K'Sante
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,0%được chọn trong 3.132 trên 28.449 trận
- Cấm
- 9,0%2.072 lượt cấm trên 23.018 trận, so với 2,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.FrontlineCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +7,7 điểm trên 133 trận, khoảng tin cậy trên 0.+7,7 điểm133 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,1%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Iceborn Gauntlet
Jak'Sho, The Protean
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +7,7 điểm trên 133 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar224 trận50,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,5% · 2.021 trận
- Ambessa172 trận51,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.756 trận
- Renekton141 trận44,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.305 trận
- Ornn135 trận45,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,2% · 827 trận
- Gwen122 trận53,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.120 trận
- Garen117 trận43,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 45,7% · 1.610 trận
- Aatrox105 trận49,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.403 trận
- Yone99 trận38,4%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,2% · 2.132 trận
- Sion95 trận53,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,8% · 583 trận
- Mordekaiser91 trận41,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,6% · 839 trận
- Olaf87 trận41,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,8% · 1.048 trận
- Camille86 trận47,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 44,5% · 1.245 trận
- Rumble82 trận45,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,6% · 863 trận
- Zaahen79 trận36,7%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 48,0% · 908 trận
- Poppy73 trận47,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 45,5% · 418 trận
- Fiora68 trận45,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 44,8% · 1.768 trận
- Jayce62 trận43,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,1% · 3.168 trận
- Jax57 trận45,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.671 trận
- Darius48 trận52,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.467 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 50,1% · 3.168 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 48,2% · 1.581 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 46,6% · 1.470 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 50,1% · 3.168 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 47,6% · 1.467 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 48,4% · 1.155 trận
- Wukong307 trận46,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.652 trận
- Jarvan IV253 trận44,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.857 trận
- Lee Sin250 trận45,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,4% · 4.445 trận
- Vi205 trận46,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.340 trận
- Xin Zhao164 trận45,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,3% · 781 trận
- Sylas158 trận51,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.108 trận
- Viego96 trận49,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.775 trận
- Sejuani95 trận44,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,4% · 380 trận
- Nocturne94 trận51,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,6% · 560 trận
- Qiyana93 trận47,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,2% · 2.683 trận
- Lillia89 trận51,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.186 trận
- Skarner71 trận47,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 44,3% · 456 trận
- Cho'Gath66 trận54,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.213 trận
- Jayce59 trận47,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.125 trận
- Graves55 trận50,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,1% · 2.046 trận
- Kha'Zix40 trận60,0%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 48,1% · 2.079 trận
- Hecarim35 trận48,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.950 trận
- Elise29 trận—SoloQ: 45,3% · 1.310 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 45,0% · 1.799 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 49,6% · 1.957 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 50,9% · 1.213 trận
- Rengar6 trận—SoloQ: 47,5% · 1.190 trận
- Ahri265 trận49,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,0% · 2.087 trận
- Syndra250 trận44,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 45,9% · 2.437 trận
- Viktor218 trận49,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,2% · 2.604 trận
- Orianna180 trận47,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.215 trận
- Sylas133 trận50,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,8% · 2.177 trận
- Hwei118 trận53,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 44,5% · 1.056 trận
- Locke99 trận39,4%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 46,9% · 2.313 trận
- Galio93 trận43,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,5% · 1.582 trận
- Akali90 trận48,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.837 trận
- Aurora90 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.071 trận
- Lissandra90 trận46,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.317 trận
- Yone90 trận53,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,7% · 2.239 trận
- Ryze88 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,7% · 839 trận
- LeBlanc81 trận43,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,4% · 1.408 trận
- Xerath78 trận57,7%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 52,1% · 810 trận
- Twisted Fate53 trận43,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 45,6% · 1.989 trận
- Zed52 trận42,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,5% · 1.715 trận
- Yasuo38 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 44,1% · 1.950 trận
- Galio35 trận51,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,5% · 1.582 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 45,8% · 1.528 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 53,5% · 1.582 trận
- Yunara334 trận48,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,6% · 4.265 trận
- Kai'Sa238 trận47,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,5% · 5.087 trận
- Ezreal234 trận50,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,7% · 3.077 trận
- Caitlyn230 trận45,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,3% · 2.799 trận
- Jhin230 trận48,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,8% · 5.237 trận
- Jinx200 trận46,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,3% · 3.294 trận
- Xayah158 trận46,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 43,6% · 1.802 trận
- Lucian154 trận51,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,1% · 2.113 trận
- Ashe148 trận45,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.061 trận
- Sivir121 trận56,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 46,2% · 975 trận
- Tristana120 trận42,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,8% · 2.885 trận
- Aphelios108 trận55,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,3% · 3.039 trận
- Miss Fortune92 trận55,4%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.092 trận
- Zeri89 trận40,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 44,9% · 1.888 trận
- Varus76 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,1% · 861 trận
- Kalista59 trận39,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.532 trận
- Draven19 trận—SoloQ: 45,6% · 1.385 trận
- Nautilus333 trận47,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,7% · 3.652 trận
- Lulu299 trận52,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,5% · 3.848 trận
- Braum207 trận47,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 45,9% · 1.701 trận
- Leona183 trận45,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 43,8% · 2.091 trận
- Seraphine166 trận47,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.139 trận
- Milio154 trận53,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.245 trận
- Thresh153 trận48,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 45,4% · 4.152 trận
- Rell137 trận40,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 44,6% · 1.838 trận
- Rakan133 trận54,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 45,5% · 1.564 trận
- Karma132 trận51,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,5% · 2.109 trận
- Blitzcrank127 trận44,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,3% · 2.323 trận
- Alistar118 trận47,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,3% · 2.376 trận
- Bard112 trận48,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,3% · 2.023 trận
- Yuumi77 trận51,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.385 trận
- Neeko72 trận40,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,8% · 602 trận
- Nami50 trận56,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.509 trận
- Pyke45 trận37,8%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.506 trận
- Janna19 trận—SoloQ: 47,1% · 1.497 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%52.369 lượt chọn trên 1.927.723cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,2%2.085 lượt chọn trên 40.028cấm 9,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,5%235 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

