Senna
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,3%được chọn trong 358 trên 28.535 trận
- Cấm
- 0,8%184 lượt cấm trên 23.103 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Black Cleaver, Statikk Shiv và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng hỗ trợ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Black Cleaver, Statikk Shiv và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Black Cleaver
Statikk Shiv
Rapid Firecannon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Damage của độitop3%17% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 73 ở lane, 85 ở mid game và 85 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ355 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ554 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ644 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+512 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+836 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 50 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 60 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 60 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante17 trận—SoloQ: 54,0% · 1.191 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 52,1% · 1.433 trận
- Ornn14 trận—SoloQ: 48,1% · 1.209 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 50,6% · 1.434 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 50,3% · 1.400 trận
- Renekton9 trận—SoloQ: 55,9% · 1.414 trận
- Dr. Mundo8 trận—SoloQ: 54,8% · 985 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 52,1% · 1.104 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 49,1% · 1.930 trận
- Nasus8 trận—SoloQ: 51,6% · 918 trận
- Sett8 trận—SoloQ: 53,6% · 951 trận
- Sion8 trận—SoloQ: 48,8% · 922 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 48,5% · 1.564 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 48,1% · 1.509 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 51,6% · 754 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 52,1% · 2.208 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 52,2% · 1.620 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 51,5% · 3.552 trận
- Jarvan IV17 trận—SoloQ: 52,4% · 2.158 trận
- Wukong14 trận—SoloQ: 49,9% · 1.884 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 52,0% · 1.311 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 50,2% · 1.708 trận
- Vi13 trận—SoloQ: 53,8% · 941 trận
- Xin Zhao11 trận—SoloQ: 53,3% · 704 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 55,3% · 1.371 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 50,5% · 485 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 52,1% · 211 trận
- Skarner8 trận—SoloQ: 53,6% · 427 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 50,7% · 1.890 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 51,8% · 1.990 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 48,9% · 2.371 trận
- Zac6 trận—SoloQ: 52,8% · 771 trận
- Viktor18 trận—SoloQ: 51,6% · 2.353 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 54,9% · 1.136 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 54,8% · 668 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 51,0% · 1.681 trận
- Syndra13 trận—SoloQ: 48,2% · 2.500 trận
- Ahri11 trận—SoloQ: 51,3% · 2.462 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 51,7% · 1.040 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 53,0% · 1.281 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 50,6% · 1.206 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 50,1% · 1.681 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 53,0% · 1.281 trận
- Vex7 trận—SoloQ: 48,0% · 744 trận
- Xerath7 trận—SoloQ: 51,0% · 889 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 49,1% · 991 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 47,6% · 1.438 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 49,1% · 2.354 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 48,4% · 1.642 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 51,5% · 2.179 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 49,4% · 1.726 trận
- Yunara32 trận53,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,6% · 4.307 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 53,5% · 2.866 trận
- Caitlyn20 trận—SoloQ: 52,8% · 2.797 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 52,4% · 1.128 trận
- Ashe16 trận—SoloQ: 51,7% · 1.262 trận
- Kai'Sa15 trận—SoloQ: 52,3% · 4.194 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 53,3% · 2.031 trận
- Jhin14 trận—SoloQ: 48,9% · 4.986 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 49,0% · 3.767 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 52,5% · 2.457 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 45,8% · 2.777 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 49,9% · 1.951 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 50,7% · 1.124 trận
- Xayah6 trận—SoloQ: 52,7% · 1.299 trận
- Smolder5 trận—SoloQ: 55,5% · 699 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 45,7% · 1.244 trận
- Lulu40 trận52,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,7% · 4.351 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 53,8% · 1.438 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 54,5% · 1.529 trận
- Nautilus17 trận—SoloQ: 51,4% · 3.515 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 51,1% · 2.343 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 51,8% · 1.411 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 48,0% · 2.334 trận
- Leona12 trận—SoloQ: 48,3% · 1.941 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 54,0% · 1.670 trận
- Rakan10 trận—SoloQ: 49,1% · 1.436 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 53,0% · 1.898 trận
- Morgana9 trận—SoloQ: 51,9% · 480 trận
- Thresh9 trận—SoloQ: 46,8% · 3.655 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 47,8% · 1.347 trận
- Rell8 trận—SoloQ: 46,4% · 1.430 trận
- Soraka6 trận—SoloQ: 52,6% · 1.482 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%52.581 lượt chọn trên 1.927.733cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,4%171 lượt chọn trên 40.028cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

