Lucian
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,0%được chọn trong 3.046 trên 27.696 trận
- Cấm
- 7,1%1.607 lượt cấm trên 22.509 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +11,2 điểm trên 111 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,2 điểm111 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,7%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.
- Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +11,2 điểm trên 111 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn152 trận48,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.431 trận
- K'Sante150 trận48,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,9% · 2.148 trận
- Ambessa126 trận54,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.965 trận
- Sion117 trận54,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.241 trận
- Renekton110 trận45,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,9% · 2.056 trận
- Malphite108 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,7% · 2.510 trận
- Aatrox106 trận41,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 47,9% · 2.179 trận
- Gnar105 trận56,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.585 trận
- Jax95 trận48,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.351 trận
- Yone93 trận55,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,9% · 3.273 trận
- Dr. Mundo90 trận58,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.226 trận
- Nasus87 trận47,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.286 trận
- Camille84 trận46,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,9% · 2.178 trận
- Zaahen84 trận42,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,2% · 1.229 trận
- Mordekaiser81 trận43,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.330 trận
- Garen53 trận49,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,6% · 1.729 trận
- Jayce51 trận56,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,1% · 2.897 trận
- Fiora44 trận38,6%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.088 trận
- Darius41 trận43,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,0% · 1.953 trận
- Gangplank27 trận—SoloQ: 47,5% · 2.024 trận
- Irelia27 trận—SoloQ: 48,1% · 1.884 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,1% · 2.897 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 47,7% · 2.510 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 51,1% · 2.897 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,0% · 1.953 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,0% · 1.953 trận
- Wukong258 trận39,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 46,3% · 2.542 trận
- Lee Sin245 trận49,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,6% · 5.668 trận
- Jarvan IV196 trận55,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,3% · 2.861 trận
- Vi196 trận49,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.589 trận
- Xin Zhao163 trận48,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.181 trận
- Sylas126 trận51,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,6% · 2.810 trận
- Qiyana104 trận42,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,1% · 3.508 trận
- Nocturne97 trận52,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,0% · 954 trận
- Viego85 trận50,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,5% · 2.773 trận
- Lillia72 trận58,3%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.892 trận
- Skarner67 trận55,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 45,0% · 593 trận
- Cho'Gath62 trận48,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,6% · 1.763 trận
- Jayce61 trận47,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.017 trận
- Kha'Zix59 trận45,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,4% · 3.043 trận
- Pantheon58 trận44,8%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,6% · 370 trận
- Graves56 trận57,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,5% · 3.060 trận
- Talon39 trận30,8%chênh lệch -18,3 điểmSoloQ: 48,5% · 2.814 trận
- Hecarim36 trận55,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,8% · 2.780 trận
- Elise34 trận44,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.798 trận
- Nidalee31 trận51,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,7% · 2.054 trận
- Master Yi17 trận—SoloQ: 48,5% · 1.710 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 46,6% · 1.763 trận
- Viktor208 trận56,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,2% · 3.566 trận
- Syndra194 trận44,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,2% · 3.385 trận
- Ahri178 trận38,2%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 48,8% · 3.355 trận
- Orianna159 trận48,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.645 trận
- Akali119 trận52,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,1% · 2.466 trận
- Locke114 trận55,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,0% · 3.203 trận
- Sylas107 trận55,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,3% · 2.703 trận
- Galio100 trận48,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,0% · 2.021 trận
- Hwei96 trận46,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.516 trận
- LeBlanc92 trận45,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.168 trận
- Lissandra90 trận55,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,4% · 1.791 trận
- Ryze90 trận45,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.080 trận
- Aurora88 trận47,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.418 trận
- Yone78 trận51,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,6% · 3.134 trận
- Taliyah75 trận49,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,4% · 1.026 trận
- Zed50 trận42,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,3% · 2.383 trận
- Twisted Fate49 trận57,1%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 45,2% · 2.568 trận
- Galio34 trận52,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.021 trận
- Yasuo32 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,0% · 2.928 trận
- Ekko26 trận—SoloQ: 46,3% · 1.889 trận
- Katarina13 trận—SoloQ: 45,8% · 2.226 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 45,8% · 2.226 trận
- Yunara367 trận44,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,5% · 6.676 trận
- Caitlyn273 trận41,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,1% · 4.316 trận
- Jhin222 trận57,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,9% · 8.088 trận
- Ezreal221 trận51,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,4% · 4.499 trận
- Xayah199 trận49,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,3% · 2.670 trận
- Kai'Sa184 trận48,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,3% · 7.635 trận
- Ashe182 trận44,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.722 trận
- Jinx179 trận45,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,9% · 4.804 trận
- Tristana118 trận51,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,8% · 4.785 trận
- Miss Fortune111 trận61,3%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.669 trận
- Aphelios91 trận41,8%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 47,9% · 3.628 trận
- Varus84 trận51,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.221 trận
- Sivir81 trận55,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.259 trận
- Zeri79 trận54,4%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.682 trận
- Corki72 trận48,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.242 trận
- Kalista52 trận55,8%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 47,0% · 2.371 trận
- Draven26 trận—SoloQ: 45,4% · 1.851 trận
- Twitch17 trận—SoloQ: 49,0% · 1.414 trận
- Lulu357 trận50,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,8% · 6.091 trận
- Nautilus336 trận52,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 46,8% · 4.927 trận
- Seraphine179 trận46,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.698 trận
- Karma174 trận49,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,4% · 3.207 trận
- Braum147 trận42,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 44,2% · 2.402 trận
- Blitzcrank140 trận48,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,9% · 3.095 trận
- Rakan137 trận50,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,7% · 2.277 trận
- Leona135 trận54,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,9% · 2.863 trận
- Milio134 trận50,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.880 trận
- Thresh124 trận46,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 45,9% · 5.480 trận
- Rell93 trận52,7%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 45,9% · 2.301 trận
- Alistar90 trận43,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,0% · 3.128 trận
- Bard82 trận54,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 50,8% · 2.519 trận
- Yuumi80 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,4% · 2.148 trận
- Neeko72 trận37,5%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 47,8% · 716 trận
- Pyke57 trận50,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,4% · 2.387 trận
- Nami53 trận39,6%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 49,5% · 2.800 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 46,2% · 2.502 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%72.382 lượt chọn trên 1.903.339cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,7%1.812 lượt chọn trên 38.304cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,5%257 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

