Hồ sơ tướng · Support

Yuumi

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,3%Hạng 50 trên 173 tướng
Chọn
5,2%được chọn trong 1.484 trên 28.548 trận
Cấm
10,1%2.343 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 7,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,1% từ 48,9% đến 53,2% trên 1.482 trậnSoloQ 45,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 26,6 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,1%
    SoloQ
    45,9%
    Tỉ lệ thắng 51,1% ở nghiệp dư trên 1.482 trận, so với 45,9% ở soloQ trên 52.888 trận.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,3%
    SoloQ
    7,0%
    Tỉ lệ cấm 10,3% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 7,0% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    26,6 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,6 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery89% · 47.060
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Hồi Máu91% · 48.315
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 55% · 129 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 2
  1. Luden's Echo
  2. Horizon Focus
  3. Rabadon's Deathcap

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).

  1. Điểm nổi bật nhấtĐể đồng đội gánh killtop24%hạng 76 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 18 ở lane, 32 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

222-66 so với 288
290-52 so với 342
340-47 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yuumitướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 95% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ222 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ340 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-163 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-197 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ119 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 76 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Pyke ở nghiệp dư: +23,5 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo70,2% · kỳ vọng 54,3% · 47 trận+15,9 điểmSoloQ -0,1
Ambessa56,9% · kỳ vọng 50,5% · 65 trận+6,4 điểmSoloQ +1,0
Jax56,4% · kỳ vọng 50,3% · 39 trận+6,1 điểmSoloQ -2,4
Gwen54,8% · kỳ vọng 49,4% · 42 trận+5,4 điểmSoloQ +1,0
Aatrox52,8% · kỳ vọng 50,2% · 53 trận+2,6 điểmSoloQ +0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao63,9% · kỳ vọng 51,3% · 61 trận+12,6 điểmSoloQ -3,5
Viego60,3% · kỳ vọng 52,1% · 58 trận+8,2 điểmSoloQ -0,2
Sejuani62,9% · kỳ vọng 53,7% · 35 trận+9,1 điểmSoloQ +1,9
Lillia53,7% · kỳ vọng 47,4% · 54 trận+6,3 điểmSoloQ +3,7
Lee Sin53,1% · kỳ vọng 51,3% · 143 trận+1,8 điểmSoloQ -2,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate66,7% · kỳ vọng 49,8% · 33 trận+16,9 điểmSoloQ +1,4
Locke64,6% · kỳ vọng 51,3% · 48 trận+13,2 điểmSoloQ -1,0
Taliyah60,5% · kỳ vọng 50,0% · 43 trận+10,5 điểmSoloQ +1,4
Orianna60,3% · kỳ vọng 53,1% · 58 trận+7,3 điểmSoloQ -0,6
Akali56,9% · kỳ vọng 50,4% · 58 trận+6,5 điểmSoloQ +1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir62,7% · kỳ vọng 52,1% · 51 trận+10,6 điểmSoloQ +6,8
Aphelios62,7% · kỳ vọng 54,8% · 67 trận+7,9 điểmSoloQ -2,1
Miss Fortune60,5% · kỳ vọng 51,7% · 43 trận+8,7 điểmSoloQ +1,5
Ashe54,8% · kỳ vọng 49,8% · 73 trận+5,0 điểmSoloQ +1,6
Yunara49,3% · kỳ vọng 49,0% · 152 trận+0,4 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Pyke75,0% · kỳ vọng 51,5% · 32 trận+23,5 điểmSoloQ -0,7
Thresh58,1% · kỳ vọng 49,6% · 62 trận+8,5 điểmSoloQ -1,5
Nautilus53,0% · kỳ vọng 51,0% · 202 trận+1,9 điểmSoloQ -3,8
Seraphine54,3% · kỳ vọng 50,3% · 94 trận+4,0 điểmSoloQ +2,4
Bard55,1% · kỳ vọng 48,2% · 49 trận+6,9 điểmSoloQ -2,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante62,7% · kỳ vọng 48,8% · 67 trận+13,9 điểmSoloQ +0,2
Malphite63,3% · kỳ vọng 50,5% · 60 trận+12,8 điểmSoloQ +1,2
Dr. Mundo58,3% · kỳ vọng 47,9% · 48 trận+10,5 điểmSoloQ -2,2
Ornn58,3% · kỳ vọng 51,5% · 84 trận+6,9 điểmSoloQ +2,2
Renekton59,1% · kỳ vọng 52,8% · 66 trận+6,3 điểmSoloQ -2,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas60,0% · kỳ vọng 51,9% · 75 trận+8,1 điểmSoloQ +0,7
Wukong57,3% · kỳ vọng 53,3% · 131 trận+3,9 điểmSoloQ +1,1
Lee Sin52,9% · kỳ vọng 50,9% · 104 trận+2,0 điểmSoloQ +0,1
Jarvan IV50,5% · kỳ vọng 49,7% · 95 trận+0,9 điểmSoloQ +1,2
Xin Zhao51,5% · kỳ vọng 50,8% · 68 trận+0,6 điểmSoloQ +1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio69,7% · kỳ vọng 49,8% · 66 trận+19,9 điểmSoloQ +2,2
Hwei69,0% · kỳ vọng 52,5% · 42 trận+16,5 điểmSoloQ +1,0
Syndra58,1% · kỳ vọng 52,0% · 93 trận+6,1 điểmSoloQ +1,6
LeBlanc59,5% · kỳ vọng 51,4% · 42 trận+8,2 điểmSoloQ +1,5
Galio53,1% · kỳ vọng 46,2% · 32 trận+6,9 điểmSoloQ +2,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah63,9% · kỳ vọng 52,2% · 36 trận+11,7 điểmSoloQ -1,5
Lucian52,1% · kỳ vọng 50,3% · 192 trận+1,8 điểmSoloQ +3,2
Yunara60,0% · kỳ vọng 53,2% · 45 trận+6,8 điểmSoloQ -1,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante77 trận
    48,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,3% · 1.385 trận
  • Ornn67 trận
    49,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,6% · 1.010 trận
  • Ambessa65 trận
    56,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.320 trận
  • Malphite64 trận
    48,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 43,8% · 1.796 trận
  • Camille56 trận
    44,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 43,9% · 1.553 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin143 trận
    53,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 44,0% · 4.086 trận
  • Vi124 trận
    47,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,2% · 1.467 trận
  • Wukong110 trận
    48,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,5% · 1.831 trận
  • Jarvan IV86 trận
    47,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.788 trận
  • Sylas64 trận
    37,5%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 42,9% · 1.828 trận
Mid21 tướng
  • Viktor88 trận
    44,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,7% · 2.632 trận
  • Ahri83 trận
    48,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 44,7% · 2.318 trận
  • Syndra78 trận
    53,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,3% · 2.380 trận
  • Sylas69 trận
    49,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.786 trận
  • Yone59 trận
    49,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 44,6% · 2.148 trận
ADC18 tướng
  • Yunara152 trận
    49,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,6% · 4.562 trận
  • Caitlyn112 trận
    47,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,2% · 2.882 trận
  • Kai'Sa112 trận
    46,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 43,8% · 4.671 trận
  • Jhin97 trận
    54,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,8% · 4.984 trận
  • Ezreal83 trận
    55,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,6% · 2.536 trận
Support19 tướng
  • Nautilus202 trận
    53,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 43,0% · 3.315 trận
  • Lulu195 trận
    52,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,0% · 5.487 trận
  • Leona106 trận
    54,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 41,6% · 2.136 trận
  • Milio102 trận
    50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.395 trận
  • Seraphine94 trận
    54,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.210 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,7%52.014 lượt chọn trên 1.927.733cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,6%1.029 lượt chọn trên 40.028cấm 10,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,6%36 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 3,8%G1278 trận trên 7.272
  • 4,9%G2356 trận trên 7.272
  • 5,7%G3+166 trận trên 2.905
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 278 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.