Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,5%được chọn trong 5.416 trên 27.820 trận
- Cấm
- 23,5%5.306 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 21,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.Map pressureCCDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +19,9 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,9 điểm36 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 23,6%
- SoloQ
- 21,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.
- Map pressuretop8%5,7 · tướng đi rừng: 4,7
- Khống chế (CC)top22%0,9 · tướng đi rừng: 0,7
- Damage của độitop22%20% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Invade
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 89 ở lane, 74 ở mid game và 57 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng417 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng1.078 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng+28 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng+74 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng5,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng845 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 31 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +19,9 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante157 trận48,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,3% · 2.159 trận
- Sion125 trận58,4%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.195 trận
- Ambessa114 trận43,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.907 trận
- Renekton114 trận43,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,7% · 2.250 trận
- Ornn108 trận43,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.257 trận
- Aatrox94 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,1% · 2.097 trận
- Dr. Mundo91 trận45,1%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 52,7% · 1.164 trận
- Nasus89 trận60,7%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.289 trận
- Shen78 trận47,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.315 trận
- Jax73 trận52,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,1% · 2.373 trận
- Olaf73 trận43,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,8% · 1.400 trận
- Zaahen72 trận48,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.305 trận
- Yone69 trận60,9%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 49,9% · 3.064 trận
- Camille63 trận60,3%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 48,2% · 2.027 trận
- Gnar60 trận58,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,8% · 1.347 trận
- Jayce55 trận43,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,1% · 2.806 trận
- Garen39 trận38,5%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.606 trận
- Fiora36 trận44,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,6% · 2.062 trận
- Irelia32 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.887 trận
- Gangplank28 trận—SoloQ: 52,3% · 2.131 trận
- Darius24 trận—SoloQ: 49,5% · 1.996 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 48,3% · 1.448 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 49,5% · 1.996 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 49,5% · 1.996 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,1% · 2.806 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,1% · 2.806 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 48,3% · 1.448 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 48,3% · 1.448 trận
- Lee Sin237 trận50,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,3% · 6.601 trận
- Wukong218 trận48,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,4% · 2.310 trận
- Vi183 trận53,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.751 trận
- Jarvan IV182 trận56,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,3% · 2.820 trận
- Viego118 trận50,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,9% · 2.953 trận
- Xin Zhao113 trận43,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.188 trận
- Cho'Gath91 trận48,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,3% · 2.237 trận
- Nocturne80 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,7% · 945 trận
- Qiyana70 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,5% · 4.117 trận
- Graves64 trận42,2%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 48,7% · 2.858 trận
- Lillia64 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.596 trận
- Sejuani54 trận59,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 53,0% · 660 trận
- Hecarim46 trận54,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,2% · 3.381 trận
- Elise42 trận42,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 45,5% · 1.444 trận
- Naafiri42 trận52,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.061 trận
- Ekko41 trận56,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,0% · 2.007 trận
- Kha'Zix37 trận51,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,8% · 2.632 trận
- Nidalee30 trận53,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,7% · 1.637 trận
- Kayn23 trận—SoloQ: 48,4% · 1.512 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 48,0% · 2.653 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 51,3% · 2.237 trận
- Syndra176 trận48,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.958 trận
- Viktor167 trận54,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,7% · 3.366 trận
- Ahri140 trận53,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,8% · 3.151 trận
- Akali113 trận52,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,9% · 2.835 trận
- Orianna107 trận46,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.506 trận
- Yone98 trận43,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,5% · 3.228 trận
- Ryze93 trận57,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,9% · 1.427 trận
- LeBlanc85 trận49,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,2% · 2.082 trận
- Galio84 trận38,1%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 51,1% · 2.382 trận
- Hwei81 trận50,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.598 trận
- Aurora72 trận48,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.495 trận
- Vex68 trận51,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,5% · 1.376 trận
- Xerath66 trận47,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.043 trận
- Locke64 trận51,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,3% · 2.932 trận
- Cassiopeia61 trận44,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,8% · 929 trận
- Lissandra52 trận61,5%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.535 trận
- Twisted Fate46 trận56,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,2% · 2.352 trận
- Galio37 trận54,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,1% · 2.382 trận
- Zed36 trận63,9%chênh lệch +19,9 điểmSoloQ: 49,8% · 2.225 trận
- Yasuo32 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 2.772 trận
- Ekko15 trận—SoloQ: 50,0% · 1.845 trận
- Katarina12 trận—SoloQ: 48,2% · 2.109 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 51,1% · 2.382 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 48,2% · 2.109 trận
- Yunara229 trận45,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,3% · 5.566 trận
- Caitlyn208 trận49,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,6% · 3.760 trận
- Ashe191 trận48,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,5% · 2.066 trận
- Kai'Sa183 trận50,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,1% · 6.606 trận
- Jhin180 trận56,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,0% · 6.647 trận
- Ezreal171 trận52,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 54,0% · 3.898 trận
- Jinx165 trận50,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,1% · 4.688 trận
- Lucian127 trận48,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,4% · 2.810 trận
- Xayah125 trận47,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,5% · 2.375 trận
- Tristana116 trận54,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,7% · 4.079 trận
- Sivir100 trận57,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.412 trận
- Aphelios93 trận55,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,5% · 3.632 trận
- Miss Fortune73 trận58,9%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 54,2% · 1.521 trận
- Varus70 trận58,6%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.220 trận
- Zeri58 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,9% · 2.450 trận
- Kalista53 trận39,6%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 46,0% · 2.138 trận
- Draven17 trận—SoloQ: 49,7% · 1.743 trận
- Nautilus278 trận52,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,3% · 4.615 trận
- Lulu216 trận54,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,0% · 5.225 trận
- Seraphine183 trận53,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.822 trận
- Leona180 trận48,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,4% · 3.169 trận
- Braum168 trận47,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,8% · 2.533 trận
- Thresh153 trận47,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,4% · 5.360 trận
- Blitzcrank138 trận55,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,2% · 3.425 trận
- Rell125 trận48,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,2% · 2.512 trận
- Karma120 trận48,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,0% · 2.900 trận
- Milio106 trận53,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.649 trận
- Rakan80 trận51,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,4% · 2.175 trận
- Bard67 trận52,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,0% · 2.452 trận
- Neeko65 trận44,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,5% · 756 trận
- Yuumi63 trận61,9%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 56,8% · 1.890 trận
- Pyke51 trận54,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.984 trận
- Alistar32 trận53,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,8% · 2.741 trận
- Nami31 trận61,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,5% · 2.440 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 49,7% · 2.221 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%68.453 lượt chọn trên 1.903.333cấm 21,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,3%1.657 lượt chọn trên 38.304cấm 23,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

