Zeri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,5%được chọn trong 1.805 trên 27.713 trận
- Cấm
- 4,1%928 lượt cấm trên 22.521 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +7,6 điểm trên 124 trận, khoảng tin cậy trên 0.+7,6 điểm124 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,9%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 3,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop6%59% · xạ thủ: 56%
- Damage của độitop6%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít solo
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 26 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ486 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ870 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ1.356 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+331 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ+659 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ425 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủhạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ0,2 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +7,6 điểm trên 124 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa98 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.889 trận
- Ornn96 trận44,8%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.312 trận
- K'Sante89 trận59,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 54,9% · 1.920 trận
- Sion78 trận55,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.081 trận
- Renekton77 trận46,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.789 trận
- Mordekaiser68 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.140 trận
- Camille64 trận46,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,3% · 2.097 trận
- Malphite64 trận51,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,2% · 2.057 trận
- Yone61 trận57,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,2% · 2.826 trận
- Gnar54 trận57,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.462 trận
- Zaahen54 trận59,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.061 trận
- Gwen53 trận49,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,8% · 874 trận
- Aatrox51 trận51,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.871 trận
- Dr. Mundo50 trận66,0%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 55,4% · 1.072 trận
- Shen47 trận46,8%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.208 trận
- Jax46 trận43,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 51,8% · 2.076 trận
- Jayce37 trận56,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,1% · 2.614 trận
- Darius22 trận—SoloQ: 49,7% · 1.707 trận
- Garen20 trận—SoloQ: 49,7% · 1.524 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 52,3% · 1.944 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 49,8% · 1.643 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 49,6% · 1.842 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 52,1% · 2.614 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 52,1% · 2.614 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,7% · 1.707 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 49,2% · 2.057 trận
- Wukong170 trận51,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,2% · 2.217 trận
- Vi147 trận42,9%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.777 trận
- Lee Sin139 trận57,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,8% · 5.197 trận
- Jarvan IV132 trận60,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,1% · 2.305 trận
- Xin Zhao88 trận48,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.014 trận
- Viego72 trận54,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,7% · 2.442 trận
- Sylas58 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,1% · 2.450 trận
- Sejuani55 trận61,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,4% · 537 trận
- Graves51 trận54,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,2% · 2.716 trận
- Cho'Gath49 trận46,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,7% · 1.681 trận
- Lillia48 trận52,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.461 trận
- Nocturne46 trận58,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 55,7% · 812 trận
- Qiyana41 trận41,5%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,8% · 3.296 trận
- Skarner35 trận54,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,7% · 613 trận
- Kha'Zix30 trận50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,2% · 2.684 trận
- Nidalee28 trận—SoloQ: 46,4% · 1.929 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 46,9% · 1.567 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 48,1% · 2.601 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 51,4% · 2.553 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 53,7% · 1.681 trận
- Viktor130 trận48,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,0% · 3.250 trận
- Ahri111 trận53,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,5% · 2.942 trận
- Syndra93 trận58,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,2% · 3.282 trận
- Sylas88 trận60,2%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,4% · 2.698 trận
- Orianna85 trận49,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.494 trận
- Yone65 trận49,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,2% · 2.699 trận
- Akali62 trận56,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,1% · 2.121 trận
- Aurora60 trận55,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.267 trận
- LeBlanc60 trận53,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.788 trận
- Lissandra58 trận44,8%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.557 trận
- Locke56 trận57,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,9% · 2.955 trận
- Hwei55 trận58,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.283 trận
- Galio52 trận40,4%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.813 trận
- Ryze52 trận50,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 56,0% · 1.023 trận
- Taliyah47 trận44,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 54,4% · 891 trận
- Twisted Fate30 trận40,0%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 48,8% · 2.386 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 47,9% · 2.119 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 50,8% · 1.813 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 52,0% · 2.450 trận
- Katarina12 trận—SoloQ: 48,3% · 2.018 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 50,4% · 1.571 trận
- Yunara254 trận50,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,2% · 7.287 trận
- Kai'Sa152 trận53,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,6% · 6.592 trận
- Jinx126 trận50,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,7% · 4.984 trận
- Jhin124 trận62,9%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,2% · 6.696 trận
- Ezreal109 trận48,6%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 55,2% · 3.316 trận
- Xayah102 trận53,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,5% · 2.182 trận
- Sivir93 trận61,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,9% · 1.358 trận
- Ashe88 trận48,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.540 trận
- Lucian79 trận45,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,0% · 2.682 trận
- Caitlyn75 trận52,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,1% · 3.157 trận
- Aphelios71 trận59,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,9% · 3.949 trận
- Tristana68 trận54,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,7% · 3.937 trận
- Miss Fortune49 trận59,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,6% · 1.357 trận
- Kalista46 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,5% · 2.167 trận
- Varus36 trận38,9%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 55,2% · 987 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 47,7% · 1.749 trận
- Nautilus242 trận55,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,7% · 5.031 trận
- Lulu181 trận56,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,7% · 5.444 trận
- Leona130 trận59,2%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.619 trận
- Seraphine101 trận45,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.506 trận
- Braum87 trận44,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.770 trận
- Milio87 trận43,7%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.747 trận
- Rell86 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,0% · 2.159 trận
- Thresh80 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,1% · 5.021 trận
- Blitzcrank74 trận60,8%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,2% · 2.697 trận
- Rakan73 trận52,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.907 trận
- Alistar71 trận50,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,7% · 2.660 trận
- Karma66 trận53,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,4% · 2.461 trận
- Bard50 trận54,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,3% · 2.432 trận
- Yuumi46 trận45,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.737 trận
- Poppy43 trận39,5%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 48,6% · 764 trận
- Pyke33 trận66,7%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.885 trận
- Nami22 trận—SoloQ: 50,1% · 2.411 trận
- Senna11 trận—SoloQ: 49,9% · 1.992 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 49,2% · 2.338 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%64.845 lượt chọn trên 1.903.339cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.224 lượt chọn trên 38.304cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,8%63 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

