Gangplank
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,1%được chọn trong 593 trên 28.547 trận
- Cấm
- 6,3%1.451 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 10,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường trên.Damage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 10,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường trên.
- Damage của độitop1%28% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 88 ở lane, 76 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên680 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên934 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.267 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+594 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+1.075 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên581 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 6 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion36 trận66,7%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.141 trận
- Malphite35 trận45,7%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.340 trận
- Aatrox32 trận56,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.118 trận
- Ornn25 trận—SoloQ: 49,1% · 863 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 56,5% · 1.031 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 49,3% · 1.232 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 53,1% · 2.114 trận
- K'Sante20 trận—SoloQ: 51,8% · 1.581 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 49,8% · 989 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 52,8% · 920 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 54,3% · 1.388 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 47,2% · 1.533 trận
- Rumble14 trận—SoloQ: 52,2% · 627 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 48,5% · 1.627 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 51,9% · 1.347 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 52,7% · 1.974 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 50,5% · 1.057 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 50,4% · 1.571 trận
- Lee Sin58 trận44,8%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 52,5% · 4.197 trận
- Wukong50 trận54,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.636 trận
- Jarvan IV34 trận61,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,9% · 1.938 trận
- Xin Zhao30 trận56,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,9% · 746 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 47,7% · 2.079 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 55,1% · 1.148 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 54,4% · 1.889 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 52,4% · 1.188 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 51,3% · 411 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 49,3% · 1.144 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 53,4% · 624 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 52,5% · 2.499 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 51,8% · 2.083 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 46,6% · 416 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 52,3% · 858 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 50,3% · 1.861 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 46,6% · 1.481 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 52,1% · 1.152 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 51,8% · 1.266 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 49,4% · 2.024 trận
- Viktor39 trận53,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,1% · 2.407 trận
- Syndra37 trận48,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,2% · 2.490 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 49,6% · 1.141 trận
- Ahri25 trận—SoloQ: 50,0% · 2.297 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 53,0% · 2.035 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 49,4% · 1.469 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 49,7% · 2.224 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 50,1% · 2.364 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 51,6% · 1.066 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 51,4% · 1.178 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 51,0% · 1.359 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 48,5% · 1.603 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 53,0% · 1.709 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 50,7% · 1.810 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 52,4% · 712 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,0% · 1.359 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 53,1% · 1.865 trận
- Yunara50 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,5% · 3.921 trận
- Kai'Sa46 trận43,5%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 51,6% · 4.597 trận
- Ezreal43 trận55,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,3% · 2.999 trận
- Caitlyn42 trận64,3%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 51,1% · 2.934 trận
- Jhin33 trận57,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,5% · 5.093 trận
- Xayah32 trận56,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.663 trận
- Ashe30 trận36,7%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.135 trận
- Jinx27 trận—SoloQ: 49,2% · 3.424 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 52,5% · 1.971 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 52,1% · 970 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 48,5% · 2.838 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 54,3% · 2.754 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 50,2% · 1.803 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 52,1% · 1.081 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 56,2% · 747 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 54,4% · 1.492 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 50,6% · 1.298 trận
- Lulu49 trận61,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,4% · 3.827 trận
- Nautilus47 trận48,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,0% · 3.217 trận
- Leona38 trận52,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,2% · 2.096 trận
- Braum31 trận51,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.539 trận
- Seraphine31 trận41,9%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.205 trận
- Thresh27 trận—SoloQ: 49,5% · 3.878 trận
- Alistar25 trận—SoloQ: 50,0% · 2.070 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 49,0% · 2.226 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 51,5% · 2.122 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 51,7% · 1.249 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 49,2% · 1.587 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 48,1% · 1.539 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 52,5% · 1.401 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 53,0% · 1.844 trận
- Poppy14 trận—SoloQ: 51,0% · 582 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 51,3% · 1.782 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 50,7% · 1.535 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%51.018 lượt chọn trên 1.927.723cấm 10,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%351 lượt chọn trên 40.028cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

