Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,3%Hạng 111 trên 173 tướng
Chọn
2,3%được chọn trong 650 trên 27.682 trận
Cấm
4,0%911 lượt cấm trên 22.502 trận, so với 19,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,4% từ 46,3% đến 54,4% trên 415 trậnSoloQ 50,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,7%
    SoloQ
    3,7%
    0,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,0%
    SoloQ
    19,9%
    Tỉ lệ cấm 4,0% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 19,9% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Bước Chân Thần Tốc, rồi Umbral Glaive, Bastionbreaker và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcBước Chân Thần Tốc58% · 43.395
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt97% · 72.229
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 51 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 12.073
25%số trận ở soloQ
  1. Umbral Glaive
  2. Bastionbreaker
  3. Voltaic Cyclosword
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Invade trước hết: invade nhiều hơn 98% tướng đi rừng.

  1. Invadetop2%11% · tướng đi rừng: 7%
  2. Hạ gục trong solotop5%29% · tướng đi rừng: 20%
  3. Damage của độitop14%21% · tướng đi rừng: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Invade

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 75 ở lane, 69 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

399+16 so với 383
841+45 so với 796
1.046-10 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Talontướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 99% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng841 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng1.046 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng+537 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng+903 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng5,2 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng577 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng29% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 13 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng0,2 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng11% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +18,2 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian69,2% · kỳ vọng 51,1% · 39 trận+18,2 điểmSoloQ -0,8
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 48,4% · 34 trận+1,6 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio63,6% · kỳ vọng 52,3% · 33 trận+11,3 điểmSoloQ +3,2
Nautilus55,6% · kỳ vọng 50,1% · 36 trận+5,4 điểmSoloQ -0,3
Thresh50,0% · kỳ vọng 48,9% · 32 trận+1,1 điểmSoloQ -0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra57,1% · kỳ vọng 51,1% · 35 trận+6,1 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara58,8% · kỳ vọng 52,5% · 34 trận+6,3 điểmSoloQ -0,1
Ezreal48,4% · kỳ vọng 47,1% · 31 trận+1,3 điểmSoloQ -0,2
Kai'Sa50,0% · kỳ vọng 49,8% · 30 trận+0,2 điểmSoloQ -1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus53,7% · kỳ vọng 50,6% · 41 trận+3,1 điểmSoloQ -0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Malphite23 trận
    —SoloQ: 49,5% · 2.575 trận
  • Ambessa22 trận
    —SoloQ: 51,4% · 2.177 trận
  • Nasus21 trận
    —SoloQ: 48,1% · 1.326 trận
  • Aatrox20 trận
    —SoloQ: 51,7% · 2.097 trận
  • Gnar17 trận
    —SoloQ: 53,8% · 1.528 trận
Jungle18 tướng
  • Lee Sin35 trận
    48,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,6% · 4.778 trận
  • Jarvan IV28 trận
    —SoloQ: 52,4% · 2.701 trận
  • Wukong21 trận
    —SoloQ: 48,5% · 2.669 trận
  • Vi19 trận
    —SoloQ: 50,5% · 1.706 trận
  • Nocturne17 trận
    —SoloQ: 53,8% · 945 trận
Mid19 tướng
  • Ahri28 trận
    —SoloQ: 51,2% · 3.357 trận
  • Viktor24 trận
    —SoloQ: 52,8% · 3.244 trận
  • Syndra21 trận
    —SoloQ: 50,2% · 3.433 trận
  • Orianna18 trận
    —SoloQ: 53,6% · 1.485 trận
  • Locke17 trận
    —SoloQ: 49,2% · 3.261 trận
ADC16 tướng
  • Yunara43 trận
    41,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,7% · 5.792 trận
  • Lucian39 trận
    69,2%chênh lệch +18,2 điểmSoloQ: 51,5% · 2.814 trận
  • Jhin38 trận
    52,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 7.241 trận
  • Kai'Sa36 trận
    38,9%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 50,5% · 6.759 trận
  • Caitlyn34 trận
    50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,1% · 3.986 trận
Support17 tướng
  • Lulu40 trận
    47,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,3% · 5.373 trận
  • Nautilus36 trận
    55,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,4% · 4.663 trận
  • Milio33 trận
    63,6%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 55,9% · 1.762 trận
  • Thresh32 trận
    50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,9% · 5.631 trận
  • Leona25 trận
    —SoloQ: 50,4% · 2.783 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,7%70.994 lượt chọn trên 1.903.333cấm 19,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,7%255 lượt chọn trên 38.304cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,9%G160 trận trên 7.032
  • 1,3%G292 trận trên 7.034
  • 1,3%G3+36 trận trên 2.797
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 60 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.