Jayce
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,7%được chọn trong 2.411 trên 27.820 trận
- Cấm
- 13,2%2.987 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 14,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đi rừng.Map pressureDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +24,5 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+24,5 điểm40 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,5%
- SoloQ
- 14,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đi rừng.
- Damage của độitop1%25% · tướng đi rừng: 17%
- Map pressuretop24%5,1 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 95 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng418 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng953 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng1.275 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng+503 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng+847 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng5,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng480 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +24,5 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite61 trận45,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,1% · 1.409 trận
- Ambessa60 trận55,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,3% · 793 trận
- K'Sante56 trận53,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.156 trận
- Ornn53 trận45,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 43,4% · 479 trận
- Sion46 trận43,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 45,7% · 584 trận
- Olaf45 trận46,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,0% · 713 trận
- Camille35 trận42,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,1% · 782 trận
- Aatrox31 trận41,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,3% · 719 trận
- Renekton30 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,9% · 466 trận
- Yone30 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,3% · 1.036 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 47,1% · 501 trận
- Nasus23 trận—SoloQ: 50,1% · 437 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 50,2% · 287 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 50,5% · 649 trận
- Yorick20 trận—SoloQ: 49,8% · 526 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 48,6% · 1.013 trận
- Gragas14 trận—SoloQ: 43,2% · 514 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 44,6% · 671 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 46,6% · 661 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 46,1% · 1.409 trận
- Jarvan IV96 trận51,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.102 trận
- Lee Sin75 trận57,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 48,4% · 2.668 trận
- Wukong68 trận42,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,4% · 631 trận
- Vi59 trận44,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 45,1% · 601 trận
- Xin Zhao50 trận40,0%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 46,0% · 350 trận
- Sylas40 trận37,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 48,9% · 961 trận
- Nocturne34 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,5% · 313 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: 42,8% · 145 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 46,8% · 862 trận
- Graves26 trận—SoloQ: 48,0% · 1.038 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 48,7% · 497 trận
- Lillia25 trận—SoloQ: 51,4% · 552 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 47,4% · 1.246 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 46,5% · 142 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 46,9% · 588 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 46,8% · 534 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 44,8% · 855 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 45,7% · 950 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 42,8% · 914 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 47,0% · 1.029 trận
- Viktor64 trận62,5%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.251 trận
- Ahri62 trận32,3%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 46,9% · 953 trận
- Syndra60 trận53,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,5% · 1.214 trận
- Locke46 trận41,3%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,1% · 1.088 trận
- Sylas43 trận48,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,5% · 937 trận
- Orianna40 trận75,0%chênh lệch +24,5 điểmSoloQ: 46,9% · 572 trận
- Lissandra36 trận52,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 46,0% · 583 trận
- LeBlanc34 trận41,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 45,9% · 682 trận
- Xerath32 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,2% · 437 trận
- Akali31 trận58,1%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 46,6% · 799 trận
- Yone30 trận50,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.139 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 47,5% · 486 trận
- Twisted Fate24 trận—SoloQ: 45,9% · 1.034 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 44,9% · 472 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 47,8% · 714 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 48,5% · 827 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 47,8% · 714 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 44,7% · 818 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 44,3% · 748 trận
- Caitlyn89 trận40,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.373 trận
- Yunara84 trận56,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.985 trận
- Jhin83 trận47,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 45,3% · 2.802 trận
- Kai'Sa72 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.261 trận
- Ezreal65 trận47,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.568 trận
- Lucian61 trận52,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.017 trận
- Jinx59 trận55,9%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 47,0% · 1.563 trận
- Ashe49 trận46,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,5% · 491 trận
- Aphelios44 trận54,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.502 trận
- Tristana44 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,5% · 1.370 trận
- Xayah30 trận40,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 45,5% · 719 trận
- Miss Fortune29 trận—SoloQ: 48,1% · 561 trận
- Zeri29 trận—SoloQ: 48,9% · 895 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 44,7% · 398 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 48,2% · 745 trận
- Lulu88 trận59,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.947 trận
- Nautilus80 trận45,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.770 trận
- Seraphine61 trận44,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,3% · 557 trận
- Thresh58 trận46,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,3% · 1.916 trận
- Leona56 trận60,7%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 45,0% · 936 trận
- Braum54 trận46,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 42,3% · 728 trận
- Milio53 trận52,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 57,5% · 560 trận
- Blitzcrank49 trận51,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 44,3% · 1.164 trận
- Rell43 trận37,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 44,3% · 826 trận
- Bard39 trận48,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 45,5% · 1.028 trận
- Alistar38 trận36,8%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 45,4% · 1.067 trận
- Karma35 trận42,9%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.023 trận
- Rakan33 trận51,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,6% · 696 trận
- Yuumi25 trận—SoloQ: 53,6% · 694 trận
- Neeko23 trận—SoloQ: 48,4% · 304 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 48,2% · 678 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 47,5% · 710 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%23.867 lượt chọn trên 1.903.333cấm 14,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%623 lượt chọn trên 38.304cấm 13,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%17 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

