Yuumi
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,7%được chọn trong 1.206 trên 18.051 trận
- Cấm
- 12,5%2.148 lượt cấm trên 17.117 trận, so với 12,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +22,3 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,3 điểm37 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,5%
- SoloQ
- 45,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 25,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Horizon Focus
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).
- Điểm nổi bật nhấtĐể đồng đội gánh killtop24%hạng 76 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 18 ở lane, 32 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 95% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ222 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ340 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-163 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-197 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ119 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 76 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +22,3 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante71 trận50,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 45,5% · 827 trận
- Ambessa56 trận55,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 45,0% · 573 trận
- Malphite50 trận42,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 41,2% · 668 trận
- Ornn47 trận48,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 41,4% · 181 trận
- Yone46 trận54,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,2% · 968 trận
- Aatrox45 trận55,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,2% · 631 trận
- Mordekaiser43 trận32,6%chênh lệch -17,6 điểmSoloQ: 47,6% · 328 trận
- Nasus43 trận55,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,1% · 382 trận
- Camille40 trận55,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 44,3% · 519 trận
- Renekton39 trận35,9%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 45,5% · 550 trận
- Gnar38 trận57,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 43,5% · 430 trận
- Dr. Mundo37 trận75,7%chênh lệch +22,3 điểmSoloQ: 46,6% · 277 trận
- Sion35 trận45,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 43,4% · 265 trận
- Gwen34 trận52,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,7% · 214 trận
- Jax31 trận51,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 43,6% · 850 trận
- Olaf31 trận51,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 40,6% · 414 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 43,6% · 1.073 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 47,6% · 680 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 45,3% · 580 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 44,1% · 601 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 41,2% · 668 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 40,9% · 487 trận
- Lee Sin133 trận53,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 43,3% · 2.537 trận
- Vi104 trận49,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 44,8% · 795 trận
- Wukong86 trận48,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,3% · 507 trận
- Jarvan IV59 trận54,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,1% · 651 trận
- Sylas57 trận38,6%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 44,4% · 944 trận
- Lillia49 trận55,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,4% · 366 trận
- Viego48 trận56,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,3% · 663 trận
- Nocturne39 trận56,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 55,4% · 271 trận
- Xin Zhao39 trận64,1%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 42,9% · 357 trận
- Qiyana38 trận47,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 44,6% · 1.160 trận
- Naafiri30 trận50,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,6% · 445 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 47,5% · 867 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 44,2% · 414 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 38,9% · 543 trận
- Sejuani23 trận—SoloQ: 47,0% · 134 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 41,9% · 857 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 47,6% · 586 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 45,7% · 751 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 46,4% · 758 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 47,6% · 445 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 47,6% · 445 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 44,8% · 444 trận
- Viktor66 trận45,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.198 trận
- Ahri64 trận46,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 44,8% · 724 trận
- Sylas60 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,0% · 892 trận
- Syndra57 trận54,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 43,5% · 834 trận
- Akali50 trận56,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,4% · 686 trận
- Lissandra48 trận45,8%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 44,0% · 613 trận
- Yone48 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 45,3% · 868 trận
- LeBlanc47 trận57,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 45,1% · 679 trận
- Galio43 trận58,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 45,3% · 688 trận
- Orianna41 trận58,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 44,9% · 494 trận
- Locke40 trận70,0%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 42,2% · 829 trận
- Taliyah37 trận62,2%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 44,7% · 262 trận
- Ryze33 trận48,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,1% · 367 trận
- Hwei31 trận48,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 38,0% · 416 trận
- Twisted Fate30 trận63,3%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 45,1% · 1.065 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 42,7% · 677 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 45,3% · 688 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 43,1% · 652 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 41,9% · 523 trận
- Yunara125 trận49,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,2% · 2.045 trận
- Kai'Sa99 trận45,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 42,3% · 2.306 trận
- Caitlyn90 trận45,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 43,3% · 1.195 trận
- Jhin81 trận58,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 44,8% · 2.295 trận
- Lucian73 trận47,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 45,7% · 1.014 trận
- Ezreal72 trận58,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.276 trận
- Xayah62 trận51,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 43,8% · 717 trận
- Aphelios53 trận64,2%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 43,9% · 1.509 trận
- Tristana53 trận43,4%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 43,1% · 1.175 trận
- Jinx51 trận49,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 42,7% · 1.293 trận
- Ashe49 trận59,2%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 48,0% · 375 trận
- Zeri44 trận52,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,2% · 775 trận
- Miss Fortune37 trận64,9%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 50,6% · 389 trận
- Sivir36 trận63,9%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 45,1% · 273 trận
- Varus36 trận44,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 47,8% · 293 trận
- Kalista35 trận48,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,6% · 639 trận
- Corki25 trận—SoloQ: 47,7% · 407 trận
- Nautilus166 trận55,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 42,5% · 1.453 trận
- Lulu153 trận53,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,9% · 2.738 trận
- Leona92 trận52,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 41,6% · 795 trận
- Milio86 trận46,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,7% · 538 trận
- Seraphine66 trận54,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 47,2% · 405 trận
- Alistar57 trận38,6%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 40,1% · 910 trận
- Thresh53 trận58,5%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 40,1% · 1.550 trận
- Blitzcrank49 trận49,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 43,6% · 846 trận
- Rell45 trận44,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 40,9% · 623 trận
- Bard44 trận52,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 45,0% · 886 trận
- Braum42 trận40,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 37,8% · 405 trận
- Karma42 trận54,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,4% · 829 trận
- Rakan41 trận56,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 42,1% · 494 trận
- Pyke29 trận—SoloQ: 42,4% · 611 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 41,1% · 457 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 46,6% · 532 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 46,3% · 467 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%19.760 lượt chọn trên 674.205cấm 12,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,4%809 lượt chọn trên 23.550cấm 12,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%36 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

