Anivia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,9%được chọn trong 1.112 trên 28.547 trận
- Cấm
- 6,8%1.573 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 3,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Rod of Ages, Malignance và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 97% tướng đường giữa.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +27,9 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+27,9 điểm37 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 3,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Rod of Ages, Malignance và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Malignance
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 97% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top3%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 8 ở lane, 16 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 71% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa467 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa806 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa-135 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa-186 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa497 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 88 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +27,9 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn61 trận44,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,8% · 570 trận
- K'Sante51 trận58,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 53,7% · 611 trận
- Ambessa46 trận45,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,1% · 701 trận
- Malphite45 trận46,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,9% · 732 trận
- Sion44 trận54,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 54,0% · 476 trận
- Renekton39 trận61,5%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 49,8% · 660 trận
- Mordekaiser32 trận43,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 55,0% · 378 trận
- Zaahen32 trận56,3%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 44,5% · 411 trận
- Dr. Mundo31 trận58,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 54,7% · 459 trận
- Gnar31 trận32,3%chênh lệch -18,5 điểmSoloQ: 49,3% · 590 trận
- Olaf30 trận30,0%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 49,9% · 467 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 46,2% · 682 trận
- Nasus28 trận—SoloQ: 53,8% · 403 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 52,4% · 785 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 50,4% · 1.104 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 47,2% · 742 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 52,4% · 975 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 47,7% · 732 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 49,8% · 609 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 51,3% · 665 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,8% · 609 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 49,8% · 691 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,4% · 975 trận
- Lee Sin77 trận41,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.767 trận
- Wukong75 trận48,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,7% · 789 trận
- Jarvan IV69 trận52,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,8% · 947 trận
- Vi55 trận30,9%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 52,7% · 512 trận
- Xin Zhao54 trận35,2%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 49,7% · 376 trận
- Sylas48 trận47,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,6% · 899 trận
- Viego31 trận45,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,6% · 878 trận
- Cho'Gath30 trận40,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,9% · 665 trận
- Qiyana30 trận60,0%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.117 trận
- Trundle24 trận—SoloQ: 49,3% · 73 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 54,5% · 325 trận
- Pantheon23 trận—SoloQ: 54,0% · 124 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 44,0% · 218 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 52,6% · 228 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 51,9% · 624 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 51,0% · 953 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 47,9% · 973 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 51,9% · 665 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 46,7% · 567 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 45,0% · 609 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 48,5% · 894 trận
- Ahri68 trận42,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,3% · 1.228 trận
- Viktor68 trận60,3%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.254 trận
- Ryze64 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,1% · 482 trận
- Syndra64 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.307 trận
- Xerath42 trận52,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,2% · 602 trận
- Cassiopeia39 trận43,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,4% · 243 trận
- Yone39 trận48,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.157 trận
- Orianna35 trận45,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,8% · 517 trận
- Aurora31 trận48,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,4% · 550 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 44,6% · 612 trận
- Hwei28 trận—SoloQ: 51,2% · 654 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 48,7% · 984 trận
- Lissandra25 trận—SoloQ: 50,1% · 515 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 52,4% · 750 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 48,6% · 587 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 49,0% · 859 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 49,5% · 968 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 48,9% · 891 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 53,6% · 711 trận
- Yunara94 trận52,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.978 trận
- Caitlyn65 trận40,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.332 trận
- Kai'Sa63 trận49,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,2% · 2.113 trận
- Jhin62 trận46,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,8% · 2.367 trận
- Xayah60 trận51,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,3% · 781 trận
- Ezreal58 trận51,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.372 trận
- Jinx54 trận40,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.683 trận
- Lucian47 trận53,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,4% · 939 trận
- Tristana44 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.357 trận
- Zeri44 trận43,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,0% · 895 trận
- Ashe41 trận53,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 53,9% · 571 trận
- Aphelios39 trận41,0%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.301 trận
- Sivir37 trận78,4%chênh lệch +27,9 điểmSoloQ: 52,5% · 482 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 50,6% · 565 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 51,5% · 744 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 48,3% · 694 trận
- Lulu97 trận53,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.741 trận
- Nautilus87 trận48,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.528 trận
- Leona73 trận53,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,3% · 955 trận
- Milio57 trận50,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,8% · 690 trận
- Braum56 trận55,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,8% · 869 trận
- Thresh54 trận51,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.928 trận
- Seraphine45 trận35,6%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 51,4% · 545 trận
- Rell40 trận55,0%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 46,9% · 829 trận
- Blitzcrank38 trận28,9%chênh lệch -18,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.094 trận
- Rakan37 trận54,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,5% · 710 trận
- Karma34 trận47,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 54,7% · 984 trận
- Alistar33 trận48,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,6% · 1.026 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 50,4% · 244 trận
- Yuumi29 trận—SoloQ: 54,3% · 692 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 52,8% · 911 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 46,0% · 691 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 49,7% · 926 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%24.915 lượt chọn trên 1.927.732cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%661 lượt chọn trên 40.028cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%81 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

