Talon
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,3%được chọn trong 660 trên 28.535 trận
- Cấm
- 4,0%935 lượt cấm trên 23.103 trận, so với 19,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Umbral Glaive, Bastionbreaker và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 98% tướng đi rừng.Map pressureSoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +18,2 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,2 điểm39 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 3,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 19,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Umbral Glaive, Bastionbreaker và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Bastionbreaker
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Invadetop2%11% · tướng đi rừng: 7%
- Hạ gục trong solotop5%29% · tướng đi rừng: 20%
- Damage của độitop14%21% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 75 ở lane, 69 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 99% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng841 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng1.046 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng+537 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng+903 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng5,2 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng577 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng29% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng0,2 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng11% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +18,2 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite23 trận—SoloQ: 49,4% · 2.518 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 51,5% · 2.132 trận
- Nasus21 trận—SoloQ: 47,7% · 1.287 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 51,6% · 2.048 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 53,5% · 1.508 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 50,4% · 1.957 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 52,3% · 1.995 trận
- Ornn15 trận—SoloQ: 49,4% · 1.471 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 50,7% · 1.269 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 49,1% · 1.265 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 50,7% · 1.354 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 47,5% · 2.141 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 50,3% · 1.731 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 52,0% · 2.873 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 50,6% · 1.260 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 51,0% · 3.042 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 52,4% · 2.022 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 49,2% · 1.864 trận
- Lee Sin36 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,5% · 4.671 trận
- Jarvan IV28 trận—SoloQ: 52,5% · 2.654 trận
- Wukong21 trận—SoloQ: 48,7% · 2.624 trận
- Vi19 trận—SoloQ: 50,3% · 1.656 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 54,0% · 905 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 52,1% · 2.576 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 50,4% · 4.335 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 50,6% · 579 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 53,8% · 2.755 trận
- Xin Zhao14 trận—SoloQ: 51,8% · 934 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 45,3% · 2.326 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 50,0% · 1.851 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 52,7% · 3.282 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 50,4% · 1.504 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,9% · 1.002 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 51,6% · 3.578 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 51,8% · 1.745 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 50,6% · 1.770 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 50,9% · 3.266 trận
- Viktor24 trận—SoloQ: 52,7% · 3.158 trận
- Syndra21 trận—SoloQ: 49,8% · 3.360 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 49,0% · 3.211 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 53,3% · 1.464 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 51,1% · 2.937 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 51,2% · 1.370 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 49,9% · 1.906 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 51,3% · 2.617 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 51,4% · 1.097 trận
- Mel12 trận—SoloQ: 53,4% · 470 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 48,8% · 2.723 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 50,1% · 2.556 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,8% · 1.617 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 51,1% · 2.043 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 46,6% · 2.723 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 51,8% · 1.617 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 53,2% · 2.269 trận
- Yunara44 trận40,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 52,6% · 5.582 trận
- Lucian39 trận69,2%chênh lệch +18,2 điểmSoloQ: 51,4% · 2.748 trận
- Jhin38 trận52,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,5% · 7.095 trận
- Kai'Sa38 trận39,5%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 50,3% · 6.623 trận
- Caitlyn35 trận51,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,0% · 3.901 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 51,4% · 4.414 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 50,1% · 4.061 trận
- Ezreal19 trận—SoloQ: 53,9% · 4.141 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 50,6% · 1.504 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 53,5% · 1.470 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 49,6% · 2.248 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 48,3% · 2.507 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 49,9% · 1.165 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 50,8% · 3.556 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 53,9% · 1.276 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 51,4% · 1.978 trận
- Lulu40 trận47,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,0% · 5.253 trận
- Nautilus36 trận55,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,3% · 4.577 trận
- Milio34 trận61,8%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 56,0% · 1.711 trận
- Thresh33 trận48,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,9% · 5.513 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 50,6% · 2.742 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 50,0% · 2.256 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 49,3% · 3.075 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 50,3% · 2.526 trận
- Seraphine17 trận—SoloQ: 50,5% · 1.611 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 48,0% · 2.318 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 52,0% · 2.921 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 54,1% · 699 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 52,4% · 2.035 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 46,8% · 2.979 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 52,5% · 2.741 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 46,4% · 2.239 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 51,5% · 2.106 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,7%71.738 lượt chọn trên 1.927.733cấm 19,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%262 lượt chọn trên 40.028cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

