Akali
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,5%được chọn trong 2.344 trên 27.694 trận
- Cấm
- 19,5%4.396 lượt cấm trên 22.508 trận, so với 18,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +19,7 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,7 điểm38 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 19,4%
- SoloQ
- 18,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Gunblade
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop12%28% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 68 ở lane, 69 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa564 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa1.184 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+119 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa+243 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa561 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa28% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa0,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +19,7 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn98 trận43,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.254 trận
- Renekton89 trận53,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.782 trận
- K'Sante87 trận50,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.873 trận
- Sion81 trận51,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.235 trận
- Ambessa71 trận49,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.789 trận
- Yone67 trận47,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,5% · 3.371 trận
- Gnar66 trận54,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.187 trận
- Malphite63 trận49,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,8% · 1.788 trận
- Mordekaiser62 trận43,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,7% · 998 trận
- Aatrox60 trận45,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.795 trận
- Camille56 trận44,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,9% · 1.666 trận
- Nasus51 trận41,2%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.051 trận
- Dr. Mundo49 trận51,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.113 trận
- Gwen47 trận59,6%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 49,5% · 743 trận
- Shen45 trận60,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.110 trận
- Jax39 trận46,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.561 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 49,5% · 2.443 trận
- Garen27 trận—SoloQ: 45,7% · 1.447 trận
- Irelia24 trận—SoloQ: 50,1% · 1.797 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 49,3% · 1.488 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 49,5% · 1.721 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 46,8% · 1.739 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 46,8% · 1.788 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 47,9% · 1.326 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 47,9% · 1.326 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 49,5% · 2.443 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,3% · 1.488 trận
- Wukong156 trận46,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.851 trận
- Lee Sin149 trận50,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,4% · 4.309 trận
- Jarvan IV148 trận55,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,5% · 2.393 trận
- Vi116 trận50,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.310 trận
- Sylas113 trận47,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,1% · 2.835 trận
- Xin Zhao92 trận47,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,0% · 931 trận
- Nocturne73 trận52,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 55,6% · 782 trận
- Sejuani59 trận64,4%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 49,2% · 459 trận
- Lillia52 trận40,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 46,2% · 1.572 trận
- Qiyana50 trận44,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,8% · 2.929 trận
- Skarner38 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 45,5% · 437 trận
- Viego38 trận71,1%chênh lệch +19,7 điểmSoloQ: 52,8% · 2.215 trận
- Cho'Gath37 trận43,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.329 trận
- Naafiri37 trận54,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.006 trận
- Graves32 trận62,5%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.368 trận
- Nidalee30 trận40,0%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 47,0% · 1.919 trận
- Kha'Zix28 trận—SoloQ: 51,1% · 2.459 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 46,2% · 1.528 trận
- Ekko20 trận—SoloQ: 49,1% · 1.514 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 46,8% · 2.094 trận
- Master Yi12 trận—SoloQ: 48,1% · 1.396 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 47,0% · 2.320 trận
- Viktor220 trận55,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,5% · 3.369 trận
- Orianna125 trận55,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.449 trận
- Syndra113 trận46,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,6% · 2.706 trận
- Yone101 trận50,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,2% · 3.695 trận
- Ahri96 trận43,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 45,5% · 2.308 trận
- Galio83 trận50,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 45,8% · 2.381 trận
- Sylas79 trận57,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,5% · 2.945 trận
- Lissandra77 trận51,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 41,8% · 1.836 trận
- Locke77 trận57,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,3% · 4.116 trận
- LeBlanc57 trận43,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.546 trận
- Vex46 trận58,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 47,4% · 919 trận
- Aurora45 trận51,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.128 trận
- Ryze44 trận43,2%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,6% · 857 trận
- Twisted Fate44 trận45,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 42,9% · 2.389 trận
- Hwei40 trận40,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.073 trận
- Galio39 trận51,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 45,8% · 2.381 trận
- Zed35 trận37,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,0% · 2.193 trận
- Yasuo29 trận—SoloQ: 47,1% · 2.738 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 52,3% · 1.286 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 45,8% · 2.381 trận
- Yunara178 trận53,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,2% · 4.548 trận
- Kai'Sa144 trận38,9%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 48,9% · 5.459 trận
- Jhin130 trận50,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,1% · 6.238 trận
- Ezreal126 trận61,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,7% · 3.461 trận
- Caitlyn122 trận42,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,6% · 3.369 trận
- Lucian119 trận47,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,9% · 2.466 trận
- Jinx114 trận44,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,8% · 3.917 trận
- Xayah89 trận53,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,5% · 1.969 trận
- Ashe82 trận56,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.335 trận
- Tristana77 trận50,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,7% · 3.351 trận
- Sivir76 trận51,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.116 trận
- Aphelios72 trận62,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 47,7% · 3.018 trận
- Miss Fortune62 trận54,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.342 trận
- Zeri62 trận43,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,9% · 2.121 trận
- Varus43 trận53,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,6% · 989 trận
- Kalista31 trận58,1%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.736 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 47,3% · 1.617 trận
- Lulu160 trận53,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,5% · 4.211 trận
- Nautilus158 trận46,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,4% · 3.676 trận
- Milio133 trận51,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.559 trận
- Braum124 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,8% · 2.072 trận
- Thresh110 trận49,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,3% · 4.513 trận
- Leona107 trận59,8%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,2% · 2.353 trận
- Alistar80 trận47,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,8% · 2.511 trận
- Rakan78 trận51,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.864 trận
- Karma77 trận61,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,1% · 2.392 trận
- Seraphine76 trận52,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.465 trận
- Blitzcrank69 trận40,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 46,6% · 2.579 trận
- Rell65 trận52,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 46,5% · 1.948 trận
- Yuumi58 trận43,1%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.682 trận
- Bard56 trận44,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,2% · 2.239 trận
- Neeko48 trận45,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,9% · 581 trận
- Pyke39 trận53,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.825 trận
- Nami27 trận—SoloQ: 48,8% · 2.306 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 46,9% · 2.202 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 50,2% · 1.720 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%59.587 lượt chọn trên 1.903.332cấm 18,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%1.202 lượt chọn trên 38.304cấm 19,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,1%136 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

