Yuumi
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,3%được chọn trong 1.463 trên 27.820 trận
- Cấm
- 10,2%2.313 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 6,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Pyke ở nghiệp dư: +22,6 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,6 điểm31 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,1%
- SoloQ
- 45,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,4%
- SoloQ
- 6,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Horizon Focus
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).
- Điểm nổi bật nhấtĐể đồng đội gánh killtop24%hạng 76 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 18 ở lane, 32 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 95% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ222 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ340 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-163 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-197 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ119 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 76 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Pyke ở nghiệp dư: +22,6 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante79 trận46,8%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,1% · 1.409 trận
- Ornn66 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,1% · 1.011 trận
- Ambessa64 trận57,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.349 trận
- Malphite63 trận47,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 43,9% · 1.853 trận
- Aatrox53 trận50,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,1% · 1.478 trận
- Mordekaiser53 trận37,7%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 45,8% · 1.064 trận
- Renekton53 trận34,0%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 46,5% · 1.515 trận
- Camille52 trận48,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 44,1% · 1.586 trận
- Sion52 trận51,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,6% · 803 trận
- Yone50 trận52,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,4% · 2.306 trận
- Dr. Mundo46 trận71,7%chênh lệch +17,7 điểmSoloQ: 46,9% · 843 trận
- Nasus45 trận53,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 45,5% · 994 trận
- Gnar43 trận55,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,3% · 1.069 trận
- Gwen42 trận54,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,0% · 685 trận
- Olaf40 trận45,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,8% · 840 trận
- Jax39 trận56,4%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 43,1% · 1.707 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 45,7% · 1.919 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 47,4% · 1.254 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 47,4% · 1.451 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 46,1% · 1.506 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 44,6% · 1.347 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 46,4% · 1.308 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 43,9% · 1.853 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 45,7% · 1.919 trận
- Lee Sin143 trận52,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 43,9% · 4.202 trận
- Vi122 trận47,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,9% · 1.508 trận
- Wukong108 trận49,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 45,5% · 1.876 trận
- Jarvan IV84 trận48,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.809 trận
- Sylas63 trận38,1%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 43,2% · 1.890 trận
- Xin Zhao60 trận65,0%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 42,3% · 743 trận
- Viego56 trận58,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 46,8% · 1.885 trận
- Lillia54 trận53,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.155 trận
- Nocturne46 trận58,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,1% · 745 trận
- Qiyana41 trận48,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,3% · 2.595 trận
- Sejuani35 trận62,9%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 47,1% · 450 trận
- Naafiri32 trận53,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,7% · 825 trận
- Graves31 trận48,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,4% · 2.268 trận
- Cho'Gath30 trận43,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 45,0% · 1.243 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 46,4% · 694 trận
- Elise24 trận—SoloQ: 41,5% · 1.256 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 44,1% · 1.339 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 44,1% · 1.958 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 49,1% · 1.877 trận
- Kayn16 trận—SoloQ: 45,8% · 1.245 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 47,4% · 2.100 trận
- Master Yi9 trận—SoloQ: 43,8% · 1.283 trận
- Viktor88 trận44,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,8% · 2.701 trận
- Ahri81 trận46,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 44,9% · 2.380 trận
- Syndra76 trận53,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 45,1% · 2.421 trận
- Sylas69 trận49,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.824 trận
- Akali58 trận56,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.682 trận
- Yone58 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 44,5% · 2.174 trận
- Orianna57 trận59,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,0% · 1.123 trận
- LeBlanc56 trận55,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,7% · 1.585 trận
- Lissandra54 trận40,7%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 43,7% · 1.346 trận
- Locke48 trận64,6%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 44,7% · 2.204 trận
- Galio47 trận57,4%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 46,7% · 1.411 trận
- Taliyah42 trận61,9%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 47,0% · 598 trận
- Hwei39 trận46,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 44,1% · 1.092 trận
- Aurora38 trận55,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,3% · 939 trận
- Ryze37 trận45,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,2% · 738 trận
- Twisted Fate34 trận64,7%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 45,2% · 1.890 trận
- Zed27 trận—SoloQ: 44,4% · 1.861 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 46,7% · 1.411 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 44,1% · 1.945 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 44,5% · 1.305 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 42,3% · 1.500 trận
- Yunara150 trận49,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,7% · 4.728 trận
- Kai'Sa112 trận46,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 43,9% · 4.768 trận
- Caitlyn110 trận46,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,0% · 2.972 trận
- Jhin96 trận55,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,9% · 5.098 trận
- Ezreal81 trận56,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,8% · 2.604 trận
- Lucian80 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,6% · 2.148 trận
- Xayah76 trận46,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 43,1% · 1.647 trận
- Jinx75 trận50,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 44,7% · 3.773 trận
- Ashe72 trận54,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.261 trận
- Aphelios65 trận63,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 44,5% · 2.826 trận
- Tristana65 trận40,0%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 42,1% · 3.190 trận
- Sivir50 trận62,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 52,8% · 866 trận
- Zeri46 trận54,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.737 trận
- Miss Fortune42 trận61,9%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 48,1% · 975 trận
- Varus39 trận46,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,6% · 837 trận
- Kalista38 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,0% · 1.617 trận
- Twitch16 trận—SoloQ: 45,2% · 1.123 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 43,4% · 1.478 trận
- Nautilus196 trận53,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 43,0% · 3.401 trận
- Lulu190 trận52,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 45,8% · 5.639 trận
- Leona104 trận54,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 41,2% · 2.175 trận
- Milio102 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.460 trận
- Seraphine94 trận54,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.246 trận
- Alistar66 trận39,4%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 41,7% · 2.096 trận
- Thresh62 trận58,1%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 41,9% · 3.770 trận
- Karma56 trận53,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.988 trận
- Blitzcrank53 trận49,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,1% · 2.003 trận
- Rakan51 trận47,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 43,2% · 1.359 trận
- Rell51 trận43,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 40,6% · 1.686 trận
- Bard49 trận55,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 44,0% · 1.824 trận
- Braum48 trận39,6%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 40,5% · 1.229 trận
- Pyke31 trận74,2%chênh lệch +22,6 điểmSoloQ: 45,3% · 1.552 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 45,2% · 728 trận
- Soraka17 trận—SoloQ: 48,8% · 1.366 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 48,2% · 2.094 trận
- Senna12 trận—SoloQ: 46,0% · 1.714 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 44,8% · 2.012 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%51.341 lượt chọn trên 1.903.333cấm 6,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%1.001 lượt chọn trên 38.304cấm 10,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%36 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

