Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,4%được chọn trong 5.529 trên 28.547 trận
- Cấm
- 23,5%5.420 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 21,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng hỗ trợ.Map pressureSoloDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 23,5%
- SoloQ
- 21,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop3%6,5 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop7%27% · tướng hỗ trợ: 17%
- Damage của độitop19%15% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 89 ở lane, 77 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng hỗ trợ419 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 77 trên 100 trong số tướng hỗ trợ529 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ535 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+491 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+674 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ498 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ47% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 2 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,8 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion20 trận—SoloQ: 48,8% · 205 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 49,7% · 296 trận
- K'Sante11 trận—SoloQ: 46,1% · 384 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 44,5% · 402 trận
- Ornn10 trận—SoloQ: 44,1% · 195 trận
- Renekton10 trận—SoloQ: 46,8% · 385 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 48,2% · 218 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 45,2% · 217 trận
- Ambessa8 trận—SoloQ: 47,0% · 332 trận
- Nasus8 trận—SoloQ: 44,1% · 213 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 43,6% · 181 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 51,5% · 359 trận
- Gwen6 trận—SoloQ: 49,1% · 163 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 52,4% · 225 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 51,7% · 503 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 46,0% · 348 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 46,6% · 1.089 trận
- Wukong19 trận—SoloQ: 44,1% · 381 trận
- Jarvan IV14 trận—SoloQ: 51,5% · 402 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 43,1% · 102 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 41,0% · 295 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 50,6% · 514 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 50,7% · 150 trận
- Vi10 trận—SoloQ: 51,3% · 314 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 49,7% · 503 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 49,8% · 211 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 44,1% · 648 trận
- Trundle6 trận—SoloQ: 48,4% · 31 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,8% · 173 trận
- Maokai5 trận—SoloQ: 44,7% · 38 trận
- Shyvana5 trận—SoloQ: 46,8% · 77 trận
- Ahri18 trận—SoloQ: 43,6% · 493 trận
- Syndra14 trận—SoloQ: 50,0% · 490 trận
- Viktor13 trận—SoloQ: 54,6% · 493 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 46,3% · 229 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 48,6% · 518 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 46,6% · 163 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 49,6% · 252 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 44,3% · 474 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 47,4% · 580 trận
- Orianna8 trận—SoloQ: 48,0% · 221 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 46,1% · 356 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 47,4% · 473 trận
- Hwei7 trận—SoloQ: 42,5% · 280 trận
- Anivia6 trận—SoloQ: 49,4% · 156 trận
- Cassiopeia6 trận—SoloQ: 49,4% · 154 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 47,9% · 340 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 44,1% · 279 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 46,3% · 391 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 47,0% · 1.222 trận
- Jhin25 trận—SoloQ: 47,4% · 1.329 trận
- Ezreal20 trận—SoloQ: 50,2% · 667 trận
- Caitlyn17 trận—SoloQ: 50,4% · 569 trận
- Yunara16 trận—SoloQ: 45,2% · 877 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 48,0% · 431 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 51,5% · 330 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 42,8% · 449 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 46,4% · 304 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 47,7% · 421 trận
- Sivir7 trận—SoloQ: 51,9% · 208 trận
- Tristana7 trận—SoloQ: 45,5% · 637 trận
- Ziggs7 trận—SoloQ: 51,2% · 121 trận
- Swain6 trận—SoloQ: 42,3% · 156 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 48,3% · 605 trận
- Jinx5 trận—SoloQ: 47,7% · 727 trận
- Nautilus25 trận—SoloQ: 47,4% · 749 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 43,7% · 749 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 46,5% · 312 trận
- Lulu21 trận—SoloQ: 48,1% · 808 trận
- Leona17 trận—SoloQ: 43,6% · 461 trận
- Braum14 trận—SoloQ: 40,2% · 333 trận
- Milio13 trận—SoloQ: 46,4% · 235 trận
- Rell12 trận—SoloQ: 39,3% · 359 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 46,6% · 461 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 47,1% · 361 trận
- Thresh9 trận—SoloQ: 42,4% · 791 trận
- Neeko7 trận—SoloQ: 54,2% · 168 trận
- Swain5 trận—SoloQ: 52,0% · 148 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%11.964 lượt chọn trên 1.927.733cấm 21,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,4%168 lượt chọn trên 40.028cấm 23,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
42,0% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 0,7%G148 trận trên 7.272
- 0,7%G254 trận trên 7.272
- 0,7%G3+20 trận trên 2.905
- Nautilus5 loạt
- Pyke4 loạt
- Blitzcrank3 loạt

