Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,9%Hạng 22 trên 173 tướng
Chọn
8,7%được chọn trong 2.411 trên 27.820 trận
Cấm
13,2%2.987 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 14,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle48,3% từ 45,6% đến 51,0% trên 921 trậnSoloQ 47,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    1,3%
    1,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,5%
    SoloQ
    14,9%
    Tỉ lệ cấm 13,5% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 14,9% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 30 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu97% · 24.269
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 25.006
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 153 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)23% · 3.603
23%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Bastionbreaker
  3. Edge of Night
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đi rừng.

  1. Damage của độitop1%25% · tướng đi rừng: 17%
  2. Map pressuretop24%5,1 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít teamfight

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 92 ở lane, 95 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

418+34 so với 383
953+157 so với 796
1.275+219 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jaycetướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 97% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng418 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng953 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng1.275 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng+503 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng+847 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng5,1 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng480 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 27 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
  • Invade · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +24,5 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa55,0% · kỳ vọng 47,8% · 60 trận+7,2 điểmSoloQ +0,6
K'Sante53,6% · kỳ vọng 50,5% · 56 trận+3,1 điểmSoloQ -2,1
Olaf46,7% · kỳ vọng 45,2% · 45 trận+1,4 điểmSoloQ -0,2
Renekton50,0% · kỳ vọng 46,8% · 30 trận+3,2 điểmSoloQ +3,7
Yone50,0% · kỳ vọng 48,8% · 30 trận+1,2 điểmSoloQ -0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin57,3% · kỳ vọng 48,6% · 75 trận+8,7 điểmSoloQ +0,9
Jarvan IV51,0% · kỳ vọng 49,8% · 96 trận+1,2 điểmSoloQ +1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna75,0% · kỳ vọng 50,5% · 40 trận+24,5 điểmSoloQ -2,1
Viktor62,5% · kỳ vọng 47,8% · 64 trận+14,7 điểmSoloQ +0,7
Akali58,1% · kỳ vọng 48,0% · 31 trận+10,0 điểmSoloQ -1,7
Syndra53,3% · kỳ vọng 47,6% · 60 trận+5,7 điểmSoloQ -0,2
Yone50,0% · kỳ vọng 45,6% · 30 trận+4,4 điểmSoloQ +1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara56,0% · kỳ vọng 46,2% · 84 trận+9,8 điểmSoloQ +0,1
Jinx55,9% · kỳ vọng 46,5% · 59 trận+9,4 điểmSoloQ +1,3
Lucian52,5% · kỳ vọng 49,1% · 61 trận+3,4 điểmSoloQ 0,0
Kai'Sa50,0% · kỳ vọng 48,8% · 72 trận+1,2 điểmSoloQ +0,7
Aphelios54,5% · kỳ vọng 52,1% · 44 trận+2,5 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona60,7% · kỳ vọng 49,4% · 56 trận+11,3 điểmSoloQ -0,6
Lulu59,1% · kỳ vọng 50,8% · 88 trận+8,3 điểmSoloQ +1,1
Blitzcrank51,0% · kỳ vọng 46,7% · 49 trận+4,4 điểmSoloQ -1,3
Milio52,8% · kỳ vọng 50,2% · 53 trận+2,6 điểmSoloQ +8,6
Bard48,7% · kỳ vọng 45,4% · 39 trận+3,3 điểmSoloQ -2,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion59,3% · kỳ vọng 47,8% · 59 trận+11,5 điểmSoloQ -2,5
Nasus56,8% · kỳ vọng 49,1% · 37 trận+7,6 điểmSoloQ +1,7
Malphite53,8% · kỳ vọng 47,8% · 39 trận+6,0 điểmSoloQ -1,2
K'Sante50,0% · kỳ vọng 46,2% · 50 trận+3,8 điểmSoloQ -1,8
Ornn52,3% · kỳ vọng 48,7% · 44 trận+3,6 điểmSoloQ +0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio52,6% · kỳ vọng 47,4% · 38 trận+5,2 điểmSoloQ +1,1
Aurora52,9% · kỳ vọng 47,5% · 34 trận+5,5 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx63,6% · kỳ vọng 50,1% · 44 trận+13,5 điểmSoloQ -1,1
Ezreal47,9% · kỳ vọng 45,1% · 94 trận+2,8 điểmSoloQ +1,1
Ashe56,8% · kỳ vọng 49,7% · 37 trận+7,1 điểmSoloQ -0,9
Caitlyn51,6% · kỳ vọng 50,2% · 91 trận+1,4 điểmSoloQ -3,7
Jhin46,5% · kỳ vọng 46,0% · 99 trận+0,5 điểmSoloQ +2,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh63,6% · kỳ vọng 49,7% · 55 trận+13,9 điểmSoloQ +1,6
Braum56,7% · kỳ vọng 50,3% · 67 trận+6,5 điểmSoloQ +2,3
Milio53,8% · kỳ vọng 46,4% · 39 trận+7,4 điểmSoloQ +2,7
Nautilus49,6% · kỳ vọng 48,5% · 115 trận+1,0 điểmSoloQ -1,7
Rakan53,8% · kỳ vọng 49,1% · 39 trận+4,7 điểmSoloQ +2,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Malphite61 trận
    45,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,1% · 1.409 trận
  • Ambessa60 trận
    55,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,3% · 793 trận
  • K'Sante56 trận
    53,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.156 trận
  • Ornn53 trận
    45,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 43,4% · 479 trận
  • Sion46 trận
    43,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 45,7% · 584 trận
Jungle20 tướng
  • Jarvan IV96 trận
    51,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.102 trận
  • Lee Sin75 trận
    57,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 48,4% · 2.668 trận
  • Wukong68 trận
    42,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,4% · 631 trận
  • Vi59 trận
    44,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 45,1% · 601 trận
  • Xin Zhao50 trận
    40,0%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 46,0% · 350 trận
Mid19 tướng
  • Viktor64 trận
    62,5%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.251 trận
  • Ahri62 trận
    32,3%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 46,9% · 953 trận
  • Syndra60 trận
    53,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,5% · 1.214 trận
  • Locke46 trận
    41,3%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,1% · 1.088 trận
  • Sylas43 trận
    48,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,5% · 937 trận
ADC15 tướng
  • Caitlyn89 trận
    40,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.373 trận
  • Yunara84 trận
    56,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.985 trận
  • Jhin83 trận
    47,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 45,3% · 2.802 trận
  • Kai'Sa72 trận
    50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.261 trận
  • Ezreal65 trận
    47,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.568 trận
Support17 tướng
  • Lulu88 trận
    59,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.947 trận
  • Nautilus80 trận
    45,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.770 trận
  • Seraphine61 trận
    44,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,3% · 557 trận
  • Thresh58 trận
    46,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,3% · 1.916 trận
  • Leona56 trận
    60,7%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 45,0% · 936 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%23.867 lượt chọn trên 1.903.333cấm 14,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,6%623 lượt chọn trên 38.304cấm 13,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,8%17 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 3,2%G1225 trận trên 7.056
  • 3,2%G2225 trận trên 7.057
  • 2,9%G3+82 trận trên 2.809
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 225 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.