Sett
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,6%được chọn trong 1.034 trên 28.513 trận
- Cấm
- 3,7%849 lượt cấm trên 23.081 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Black Cleaver và Overlord's Bloodmail: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +21,3 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,3 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- BuildStridebreaker, Overlord's Bloodmail, Sterak's Gage thay cho Stridebreaker, Black Cleaver, Overlord's Bloodmail
- Nghiệp dư
- 22%
- SoloQ
- 32%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Black Cleaver và Overlord's Bloodmail: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Black Cleaver
Overlord's Bloodmail
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).
- Điểm nổi bật nhấtDamage ở late gametop26%1.152 · tướng đường trên: 1.079
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 40 ở mid game và 74 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 60% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên1.152 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên+59 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên-8 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên30% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +21,3 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion69 trận47,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,0% · 570 trận
- Ornn66 trận59,1%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 46,1% · 801 trận
- Renekton58 trận50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.093 trận
- K'Sante57 trận38,6%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 50,6% · 785 trận
- Shen53 trận54,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,6% · 747 trận
- Aatrox38 trận57,9%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.028 trận
- Ambessa32 trận56,3%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 48,9% · 753 trận
- Malphite32 trận53,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,3% · 807 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 45,7% · 632 trận
- Zaahen27 trận—SoloQ: 50,3% · 616 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 47,1% · 928 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 51,1% · 658 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 50,0% · 1.303 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 49,4% · 443 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 45,6% · 772 trận
- Darius16 trận—SoloQ: 50,8% · 1.325 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 50,1% · 955 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 49,6% · 1.138 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 50,4% · 993 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 50,9% · 1.068 trận
- Jarvan IV77 trận42,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.153 trận
- Lee Sin72 trận47,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,7% · 2.014 trận
- Wukong60 trận45,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.178 trận
- Vi57 trận50,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,0% · 634 trận
- Xin Zhao47 trận46,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,9% · 419 trận
- Cho'Gath44 trận31,8%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.179 trận
- Sylas39 trận64,1%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.110 trận
- Sejuani34 trận55,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,1% · 321 trận
- Nocturne32 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,1% · 401 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 53,0% · 1.152 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 47,6% · 1.354 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 50,9% · 1.253 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 48,9% · 809 trận
- Skarner20 trận—SoloQ: 51,5% · 260 trận
- Shyvana19 trận—SoloQ: 50,8% · 636 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 49,7% · 1.180 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 48,4% · 738 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 49,9% · 1.214 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 49,0% · 1.042 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 49,9% · 745 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 43,5% · 726 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 49,3% · 1.179 trận
- Viktor64 trận43,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.382 trận
- Ahri60 trận35,0%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.469 trận
- Syndra56 trận53,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.445 trận
- Orianna54 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,5% · 605 trận
- Hwei42 trận47,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 663 trận
- Sylas39 trận61,5%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.158 trận
- Yone39 trận33,3%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 47,0% · 1.503 trận
- Galio36 trận61,1%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 49,5% · 812 trận
- Lissandra34 trận70,6%chênh lệch +21,3 điểmSoloQ: 49,5% · 667 trận
- Aurora32 trận43,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,4% · 537 trận
- Akali30 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,7% · 955 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 49,7% · 1.261 trận
- Xerath28 trận—SoloQ: 47,3% · 600 trận
- LeBlanc27 trận—SoloQ: 48,6% · 805 trận
- Taliyah24 trận—SoloQ: 44,7% · 394 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 49,5% · 812 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 47,1% · 853 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 44,2% · 1.006 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 51,8% · 701 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 49,1% · 1.347 trận
- Yunara91 trận40,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,5% · 2.443 trận
- Jhin81 trận45,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,1% · 2.925 trận
- Caitlyn71 trận39,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.705 trận
- Jinx69 trận55,1%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 47,1% · 2.254 trận
- Kai'Sa69 trận58,0%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,3% · 2.631 trận
- Ezreal60 trận46,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,2% · 1.576 trận
- Ashe51 trận56,9%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 47,0% · 775 trận
- Lucian50 trận46,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.159 trận
- Xayah45 trận44,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,5% · 914 trận
- Tristana43 trận51,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.635 trận
- Aphelios40 trận52,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.413 trận
- Sivir36 trận55,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,2% · 644 trận
- Miss Fortune29 trận—SoloQ: 54,0% · 680 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 48,7% · 964 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 49,3% · 469 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 47,6% · 809 trận
- Twitch11 trận—SoloQ: 47,2% · 794 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 46,8% · 921 trận
- Nautilus93 trận60,2%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.768 trận
- Lulu77 trận54,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,7% · 2.158 trận
- Thresh68 trận44,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,2% · 2.318 trận
- Braum62 trận46,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.086 trận
- Leona59 trận39,0%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.275 trận
- Seraphine53 trận52,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,1% · 758 trận
- Rakan47 trận42,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,3% · 805 trận
- Milio43 trận53,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,3% · 905 trận
- Karma41 trận41,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.217 trận
- Rell40 trận47,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,2% · 942 trận
- Alistar37 trận43,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.243 trận
- Blitzcrank36 trận55,6%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.271 trận
- Bard26 trận—SoloQ: 51,0% · 970 trận
- Nami23 trận—SoloQ: 47,6% · 1.442 trận
- Morgana21 trận—SoloQ: 48,8% · 443 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 48,9% · 865 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 47,7% · 1.324 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 46,4% · 951 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%31.197 lượt chọn trên 1.927.723cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%661 lượt chọn trên 40.028cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

