Talon
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,3%được chọn trong 650 trên 27.682 trận
- Cấm
- 4,0%911 lượt cấm trên 22.502 trận, so với 19,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Umbral Glaive, Bastionbreaker và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 98% tướng đi rừng.Map pressureSoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +18,2 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,2 điểm39 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 3,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 19,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Umbral Glaive, Bastionbreaker và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Bastionbreaker
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Invadetop2%11% · tướng đi rừng: 7%
- Hạ gục trong solotop5%29% · tướng đi rừng: 20%
- Damage của độitop14%21% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 75 ở lane, 69 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 99% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng841 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng1.046 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng+537 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng+903 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng5,2 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng577 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng29% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng0,2 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng11% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +18,2 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite23 trận—SoloQ: 49,5% · 2.575 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 51,4% · 2.177 trận
- Nasus21 trận—SoloQ: 48,1% · 1.326 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 51,7% · 2.097 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 53,8% · 1.528 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 50,7% · 2.014 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 52,1% · 2.020 trận
- Ornn15 trận—SoloQ: 49,4% · 1.491 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 49,3% · 1.284 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 50,8% · 1.302 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 50,1% · 1.763 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 52,0% · 2.931 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 51,0% · 1.395 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 47,5% · 2.187 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 51,2% · 1.296 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 52,4% · 2.070 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 51,4% · 3.096 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 49,7% · 1.877 trận
- Lee Sin35 trận48,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,6% · 4.778 trận
- Jarvan IV28 trận—SoloQ: 52,4% · 2.701 trận
- Wukong21 trận—SoloQ: 48,5% · 2.669 trận
- Vi19 trận—SoloQ: 50,5% · 1.706 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 53,8% · 945 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 52,0% · 2.653 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 50,7% · 4.467 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 50,9% · 586 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 53,6% · 2.822 trận
- Xin Zhao14 trận—SoloQ: 51,9% · 952 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 45,3% · 2.380 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 50,3% · 1.878 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 50,8% · 1.529 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 52,9% · 3.357 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 53,0% · 1.029 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 51,5% · 3.634 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 52,2% · 1.792 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 50,5% · 1.799 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 51,2% · 3.357 trận
- Viktor24 trận—SoloQ: 52,8% · 3.244 trận
- Syndra21 trận—SoloQ: 50,2% · 3.433 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 53,6% · 1.485 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 49,2% · 3.261 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 51,3% · 2.991 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 50,4% · 1.396 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 49,9% · 1.958 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 51,3% · 2.673 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 52,3% · 1.120 trận
- Mel12 trận—SoloQ: 53,2% · 479 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 48,8% · 2.774 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 50,2% · 2.606 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 51,3% · 2.081 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 54,5% · 1.054 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 46,6% · 2.796 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 52,1% · 1.643 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 52,1% · 1.643 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 53,0% · 2.320 trận
- Yunara43 trận41,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,7% · 5.792 trận
- Lucian39 trận69,2%chênh lệch +18,2 điểmSoloQ: 51,5% · 2.814 trận
- Jhin38 trận52,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 7.241 trận
- Kai'Sa36 trận38,9%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 50,5% · 6.759 trận
- Caitlyn34 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,1% · 3.986 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 51,3% · 4.515 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 50,4% · 4.156 trận
- Ezreal18 trận—SoloQ: 53,9% · 4.233 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 50,6% · 1.553 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 53,9% · 1.476 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 50,0% · 2.281 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 48,6% · 2.553 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 50,2% · 1.178 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 50,8% · 3.571 trận
- Ziggs9 trận—SoloQ: 52,6% · 643 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 51,4% · 2.009 trận
- Lulu40 trận47,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,3% · 5.373 trận
- Nautilus36 trận55,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,4% · 4.663 trận
- Milio33 trận63,6%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 55,9% · 1.762 trận
- Thresh32 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,9% · 5.631 trận
- Leona25 trận—SoloQ: 50,4% · 2.783 trận
- Braum23 trận—SoloQ: 50,0% · 2.303 trận
- Blitzcrank22 trận—SoloQ: 49,6% · 3.130 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 50,3% · 2.602 trận
- Seraphine17 trận—SoloQ: 50,6% · 1.651 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 48,3% · 2.360 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 52,2% · 2.995 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 54,6% · 714 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 52,6% · 2.100 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 46,8% · 3.010 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 52,6% · 2.797 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 46,9% · 2.297 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 51,4% · 2.155 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,7%70.994 lượt chọn trên 1.903.333cấm 19,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%255 lượt chọn trên 38.304cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

