Kalista
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,9%được chọn trong 1.100 trên 28.535 trận
- Cấm
- 2,5%579 lượt cấm trên 23.103 trận, so với 3,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,6 điểm77 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 2,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 27,9 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop24%21% · xạ thủ: 19%
- Damage của độitop24%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 71 ở lane, 61 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 96% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ559 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ969 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số xạ thủ1.254 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ+567 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ508 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủhạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn61 trận41,0%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.112 trận
- K'Sante59 trận61,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.532 trận
- Sion52 trận61,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 52,8% · 869 trận
- Gnar49 trận59,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.228 trận
- Renekton49 trận38,8%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.424 trận
- Ambessa39 trận59,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 53,7% · 1.465 trận
- Aatrox34 trận55,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.411 trận
- Malphite33 trận42,4%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.875 trận
- Camille30 trận53,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.640 trận
- Jax30 trận63,3%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.804 trận
- Yone30 trận40,0%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 50,9% · 2.320 trận
- Mordekaiser29 trận—SoloQ: 53,4% · 846 trận
- Nasus29 trận—SoloQ: 48,5% · 1.036 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 52,0% · 1.047 trận
- Rumble28 trận—SoloQ: 47,0% · 640 trận
- Garen23 trận—SoloQ: 49,5% · 1.238 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 51,8% · 2.216 trận
- Fiora20 trận—SoloQ: 49,3% · 1.502 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 45,6% · 1.492 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 47,8% · 1.321 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 51,6% · 1.367 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,6% · 1.367 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,6% · 1.367 trận
- Wukong107 trận52,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.904 trận
- Jarvan IV81 trận55,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.877 trận
- Lee Sin70 trận57,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,6% · 4.076 trận
- Vi70 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.209 trận
- Sylas52 trận59,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 53,6% · 2.083 trận
- Xin Zhao42 trận45,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 52,9% · 853 trận
- Lillia39 trận38,5%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 47,3% · 1.401 trận
- Sejuani32 trận62,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,2% · 418 trận
- Cho'Gath31 trận58,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.322 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 55,2% · 625 trận
- Qiyana28 trận—SoloQ: 48,9% · 2.597 trận
- Viego26 trận—SoloQ: 52,4% · 1.993 trận
- Skarner24 trận—SoloQ: 52,9% · 459 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 51,8% · 728 trận
- Pantheon23 trận—SoloQ: 49,0% · 261 trận
- Graves22 trận—SoloQ: 49,4% · 2.105 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 49,6% · 2.199 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 46,5% · 1.543 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 49,8% · 2.160 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 49,2% · 1.269 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 48,6% · 1.978 trận
- Viktor82 trận51,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,4% · 2.365 trận
- Ahri78 trận44,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.371 trận
- Syndra71 trận52,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,6% · 2.542 trận
- Orianna67 trận62,7%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 53,1% · 1.181 trận
- Yone47 trận53,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,0% · 2.295 trận
- Hwei44 trận52,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.100 trận
- Taliyah43 trận37,2%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 46,5% · 1.378 trận
- Ryze35 trận48,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 55,8% · 839 trận
- Sylas34 trận58,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 53,7% · 1.974 trận
- Akali33 trận42,4%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.727 trận
- Lissandra32 trận59,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.364 trận
- Vex30 trận60,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,0% · 806 trận
- Cassiopeia29 trận—SoloQ: 47,7% · 587 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 49,2% · 1.029 trận
- LeBlanc25 trận—SoloQ: 49,8% · 1.325 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 50,6% · 1.428 trận
- Twisted Fate22 trận—SoloQ: 46,3% · 1.805 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 50,8% · 2.324 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 51,1% · 1.662 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 50,6% · 1.428 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 53,3% · 2.084 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,6% · 1.581 trận
- Yunara109 trận50,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,6% · 4.580 trận
- Ezreal95 trận60,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 56,7% · 3.134 trận
- Jhin82 trận57,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,1% · 5.477 trận
- Ashe81 trận46,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,0% · 2.168 trận
- Kai'Sa77 trận67,5%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 50,4% · 4.780 trận
- Caitlyn61 trận57,4%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 52,1% · 2.493 trận
- Tristana59 trận45,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 46,2% · 3.351 trận
- Lucian53 trận43,4%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 52,9% · 2.334 trận
- Xayah53 trận50,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.844 trận
- Zeri47 trận48,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,7% · 2.137 trận
- Jinx44 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,8% · 3.162 trận
- Miss Fortune42 trận45,2%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.224 trận
- Sivir37 trận59,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.022 trận
- Varus33 trận57,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.207 trận
- Aphelios26 trận—SoloQ: 49,6% · 2.736 trận
- Draven11 trận—SoloQ: 46,6% · 1.503 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 49,4% · 1.207 trận
- Lulu94 trận50,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,3% · 4.111 trận
- Nautilus80 trận57,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,3% · 2.923 trận
- Braum73 trận60,3%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.982 trận
- Seraphine69 trận47,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.314 trận
- Alistar56 trận37,5%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 47,5% · 2.815 trận
- Karma56 trận58,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,9% · 2.231 trận
- Milio53 trận58,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.401 trận
- Leona52 trận48,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,6% · 2.002 trận
- Thresh50 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,4% · 3.403 trận
- Rakan48 trận43,8%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 46,5% · 1.554 trận
- Poppy45 trận46,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.827 trận
- Rell41 trận61,0%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 46,8% · 1.748 trận
- Blitzcrank39 trận48,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.766 trận
- Yuumi39 trận51,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,5% · 1.583 trận
- Bard35 trận48,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.777 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 49,4% · 1.829 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 48,7% · 2.118 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%54.335 lượt chọn trên 1.927.739cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,0%815 lượt chọn trên 40.028cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%157 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

