Aatrox
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,3%được chọn trong 2.311 trên 27.821 trận
- Cấm
- 7,7%1.733 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 4,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhépBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +8,0 điểm trên 119 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,0 điểm119 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 4,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 64%
- SoloQ
- 60%
- BuildSpear of Shojin, Sundered Sky, Death's Dance thay cho Eclipse, Sundered Sky, Death's Dance
- Nghiệp dư
- 10%
- SoloQ
- 9%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Sundered Sky
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.
- Damage của độitop17%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 63 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên673 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên1.054 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên+403 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên+446 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.094 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +8,0 điểm trên 119 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion126 trận58,7%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.040 trận
- Renekton106 trận49,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.678 trận
- K'Sante105 trận50,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.428 trận
- Ornn94 trận51,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.052 trận
- Malphite89 trận47,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,5% · 1.562 trận
- Ambessa78 trận55,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.611 trận
- Yone76 trận56,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,6% · 2.688 trận
- Gnar69 trận44,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.125 trận
- Dr. Mundo62 trận53,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,8% · 1.105 trận
- Camille61 trận44,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,0% · 1.582 trận
- Shen58 trận51,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.208 trận
- Gwen51 trận45,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,0% · 741 trận
- Zaahen49 trận46,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.045 trận
- Olaf48 trận47,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,5% · 849 trận
- Jax47 trận61,7%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.526 trận
- Jayce44 trận45,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.057 trận
- Fiora38 trận44,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 45,2% · 2.004 trận
- Gangplank32 trận43,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.164 trận
- Irelia28 trận—SoloQ: 46,0% · 1.537 trận
- Garen19 trận—SoloQ: 48,6% · 1.193 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 48,6% · 1.750 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 47,0% · 1.192 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 48,6% · 1.750 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 48,6% · 1.750 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,5% · 1.562 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 47,0% · 1.192 trận
- Wukong188 trận48,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.867 trận
- Lee Sin161 trận53,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,3% · 4.055 trận
- Jarvan IV159 trận46,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,3% · 2.092 trận
- Vi119 trận58,8%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.136 trận
- Xin Zhao95 trận49,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,7% · 791 trận
- Sylas94 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,9% · 2.097 trận
- Nocturne71 trận52,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,2% · 696 trận
- Viego58 trận56,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,4% · 2.077 trận
- Sejuani54 trận46,3%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,4% · 486 trận
- Qiyana53 trận54,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,5% · 2.659 trận
- Cho'Gath50 trận46,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.526 trận
- Lillia47 trận31,9%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.240 trận
- Naafiri41 trận53,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,6% · 811 trận
- Graves38 trận60,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.255 trận
- Kha'Zix37 trận37,8%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 48,9% · 2.193 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 47,6% · 1.413 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 47,8% · 1.224 trận
- Talon20 trận—SoloQ: 48,3% · 2.097 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 47,5% · 1.992 trận
- Kayn13 trận—SoloQ: 47,7% · 1.238 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 49,7% · 1.526 trận
- Syndra152 trận50,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,9% · 2.472 trận
- Viktor138 trận47,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,1% · 2.578 trận
- Ahri128 trận43,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,5% · 2.407 trận
- Orianna96 trận53,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.128 trận
- Sylas76 trận52,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.220 trận
- Galio67 trận61,2%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.454 trận
- Hwei67 trận50,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.156 trận
- Aurora66 trận53,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.045 trận
- Locke66 trận51,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,7% · 2.325 trận
- Lissandra65 trận44,6%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.374 trận
- Yone63 trận42,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,1% · 2.159 trận
- Ryze62 trận62,9%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 54,6% · 832 trận
- Akali61 trận55,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.795 trận
- LeBlanc51 trận49,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,6% · 1.417 trận
- Xerath41 trận53,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,6% · 914 trận
- Twisted Fate28 trận—SoloQ: 46,6% · 1.785 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 48,3% · 1.454 trận
- Zed24 trận—SoloQ: 49,6% · 1.800 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 50,5% · 1.782 trận
- Ekko19 trận—SoloQ: 47,7% · 1.401 trận
- Yunara196 trận45,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,0% · 4.288 trận
- Caitlyn174 trận48,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,1% · 3.054 trận
- Kai'Sa158 trận55,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,2% · 4.829 trận
- Jhin138 trận50,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,1% · 5.266 trận
- Jinx136 trận51,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,0% · 3.811 trận
- Ezreal129 trận55,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,8% · 3.005 trận
- Lucian108 trận57,4%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,1% · 2.179 trận
- Xayah89 trận47,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.703 trận
- Ashe88 trận52,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.288 trận
- Aphelios87 trận47,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,2% · 2.693 trận
- Tristana87 trận47,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,1% · 3.054 trận
- Sivir73 trận45,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.073 trận
- Miss Fortune57 trận61,4%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.182 trận
- Zeri52 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.871 trận
- Corki44 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,4% · 699 trận
- Kalista33 trận45,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.426 trận
- Draven17 trận—SoloQ: 45,7% · 1.445 trận
- Nautilus211 trận52,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,2% · 3.294 trận
- Lulu177 trận53,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,2% · 3.906 trận
- Leona144 trận56,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 45,4% · 2.202 trận
- Braum127 trận48,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.757 trận
- Seraphine111 trận47,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.353 trận
- Thresh97 trận42,3%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,0% · 4.146 trận
- Karma94 trận47,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,9% · 2.046 trận
- Milio94 trận57,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.486 trận
- Rell86 trận46,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.646 trận
- Blitzcrank85 trận45,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,3% · 2.348 trận
- Alistar74 trận44,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,8% · 2.123 trận
- Rakan72 trận52,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.615 trận
- Bard60 trận46,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.947 trận
- Yuumi53 trận49,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,9% · 1.478 trận
- Neeko47 trận48,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,7% · 524 trận
- Pyke32 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.501 trận
- Nami29 trận—SoloQ: 51,2% · 2.140 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 49,2% · 1.971 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%53.057 lượt chọn trên 1.903.323cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,5%1.335 lượt chọn trên 38.304cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

