Yuumi
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,2%được chọn trong 1.484 trên 28.548 trận
- Cấm
- 10,1%2.343 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 7,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Pyke ở nghiệp dư: +23,5 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+23,5 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,1%
- SoloQ
- 45,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,3%
- SoloQ
- 7,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Horizon Focus
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).
- Điểm nổi bật nhấtĐể đồng đội gánh killtop24%hạng 76 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 18 ở lane, 32 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 95% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ222 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ340 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-163 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-197 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ119 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 76 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Pyke ở nghiệp dư: +23,5 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante77 trận48,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,3% · 1.385 trận
- Ornn67 trận49,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,6% · 1.010 trận
- Ambessa65 trận56,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.320 trận
- Malphite64 trận48,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 43,8% · 1.796 trận
- Camille56 trận44,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 43,9% · 1.553 trận
- Renekton56 trận33,9%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 46,3% · 1.468 trận
- Mordekaiser54 trận38,9%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 45,6% · 1.040 trận
- Aatrox53 trận52,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.445 trận
- Sion52 trận51,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,6% · 798 trận
- Yone51 trận52,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,2% · 2.248 trận
- Dr. Mundo47 trận70,2%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 47,1% · 831 trận
- Nasus47 trận53,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,0% · 962 trận
- Gnar43 trận55,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,8% · 1.043 trận
- Gwen42 trận54,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 45,9% · 662 trận
- Olaf40 trận45,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,0% · 816 trận
- Jax39 trận56,4%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 43,4% · 1.659 trận
- Jayce30 trận46,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 45,7% · 1.872 trận
- Garen24 trận—SoloQ: 47,3% · 1.228 trận
- Fiora19 trận—SoloQ: 46,0% · 1.488 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 47,5% · 1.401 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 44,4% · 1.332 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 46,6% · 1.291 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 43,8% · 1.796 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 45,7% · 1.872 trận
- Lee Sin143 trận53,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 44,0% · 4.086 trận
- Vi124 trận47,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,2% · 1.467 trận
- Wukong110 trận48,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,5% · 1.831 trận
- Jarvan IV86 trận47,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.788 trận
- Sylas64 trận37,5%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 42,9% · 1.828 trận
- Xin Zhao61 trận63,9%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 42,5% · 732 trận
- Viego58 trận60,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.839 trận
- Lillia54 trận53,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.144 trận
- Nocturne46 trận58,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,6% · 719 trận
- Qiyana41 trận48,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,6% · 2.536 trận
- Sejuani35 trận62,9%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 47,5% · 442 trận
- Naafiri33 trận54,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,1% · 801 trận
- Cho'Gath31 trận45,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 45,2% · 1.207 trận
- Graves31 trận48,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,7% · 2.219 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 46,0% · 670 trận
- Elise24 trận—SoloQ: 41,9% · 1.242 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 44,4% · 1.312 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 43,9% · 1.915 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 49,3% · 1.857 trận
- Kayn16 trận—SoloQ: 46,0% · 1.215 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 47,6% · 2.035 trận
- Master Yi10 trận—SoloQ: 43,6% · 1.248 trận
- Viktor88 trận44,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,7% · 2.632 trận
- Ahri83 trận48,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 44,7% · 2.318 trận
- Syndra78 trận53,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,3% · 2.380 trận
- Sylas69 trận49,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.786 trận
- Yone59 trận49,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 44,6% · 2.148 trận
- Akali58 trận56,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.654 trận
- Orianna58 trận60,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 47,2% · 1.091 trận
- Lissandra57 trận42,1%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 43,7% · 1.321 trận
- LeBlanc56 trận55,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,4% · 1.546 trận
- Locke48 trận64,6%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 44,7% · 2.155 trận
- Galio47 trận57,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.382 trận
- Taliyah43 trận60,5%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 46,8% · 583 trận
- Hwei40 trận47,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 43,7% · 1.060 trận
- Aurora38 trận55,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,5% · 914 trận
- Ryze38 trận44,7%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,5% · 705 trận
- Twisted Fate33 trận66,7%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 45,2% · 1.841 trận
- Zed27 trận—SoloQ: 44,7% · 1.810 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 46,7% · 1.382 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 44,4% · 1.903 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 44,4% · 1.274 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 42,5% · 1.472 trận
- Yunara152 trận49,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,6% · 4.562 trận
- Caitlyn112 trận47,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,2% · 2.882 trận
- Kai'Sa112 trận46,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 43,8% · 4.671 trận
- Jhin97 trận54,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,8% · 4.984 trận
- Ezreal83 trận55,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,6% · 2.536 trận
- Lucian80 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,9% · 2.094 trận
- Jinx77 trận51,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 44,7% · 3.661 trận
- Xayah75 trận46,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 43,2% · 1.628 trận
- Ashe73 trận54,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.224 trận
- Aphelios67 trận62,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 44,4% · 2.783 trận
- Tristana66 trận40,9%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 42,2% · 3.101 trận
- Sivir51 trận62,7%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 53,1% · 852 trận
- Zeri47 trận53,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.699 trận
- Miss Fortune43 trận60,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 48,6% · 972 trận
- Varus40 trận45,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,5% · 820 trận
- Kalista39 trận48,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 45,5% · 1.583 trận
- Twitch16 trận—SoloQ: 44,8% · 1.078 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 43,8% · 1.458 trận
- Nautilus202 trận53,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 43,0% · 3.315 trận
- Lulu195 trận52,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,0% · 5.487 trận
- Leona106 trận54,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 41,6% · 2.136 trận
- Milio102 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.395 trận
- Seraphine94 trận54,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.210 trận
- Alistar69 trận40,6%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 41,6% · 2.056 trận
- Thresh62 trận58,1%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 42,1% · 3.672 trận
- Karma58 trận53,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.925 trận
- Rell52 trận44,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 40,4% · 1.655 trận
- Blitzcrank51 trận49,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,1% · 1.968 trận
- Rakan50 trận48,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 43,3% · 1.330 trận
- Bard49 trận55,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 44,4% · 1.776 trận
- Braum48 trận39,6%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 40,5% · 1.201 trận
- Pyke32 trận75,0%chênh lệch +23,5 điểmSoloQ: 45,5% · 1.506 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 45,0% · 705 trận
- Soraka18 trận—SoloQ: 48,7% · 1.337 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 47,9% · 2.047 trận
- Senna12 trận—SoloQ: 46,0% · 1.670 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 44,8% · 1.984 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%52.014 lượt chọn trên 1.927.733cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%1.029 lượt chọn trên 40.028cấm 10,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%36 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

