Hồ sơ tướng · Top

Gangplank

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,4%Hạng 87 trên 173 tướng
Chọn
2,1%được chọn trong 593 trên 28.547 trận
Cấm
6,3%1.451 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 10,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top54,1% từ 50,5% đến 57,6% trên 525 trậnSoloQ 51,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    2,6%
    0,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,5%
    SoloQ
    10,5%
    Tỉ lệ cấm 6,5% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 10,5% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần69% · 35.672
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt84% · 43.529
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 100 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 3.927
14%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. The Collector
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop1%28% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các tướng đường trên khác

  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 88 ở lane, 76 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

680+81 so với 599
934+67 so với 868
1.267+188 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gangplanktướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên680 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên934 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.267 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+594 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+1.075 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên581 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 6 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion66,7% · kỳ vọng 54,6% · 36 trận+12,1 điểmSoloQ -3,6
Aatrox56,3% · kỳ vọng 53,3% · 32 trận+3,0 điểmSoloQ -2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV61,8% · kỳ vọng 55,5% · 34 trận+6,3 điểmSoloQ +1,6
Wukong54,0% · kỳ vọng 51,9% · 50 trận+2,1 điểmSoloQ +1,3
Xin Zhao56,7% · kỳ vọng 54,3% · 30 trận+2,3 điểmSoloQ -2,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor53,8% · kỳ vọng 53,5% · 39 trận+0,4 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn64,3% · kỳ vọng 52,0% · 42 trận+12,3 điểmSoloQ -1,4
Xayah56,3% · kỳ vọng 53,0% · 32 trận+3,2 điểmSoloQ +2,6
Jhin57,6% · kỳ vọng 56,5% · 33 trận+1,1 điểmSoloQ -1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu61,2% · kỳ vọng 56,4% · 49 trận+4,8 điểmSoloQ +0,2

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi66,7% · kỳ vọng 54,5% · 36 trận+12,2 điểmSoloQ +1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra59,4% · kỳ vọng 55,0% · 32 trận+4,4 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn67,3% · kỳ vọng 56,2% · 52 trận+11,1 điểmSoloQ +0,5
Jhin56,8% · kỳ vọng 51,7% · 44 trận+5,2 điểmSoloQ +0,1
Yunara61,1% · kỳ vọng 56,2% · 36 trận+4,9 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus64,5% · kỳ vọng 54,1% · 62 trận+10,4 điểmSoloQ +0,6
Thresh61,3% · kỳ vọng 55,6% · 31 trận+5,7 điểmSoloQ +1,7
Rakan59,4% · kỳ vọng 54,7% · 32 trận+4,6 điểmSoloQ +0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Sion36 trận
    66,7%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.141 trận
  • Malphite35 trận
    45,7%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.340 trận
  • Aatrox32 trận
    56,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.118 trận
  • Ornn25 trận
    —SoloQ: 49,1% · 863 trận
  • Renekton24 trận
    —SoloQ: 56,5% · 1.031 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin58 trận
    44,8%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 52,5% · 4.197 trận
  • Wukong50 trận
    54,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.636 trận
  • Jarvan IV34 trận
    61,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,9% · 1.938 trận
  • Xin Zhao30 trận
    56,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,9% · 746 trận
  • Sylas29 trận
    —SoloQ: 47,7% · 2.079 trận
Mid17 tướng
  • Viktor39 trận
    53,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,1% · 2.407 trận
  • Syndra37 trận
    48,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,2% · 2.490 trận
  • Orianna26 trận
    —SoloQ: 49,6% · 1.141 trận
  • Ahri25 trận
    —SoloQ: 50,0% · 2.297 trận
  • Sylas24 trận
    —SoloQ: 53,0% · 2.035 trận
ADC17 tướng
  • Yunara50 trận
    50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,5% · 3.921 trận
  • Kai'Sa46 trận
    43,5%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 51,6% · 4.597 trận
  • Ezreal43 trận
    55,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,3% · 2.999 trận
  • Caitlyn42 trận
    64,3%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 51,1% · 2.934 trận
  • Jhin33 trận
    57,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,5% · 5.093 trận
Support17 tướng
  • Lulu49 trận
    61,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,4% · 3.827 trận
  • Nautilus47 trận
    48,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,0% · 3.217 trận
  • Leona38 trận
    52,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,2% · 2.096 trận
  • Braum31 trận
    51,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.539 trận
  • Seraphine31 trận
    41,9%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.205 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,6%51.018 lượt chọn trên 1.927.723cấm 10,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,9%351 lượt chọn trên 40.028cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,7%G1127 trận trên 7.272
  • 1,9%G2136 trận trên 7.272
  • 1,5%G3+44 trận trên 2.905
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 127 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.