ -0,1

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne58,8% · kỳ vọng 48,8% · 68 trận+10,0 điểmSoloQ +1,2
Naafiri63,6% · kỳ vọng 52,2% · 33 trận+11,5 điểmSoloQ +0,8
Lee Sin53,6% · kỳ vọng 50,7% · 181 trận+2,9 điểmSoloQ -1,1
Qiyana60,7% · kỳ vọng 53,8% · 61 trận+6,9 điểmSoloQ +0,2
Cho'Gath58,3% · kỳ vọng 52,4% · 60 trận+6,0 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate60,0% · kỳ vọng 52,4% · 50 trận+7,6 điểmSoloQ +2,3
Syndra53,0% · kỳ vọng 51,8% · 117 trận+1,2 điểmSoloQ -0,1
Locke52,9% · kỳ vọng 50,6% · 68 trận+2,3 điểmSoloQ -1,0
Ryze50,8% · kỳ vọng 49,4% · 65 trận+1,3 điểmSoloQ +1,3
Akali52,2% · kỳ vọng 51,3% · 69 trận+0,9 điểmSoloQ +1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kalista70,6% · kỳ vọng 53,6% · 34 trận+17,0 điểmSoloQ +0,7
Zeri62,5% · kỳ vọng 53,9% · 56 trận+8,6 điểmSoloQ -0,4
Yunara56,0% · kỳ vọng 53,2% · 168 trận+2,8 điểmSoloQ -0,2
Miss Fortune56,1% · kỳ vọng 50,3% · 66 trận+5,8 điểmSoloQ +1,3
Jhin50,0% · kỳ vọng 48,7% · 136 trận+1,3 điểmSoloQ +1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar59,2% · kỳ vọng 52,2% · 76 trận+7,0 điểmSoloQ +0,1
Lulu52,1% · kỳ vọng 48,5% · 188 trận+3,6 điểmSoloQ +0,3
Pyke60,5% · kỳ vọng 50,5% · 38 trận+10,0 điểmSoloQ -0,1
Seraphine56,3% · kỳ vọng 52,1% · 119 trận+4,2 điểmSoloQ +0,1
Leona53,4% · kỳ vọng 49,9% · 146 trận+3,5 điểmSoloQ +0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • Sion126 trận
    58,7%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.040 trận
  • Renekton106 trận
    49,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.678 trận
  • K'Sante105 trận
    50,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.428 trận
  • Ornn94 trận
    51,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.052 trận
  • Malphite89 trận
    47,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,5% · 1.562 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong188 trận
    48,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.867 trận
  • Lee Sin161 trận
    53,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,3% · 4.055 trận
  • Jarvan IV159 trận
    46,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,3% · 2.092 trận
  • Vi119 trận
    58,8%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.136 trận
  • Xin Zhao95 trận
    49,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,7% · 791 trận
Mid20 tướng
  • Syndra152 trận
    50,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,9% · 2.472 trận
  • Viktor138 trận
    47,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,1% · 2.578 trận
  • Ahri128 trận
    43,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,5% · 2.407 trận
  • Orianna96 trận
    53,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.128 trận
  • Sylas76 trận
    52,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.220 trận
ADC17 tướng
  • Yunara196 trận
    45,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,0% · 4.288 trận
  • Caitlyn174 trận
    48,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,1% · 3.054 trận
  • Kai'Sa158 trận
    55,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,2% · 4.829 trận
  • Jhin138 trận
    50,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,1% · 5.266 trận
  • Jinx136 trận
    51,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,0% · 3.811 trận
Support18 tướng
  • Nautilus211 trận
    52,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,2% · 3.294 trận
  • Lulu177 trận
    53,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,2% · 3.906 trận
  • Leona144 trận
    56,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 45,4% · 2.202 trận
  • Braum127 trận
    48,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.757 trận
  • Seraphine111 trận
    47,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.353 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%53.057 lượt chọn trên 1.903.323cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,5%1.335 lượt chọn trên 38.304cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 7,4%G1520 trận trên 7.056
  • 7,2%G2506 trận trên 7.057
  • 6,6%G3+184 trận trên 2.809
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 520 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.