K'Sante
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,0%được chọn trong 3.071 trên 27.820 trận
- Cấm
- 8,9%2.023 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 2,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.FrontlineCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xerath ở nghiệp dư: +11,6 điểm trên 75 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,6 điểm75 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,0%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Iceborn Gauntlet
Jak'Sho, The Protean
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xerath ở nghiệp dư: +11,6 điểm trên 75 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar218 trận50,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,6% · 2.050 trận
- Ambessa169 trận50,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.785 trận
- Renekton134 trận43,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.342 trận
- Ornn131 trận45,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,7% · 836 trận
- Gwen120 trận53,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.146 trận
- Garen115 trận43,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 45,8% · 1.636 trận
- Aatrox105 trận49,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.428 trận
- Yone97 trận37,1%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 49,5% · 2.163 trận
- Sion96 trận53,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,7% · 598 trận
- Mordekaiser90 trận40,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 52,5% · 861 trận
- Olaf83 trận43,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,2% · 1.071 trận
- Camille80 trận47,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 44,4% · 1.285 trận
- Rumble80 trận46,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,9% · 889 trận
- Zaahen76 trận34,2%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 47,7% · 920 trận
- Poppy69 trận47,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 44,7% · 425 trận
- Fiora64 trận46,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 44,9% · 1.798 trận
- Jayce60 trận45,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,1% · 3.243 trận
- Jax58 trận44,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.712 trận
- Darius46 trận54,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.480 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 48,1% · 1.614 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 50,1% · 3.243 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 46,9% · 1.481 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 50,1% · 3.243 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 47,3% · 1.480 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 49,1% · 1.172 trận
- Wukong305 trận46,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.653 trận
- Jarvan IV245 trận45,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.892 trận
- Lee Sin245 trận45,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,4% · 4.544 trận
- Vi202 trận47,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.378 trận
- Xin Zhao161 trận45,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,2% · 787 trận
- Sylas157 trận51,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.159 trận
- Viego95 trận49,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.822 trận
- Nocturne94 trận51,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,3% · 572 trận
- Sejuani90 trận42,2%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,3% · 387 trận
- Qiyana89 trận46,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 2.724 trận
- Lillia87 trận52,9%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 46,9% · 1.190 trận
- Skarner70 trận48,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 44,0% · 466 trận
- Cho'Gath64 trận53,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.226 trận
- Jayce56 trận46,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,9% · 1.156 trận
- Pantheon53 trận60,4%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 54,3% · 317 trận
- Graves52 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,0% · 2.082 trận
- Kha'Zix39 trận59,0%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 48,0% · 2.100 trận
- Hecarim34 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.988 trận
- Elise28 trận—SoloQ: 45,3% · 1.308 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 45,1% · 1.821 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 49,3% · 2.014 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 50,7% · 1.226 trận
- Rengar6 trận—SoloQ: 47,6% · 1.212 trận
- Ahri259 trận48,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,4% · 2.111 trận
- Syndra236 trận45,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,0% · 2.483 trận
- Viktor211 trận48,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.661 trận
- Orianna180 trận46,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.236 trận
- Sylas129 trận49,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,8% · 2.215 trận
- Hwei117 trận53,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 44,4% · 1.070 trận
- Locke96 trận39,6%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 47,1% · 2.350 trận
- Galio92 trận43,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,9% · 1.613 trận
- Aurora90 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.089 trận
- Yone90 trận52,2%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,5% · 2.289 trận
- Lissandra88 trận48,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.352 trận
- Akali87 trận49,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.873 trận
- Ryze86 trận51,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,2% · 867 trận
- LeBlanc80 trận42,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,1% · 1.438 trận
- Xerath75 trận60,0%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 51,6% · 827 trận
- Twisted Fate51 trận41,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 45,7% · 2.025 trận
- Zed45 trận40,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,3% · 1.726 trận
- Yasuo37 trận51,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 43,9% · 1.994 trận
- Galio35 trận51,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,9% · 1.613 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 45,9% · 1.567 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 53,9% · 1.613 trận
- Yunara325 trận48,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,8% · 4.411 trận
- Kai'Sa233 trận47,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,4% · 5.183 trận
- Caitlyn231 trận46,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,1% · 2.856 trận
- Ezreal229 trận51,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,5% · 3.135 trận
- Jhin229 trận48,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,8% · 5.323 trận
- Jinx200 trận46,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,3% · 3.366 trận
- Xayah155 trận47,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 43,6% · 1.807 trận
- Lucian150 trận52,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,1% · 2.148 trận
- Ashe141 trận44,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.080 trận
- Tristana120 trận42,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,8% · 2.964 trận
- Sivir116 trận54,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,3% · 981 trận
- Aphelios107 trận55,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,1% · 3.058 trận
- Zeri89 trận40,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 45,1% · 1.920 trận
- Miss Fortune88 trận55,7%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.098 trận
- Varus71 trận50,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,1% · 871 trận
- Kalista58 trận39,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,1% · 1.564 trận
- Draven19 trận—SoloQ: 45,4% · 1.414 trận
- Nautilus323 trận48,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,5% · 3.710 trận
- Lulu290 trận52,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,3% · 3.931 trận
- Braum202 trận46,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,0% · 1.735 trận
- Leona179 trận45,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 43,8% · 2.118 trận
- Seraphine163 trận45,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.167 trận
- Thresh153 trận47,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,3% · 4.221 trận
- Milio151 trận53,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.286 trận
- Rell134 trận40,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 44,8% · 1.875 trận
- Rakan129 trận55,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 45,7% · 1.587 trận
- Blitzcrank127 trận44,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,5% · 2.349 trận
- Karma127 trận52,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,9% · 2.152 trận
- Alistar116 trận48,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,3% · 2.412 trận
- Bard114 trận47,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.051 trận
- Yuumi79 trận53,2%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,9% · 1.409 trận
- Neeko68 trận41,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,1% · 614 trận
- Nami49 trận57,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.540 trận
- Pyke45 trận37,8%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.533 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 47,1% · 1.511 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%51.765 lượt chọn trên 1.903.323cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,2%1.996 lượt chọn trên 38.304cấm 9,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,5%235 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

