Senna
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,2%được chọn trong 346 trên 27.820 trận
- Cấm
- 0,8%176 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Black Cleaver, Statikk Shiv và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng hỗ trợ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Black Cleaver, Statikk Shiv và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Black Cleaver
Statikk Shiv
Rapid Firecannon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Damage của độitop3%17% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 73 ở lane, 85 ở mid game và 85 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ355 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ554 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ644 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+512 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+836 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 50 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 60 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 60 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante16 trận—SoloQ: 54,1% · 1.215 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 51,6% · 1.460 trận
- Ornn13 trận—SoloQ: 48,3% · 1.242 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 50,4% · 1.445 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 49,8% · 1.428 trận
- Dr. Mundo8 trận—SoloQ: 54,8% · 1.008 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 52,2% · 1.116 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 49,3% · 1.965 trận
- Nasus8 trận—SoloQ: 52,3% · 951 trận
- Renekton8 trận—SoloQ: 56,2% · 1.442 trận
- Sion8 trận—SoloQ: 49,1% · 927 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 48,1% · 1.601 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 48,1% · 1.537 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 52,0% · 777 trận
- Sett7 trận—SoloQ: 53,4% · 974 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 52,3% · 2.231 trận
- Lee Sin23 trận—SoloQ: 51,7% · 3.624 trận
- Jarvan IV15 trận—SoloQ: 52,4% · 2.188 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 51,7% · 1.322 trận
- Wukong13 trận—SoloQ: 50,2% · 1.902 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 49,8% · 1.749 trận
- Vi10 trận—SoloQ: 53,7% · 962 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: 53,5% · 720 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 55,1% · 1.395 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 50,7% · 485 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 51,9% · 214 trận
- Skarner8 trận—SoloQ: 53,5% · 439 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 52,0% · 2.015 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 49,2% · 2.417 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 50,6% · 1.925 trận
- Zac6 trận—SoloQ: 53,0% · 787 trận
- Viktor18 trận—SoloQ: 51,6% · 2.418 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 55,2% · 688 trận
- Orianna13 trận—SoloQ: 55,2% · 1.163 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 51,2% · 1.711 trận
- Ahri11 trận—SoloQ: 51,4% · 2.508 trận
- Syndra11 trận—SoloQ: 48,7% · 2.556 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 53,0% · 1.299 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 52,0% · 1.054 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 50,3% · 1.227 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 49,8% · 1.720 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 53,0% · 1.299 trận
- Vex7 trận—SoloQ: 48,1% · 750 trận
- Xerath7 trận—SoloQ: 51,4% · 901 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 49,7% · 1.001 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 47,7% · 1.467 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 48,0% · 1.669 trận
- Locke5 trận—SoloQ: 48,8% · 2.394 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 49,5% · 1.755 trận
- Yunara32 trận53,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,8% · 4.452 trận
- Caitlyn21 trận—SoloQ: 52,8% · 2.855 trận
- Ezreal19 trận—SoloQ: 54,0% · 2.926 trận
- Ashe16 trận—SoloQ: 51,5% · 1.284 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 52,3% · 1.150 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 49,3% · 3.860 trận
- Kai'Sa14 trận—SoloQ: 52,4% · 4.255 trận
- Jhin13 trận—SoloQ: 49,1% · 5.068 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 53,1% · 2.053 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 52,7% · 2.470 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 45,8% · 2.874 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 50,1% · 1.992 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 50,8% · 1.140 trận
- Smolder5 trận—SoloQ: 55,3% · 705 trận
- Varus5 trận—SoloQ: 54,5% · 776 trận
- Xayah5 trận—SoloQ: 53,1% · 1.321 trận
- Lulu39 trận53,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,8% · 4.449 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 53,8% · 1.460 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 54,5% · 1.546 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 51,6% · 1.447 trận
- Nautilus15 trận—SoloQ: 51,6% · 3.596 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 50,9% · 2.388 trận
- Leona12 trận—SoloQ: 48,5% · 1.983 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 54,0% · 1.714 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 48,2% · 2.379 trận
- Morgana10 trận—SoloQ: 52,6% · 492 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 53,2% · 1.942 trận
- Thresh9 trận—SoloQ: 46,7% · 3.698 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 47,2% · 1.367 trận
- Rakan8 trận—SoloQ: 49,7% · 1.462 trận
- Rell8 trận—SoloQ: 46,2% · 1.448 trận
- Soraka6 trận—SoloQ: 52,7% · 1.523 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%51.939 lượt chọn trên 1.903.333cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,4%158 lượt chọn trên 38.304cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

