Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,6%Hạng 77 trên 173 tướng
Chọn
6,5%được chọn trong 1.810 trên 27.820 trận
Cấm
4,1%934 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 1,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC52,9% từ 50,9% đến 54,8% trên 1.781 trậnSoloQ 50,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,9%
    SoloQ
    50,9%
    Tỉ lệ thắng 52,9% ở nghiệp dư trên 1.781 trận, so với 50,9% ở soloQ trên 67.766 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    3,4%
    3,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    1,3%
    Tỉ lệ cấm 4,1% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 1,3% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người94% · 63.532
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn67% · 45.686
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 271 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)44% · 17.907
44%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop6%59% · xạ thủ: 56%
  2. Damage của độitop6%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít solo
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 24 ở lane, 26 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 xạ thủ.

486-39 so với 525
870-46 so với 915
1.356-10 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zerixạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 98% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ486 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ870 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ1.356 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+331 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ+659 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ425 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủhạng 13 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ0,2 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +7,7 điểm trên 124 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo66,0% · kỳ vọng 55,9% · 50 trận+10,1 điểmSoloQ +3,3
Zaahen59,3% · kỳ vọng 50,3% · 54 trận+9,0 điểmSoloQ -0,5
K'Sante59,6% · kỳ vọng 55,0% · 89 trận+4,5 điểmSoloQ +2,0
Nasus59,6% · kỳ vọng 52,1% · 47 trận+7,5 điểmSoloQ -3,5
Yone57,4% · kỳ vọng 53,3% · 61 trận+4,0 điểmSoloQ -1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV60,6% · kỳ vọng 54,4% · 132 trận+6,2 điểmSoloQ +0,1
Lee Sin57,1% · kỳ vọng 53,2% · 140 trận+3,9 điểmSoloQ -0,4
Sejuani61,8% · kỳ vọng 55,3% · 55 trận+6,6 điểmSoloQ -2,2
Wukong51,8% · kỳ vọng 50,5% · 170 trận+1,3 điểmSoloQ +3,2
Graves55,8% · kỳ vọng 53,0% · 52 trận+2,8 điểmSoloQ +1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas60,2% · kỳ vọng 53,0% · 88 trận+7,2 điểmSoloQ +0,2
Syndra58,5% · kỳ vọng 52,2% · 94 trận+6,3 điểmSoloQ -0,2
Hwei58,2% · kỳ vọng 51,7% · 55 trận+6,5 điểmSoloQ -1,0
Ahri53,2% · kỳ vọng 50,8% · 111 trận+2,4 điểmSoloQ -0,5
Akali56,5% · kỳ vọng 52,6% · 62 trận+3,8 điểmSoloQ +1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin62,9% · kỳ vọng 55,2% · 124 trận+7,7 điểmSoloQ +1,0
Sivir61,3% · kỳ vọng 54,0% · 93 trận+7,3 điểmSoloQ +1,9
Miss Fortune59,2% · kỳ vọng 53,6% · 49 trận+5,5 điểmSoloQ +0,6
Kai'Sa53,9% · kỳ vọng 53,4% · 152 trận+0,6 điểmSoloQ +1,2
Xayah53,4% · kỳ vọng 51,8% · 103 trận+1,6 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank60,8% · kỳ vọng 51,2% · 74 trận+9,6 điểmSoloQ +1,0
Pyke66,7% · kỳ vọng 53,4% · 33 trận+13,2 điểmSoloQ -1,6
Leona59,2% · kỳ vọng 54,0% · 130 trận+5,2 điểmSoloQ +0,3
Nautilus55,1% · kỳ vọng 52,7% · 243 trận+2,5 điểmSoloQ -1,0
Lulu56,4% · kỳ vọng 55,4% · 181 trận+1,0 điểmSoloQ -0,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite70,1% · kỳ vọng 52,4% · 77 trận+17,7 điểmSoloQ +1,3
Aatrox62,5% · kỳ vọng 53,9% · 56 trận+8,6 điểmSoloQ -0,4
K'Sante55,1% · kỳ vọng 50,8% · 107 trận+4,4 điểmSoloQ +0,8
Ornn56,9% · kỳ vọng 53,3% · 130 trận+3,6 điểmSoloQ 0,0
Jax57,4% · kỳ vọng 53,5% · 54 trận+3,9 điểmSoloQ +1,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin56,3% · kỳ vọng 52,6% · 151 trận+3,7 điểmSoloQ +0,8
Vi56,1% · kỳ vọng 53,2% · 148 trận+2,9 điểmSoloQ +0,3
Wukong56,1% · kỳ vọng 55,3% · 189 trận+0,8 điểmSoloQ -1,6
Sylas57,5% · kỳ vọng 53,9% · 80 trận+3,6 điểmSoloQ +0,5
Qiyana58,8% · kỳ vọng 55,6% · 51 trận+3,2 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei61,8% · kỳ vọng 54,1% · 55 trận+7,7 điểmSoloQ +2,7
Locke59,6% · kỳ vọng 52,5% · 52 trận+7,1 điểmSoloQ -0,7
Orianna53,8% · kỳ vọng 50,7% · 106 trận+3,0 điểmSoloQ +2,4
Ryze56,5% · kỳ vọng 51,3% · 46 trận+5,2 điểmSoloQ +0,9
Akali57,1% · kỳ vọng 53,2% · 56 trận+4,0 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank64,4% · kỳ vọng 54,5% · 45 trận+9,9 điểmSoloQ -1,1
Seraphine60,9% · kỳ vọng 53,9% · 46 trận+6,9 điểmSoloQ -2,0
Braum57,4% · kỳ vọng 54,8% · 94 trận+2,6 điểmSoloQ +2,9
Nautilus54,8% · kỳ vọng 53,1% · 93 trận+1,7 điểmSoloQ +1,2
Leona52,9% · kỳ vọng 51,8% · 70 trận+1,1 điểmSoloQ +2,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • Ambessa98 trận
    50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.889 trận
  • Ornn96 trận
    44,8%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.312 trận
  • K'Sante89 trận
    59,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 54,9% · 1.920 trận
  • Renekton78 trận
    47,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,4% · 1.789 trận
  • Sion78 trận
    55,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.081 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong170 trận
    51,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,2% · 2.217 trận
  • Vi147 trận
    42,9%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.777 trận
  • Lee Sin140 trận
    57,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,8% · 5.197 trận
  • Jarvan IV132 trận
    60,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,1% · 2.305 trận
  • Xin Zhao89 trận
    48,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.014 trận
Mid21 tướng
  • Viktor131 trận
    48,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,0% · 3.250 trận
  • Ahri111 trận
    53,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,5% · 2.942 trận
  • Syndra94 trận
    58,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,2% · 3.282 trận
  • Sylas88 trận
    60,2%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,4% · 2.698 trận
  • Orianna86 trận
    48,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.494 trận
ADC16 tướng
  • Yunara254 trận
    50,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,2% · 7.287 trận
  • Kai'Sa152 trận
    53,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,6% · 6.592 trận
  • Jinx127 trận
    51,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,7% · 4.984 trận
  • Jhin124 trận
    62,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,2% · 6.696 trận
  • Ezreal109 trận
    48,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 55,2% · 3.316 trận
Support19 tướng
  • Nautilus243 trận
    55,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,7% · 5.031 trận
  • Lulu181 trận
    56,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,7% · 5.444 trận
  • Leona130 trận
    59,2%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.619 trận
  • Seraphine103 trận
    45,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.506 trận
  • Braum87 trận
    44,8%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.770 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,4%64.845 lượt chọn trên 1.903.339cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,2%1.224 lượt chọn trên 38.304cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,8%63 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 5,9%G1419 trận trên 7.056
  • 6,6%G2468 trận trên 7.057
  • 7,7%G3+215 trận trên 2.809
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 419 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.