K'Sante
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 11,4%được chọn trong 2.039 trên 17.940 trận
- Cấm
- 10,1%1.712 lượt cấm trên 17.012 trận, so với 4,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.FrontlineCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,3 điểm73 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 4,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,1%
- SoloQ
- 4,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Iceborn Gauntlet
Jak'Sho, The Protean
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar129 trận49,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.272 trận
- Ambessa114 trận46,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.082 trận
- Yone82 trận36,6%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.280 trận
- Renekton80 trận45,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,6% · 693 trận
- Aatrox71 trận49,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,4% · 704 trận
- Gwen70 trận55,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 53,6% · 562 trận
- Garen66 trận45,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,4% · 705 trận
- Mordekaiser65 trận46,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,0% · 398 trận
- Sion63 trận58,7%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 50,0% · 306 trận
- Olaf56 trận44,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,4% · 672 trận
- Vayne54 trận51,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,8% · 758 trận
- Jax50 trận46,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.128 trận
- Gragas48 trận45,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,2% · 368 trận
- Ornn46 trận45,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 54,5% · 189 trận
- Zaahen46 trận30,4%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 49,9% · 447 trận
- Fiora45 trận44,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 44,5% · 1.064 trận
- Jayce42 trận47,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,0% · 2.395 trận
- Darius36 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,0% · 664 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 51,0% · 2.395 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 48,3% · 1.049 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 48,4% · 957 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,0% · 2.395 trận
- Lee Sin199 trận47,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,9% · 3.370 trận
- Wukong169 trận40,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,1% · 654 trận
- Sylas126 trận50,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.372 trận
- Jarvan IV125 trận43,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,3% · 970 trận
- Vi115 trận49,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,7% · 946 trận
- Xin Zhao88 trận43,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,3% · 515 trận
- Viego76 trận47,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,1% · 968 trận
- Lillia71 trận49,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,1% · 578 trận
- Qiyana63 trận52,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.677 trận
- Nocturne56 trận39,3%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 52,6% · 293 trận
- Sejuani52 trận38,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,3% · 150 trận
- Jayce46 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,3% · 914 trận
- Cho'Gath43 trận60,5%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 52,3% · 556 trận
- Graves40 trận47,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,5% · 1.130 trận
- Kha'Zix34 trận58,8%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,6% · 982 trận
- Naafiri31 trận45,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,8% · 666 trận
- Hecarim30 trận56,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.019 trận
- Elise24 trận—SoloQ: 46,2% · 736 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 43,8% · 1.449 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 49,8% · 666 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 51,7% · 1.078 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 49,8% · 666 trận
- Ahri145 trận46,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,5% · 907 trận
- Viktor121 trận46,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.640 trận
- Syndra120 trận43,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.297 trận
- Sylas98 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.433 trận
- Orianna91 trận48,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,5% · 758 trận
- Galio68 trận44,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 54,3% · 1.111 trận
- Hwei64 trận51,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 43,0% · 525 trận
- Yone64 trận51,6%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.292 trận
- Lissandra63 trận50,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,3% · 838 trận
- Aurora61 trận54,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,4% · 621 trận
- LeBlanc60 trận46,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,1% · 815 trận
- Xerath59 trận59,3%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 51,0% · 449 trận
- Locke58 trận43,1%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 46,8% · 1.320 trận
- Akali55 trận43,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.107 trận
- Ryze47 trận51,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,5% · 535 trận
- Twisted Fate41 trận31,7%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 46,0% · 1.485 trận
- Zed37 trận43,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,8% · 849 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 54,3% · 1.111 trận
- Yasuo23 trận—SoloQ: 44,5% · 968 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 46,2% · 788 trận
- Yunara196 trận46,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,5% · 2.523 trận
- Jhin179 trận51,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,4% · 3.322 trận
- Kai'Sa167 trận47,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,3% · 3.391 trận
- Caitlyn156 trận46,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.550 trận
- Ezreal156 trận53,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,6% · 1.953 trận
- Jinx128 trận42,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,8% · 1.752 trận
- Lucian104 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.265 trận
- Xayah90 trận52,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 43,2% · 1.112 trận
- Aphelios81 trận60,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 47,7% · 2.208 trận
- Ashe72 trận27,8%chênh lệch -17,4 điểmSoloQ: 50,0% · 514 trận
- Tristana71 trận43,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.591 trận
- Sivir67 trận52,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,6% · 479 trận
- Miss Fortune64 trận59,4%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 50,9% · 607 trận
- Zeri57 trận33,3%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 45,7% · 1.150 trận
- Varus49 trận49,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,9% · 427 trận
- Corki38 trận47,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,0% · 537 trận
- Kalista30 trận36,7%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 47,1% · 902 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 46,3% · 553 trận
- Nautilus206 trận47,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,2% · 2.251 trận
- Lulu173 trận52,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,8% · 2.333 trận
- Leona137 trận46,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 42,5% · 1.159 trận
- Braum121 trận42,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 44,6% · 944 trận
- Thresh119 trận47,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 45,1% · 2.490 trận
- Seraphine109 trận40,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,8% · 552 trận
- Blitzcrank99 trận46,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,2% · 1.480 trận
- Milio84 trận52,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 55,0% · 578 trận
- Alistar81 trận58,0%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.468 trận
- Rell74 trận43,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 44,2% · 1.146 trận
- Rakan73 trận61,6%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 44,8% · 904 trận
- Karma70 trận55,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.161 trận
- Yuumi69 trận47,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,5% · 827 trận
- Bard68 trận44,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.269 trận
- Neeko50 trận42,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,3% · 394 trận
- Pyke37 trận40,5%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 50,1% · 861 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 50,3% · 710 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,2%28.456 lượt chọn trên 674.203cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,2%1.221 lượt chọn trên 23.550cấm 10,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,5%235 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

