Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
37,7%Hạng 3 trên 173 tướng
Chọn
18,9%được chọn trong 5.245 trên 27.821 trận
Cấm
18,8%4.246 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 14,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support47,5% từ 46,4% đến 48,6% trên 5.211 trậnSoloQ 50,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    47,5%
    SoloQ
    50,0%
    Tỉ lệ thắng 47,5% ở nghiệp dư trên 5.211 trận, so với 50,0% ở soloQ trên 141.383 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,6%
    SoloQ
    7,1%
    9,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    20,3%
    SoloQ
    14,9%
    Tỉ lệ cấm 20,3% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 14,9% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery93% · 131.527
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu91% · 128.381
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 88% · 667 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 2
  1. Dead Man's Plate
  2. Force of Nature
  3. Randuin's Omen

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
  2. Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

224-64 so với 288
213-129 so với 342
215-172 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lulutướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Irelia ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Irelia63,5% · kỳ vọng 49,7% · 52 trận+13,8 điểmSoloQ +0,8
Jayce54,1% · kỳ vọng 46,9% · 85 trận+7,2 điểmSoloQ -0,1
Garen57,7% · kỳ vọng 50,2% · 78 trận+7,5 điểmSoloQ +1,4
Gnar52,3% · kỳ vọng 49,0% · 195 trận+3,3 điểmSoloQ +0,5
Camille48,9% · kỳ vọng 44,7% · 139 trận+4,2 điểmSoloQ +0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong47,4% · kỳ vọng 45,1% · 567 trận+2,3 điểmSoloQ +1,7
Xin Zhao50,9% · kỳ vọng 47,6% · 265 trận+3,3 điểmSoloQ +2,0
Skarner54,5% · kỳ vọng 49,9% · 121 trận+4,6 điểmSoloQ +1,1
Vi48,6% · kỳ vọng 47,2% · 362 trận+1,4 điểmSoloQ -1,6
Lee Sin48,4% · kỳ vọng 47,8% · 399 trận+0,6 điểmSoloQ -0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio55,8% · kỳ vọng 48,4% · 120 trận+7,4 điểmSoloQ +1,4
Locke53,5% · kỳ vọng 47,9% · 144 trận+5,6 điểmSoloQ -1,0
Hwei49,7% · kỳ vọng 46,3% · 187 trận+3,5 điểmSoloQ -1,8
Yone48,1% · kỳ vọng 44,7% · 158 trận+3,4 điểmSoloQ +2,5
Twisted Fate51,0% · kỳ vọng 46,1% · 100 trận+4,9 điểmSoloQ -1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir57,4% · kỳ vọng 48,6% · 162 trận+8,8 điểmSoloQ +3,1
Lucian50,0% · kỳ vọng 48,3% · 358 trận+1,7 điểmSoloQ -0,3
Kalista50,6% · kỳ vọng 44,9% · 87 trận+5,6 điểmSoloQ +2,2
Jhin50,9% · kỳ vọng 49,9% · 328 trận+1,0 điểmSoloQ -1,3
Xayah47,2% · kỳ vọng 46,4% · 218 trận+0,9 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nami58,1% · kỳ vọng 50,5% · 105 trận+7,6 điểmSoloQ -0,5
Leona51,7% · kỳ vọng 48,6% · 265 trận+3,1 điểmSoloQ -0,1
Milio51,1% · kỳ vọng 49,4% · 456 trận+1,7 điểmSoloQ +0,1
Nautilus47,8% · kỳ vọng 47,3% · 646 trận+0,6 điểmSoloQ -1,2
Rakan49,0% · kỳ vọng 46,7% · 204 trận+2,3 điểmSoloQ +2,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Irelia58,8% · kỳ vọng 45,3% · 51 trận+13,5 điểmSoloQ +0,9
Ornn52,3% · kỳ vọng 47,9% · 373 trận+4,4 điểmSoloQ -1,3
Jax52,8% · kỳ vọng 48,1% · 142 trận+4,7 điểmSoloQ +2,2
Aatrox52,1% · kỳ vọng 48,5% · 188 trận+3,6 điểmSoloQ +0,3
Camille53,9% · kỳ vọng 50,3% · 152 trận+3,7 điểmSoloQ +0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Naafiri57,7% · kỳ vọng 48,6% · 97 trận+9,1 điểmSoloQ +0,2
Cho'Gath55,8% · kỳ vọng 48,8% · 156 trận+6,9 điểmSoloQ -0,9
Sylas52,1% · kỳ vọng 48,5% · 240 trận+3,6 điểmSoloQ +1,0
Lillia56,3% · kỳ vọng 51,0% · 128 trận+5,3 điểmSoloQ -1,0
Jarvan IV47,0% · kỳ vọng 46,0% · 453 trận+1,0 điểmSoloQ +1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas52,0% · kỳ vọng 47,3% · 254 trận+4,6 điểmSoloQ +0,5
Twisted Fate55,4% · kỳ vọng 48,9% · 112 trận+6,5 điểmSoloQ -0,1
Galio51,5% · kỳ vọng 46,6% · 169 trận+4,9 điểmSoloQ -0,2
Lissandra49,5% · kỳ vọng 46,1% · 184 trận+3,4 điểmSoloQ -0,4
Zed62,1% · kỳ vọng 54,5% · 58 trận+7,5 điểmSoloQ -1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara51,1% · kỳ vọng 49,6% · 2.202 trận+1,5 điểmSoloQ +0,4
Tristana50,7% · kỳ vọng 47,5% · 288 trận+3,2 điểmSoloQ +1,1
Kog'Maw45,6% · kỳ vọng 44,7% · 195 trận+1,0 điểmSoloQ 0,0
Twitch51,3% · kỳ vọng 47,1% · 76 trận+4,3 điểmSoloQ +0,8
Varus48,5% · kỳ vọng 48,2% · 103 trận+0,4 điểmSoloQ +0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn313 trận
    46,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,8% · 2.837 trận
  • K'Sante290 trận
    47,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,7% · 3.931 trận
  • Ambessa272 trận
    48,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,9% · 3.835 trận
  • Sion259 trận
    49,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.264 trận
  • Renekton241 trận
    46,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,2% · 3.762 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong567 trận
    47,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,9% · 4.677 trận
  • Jarvan IV413 trận
    46,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,1% · 5.159 trận
  • Lee Sin399 trận
    48,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 10.891 trận
  • Vi362 trận
    48,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,2% · 3.187 trận
  • Xin Zhao265 trận
    50,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,1% · 2.057 trận
Mid23 tướng
  • Viktor431 trận
    44,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,8% · 7.018 trận
  • Syndra429 trận
    47,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,3% · 6.860 trận
  • Ahri387 trận
    43,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,0% · 6.281 trận
  • Orianna293 trận
    45,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,8% · 3.242 trận
  • Aurora204 trận
    46,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,4% · 2.784 trận
ADC18 tướng
  • Yunara702 trận
    45,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,3% · 11.892 trận
  • Caitlyn476 trận
    39,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,8% · 8.498 trận
  • Jinx423 trận
    44,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,4% · 9.957 trận
  • Lucian358 trận
    50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,2% · 6.091 trận
  • Jhin328 trận
    50,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,1% · 13.817 trận
Support18 tướng
  • Nautilus646 trận
    47,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 9.255 trận
  • Milio456 trận
    51,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,8% · 5.714 trận
  • Seraphine439 trận
    44,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,6% · 4.109 trận
  • Blitzcrank364 trận
    43,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,9% · 7.283 trận
  • Thresh345 trận
    43,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,2% · 12.007 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,1%134.835 lượt chọn trên 1.903.333cấm 14,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư9,6%3.678 lượt chọn trên 38.304cấm 20,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp12,2%272 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

36,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 24,4%G11.724 trận trên 7.056
  • 15,9%G21.124 trận trên 7.057
  • 11,7%G3+329 trận trên 2.809
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.724 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.