Anivia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,9%được chọn trong 1.081 trên 27.820 trận
- Cấm
- 6,9%1.555 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 3,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Rod of Ages, Malignance và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 97% tướng đường giữa.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +27,5 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+27,5 điểm36 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 3,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Rod of Ages, Malignance và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Malignance
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 97% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top3%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 8 ở lane, 16 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 71% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa467 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa806 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa-135 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa-186 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa497 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 88 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +27,5 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn59 trận42,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,5% · 573 trận
- K'Sante49 trận59,2%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 54,5% · 629 trận
- Malphite44 trận47,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,8% · 746 trận
- Ambessa42 trận45,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,5% · 714 trận
- Sion42 trận57,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 53,8% · 483 trận
- Renekton39 trận61,5%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 50,1% · 669 trận
- Dr. Mundo32 trận56,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 55,2% · 469 trận
- Zaahen32 trận53,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 45,2% · 418 trận
- Gnar31 trận32,3%chênh lệch -18,5 điểmSoloQ: 49,1% · 595 trận
- Mordekaiser30 trận43,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 55,4% · 381 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 50,1% · 477 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 46,1% · 690 trận
- Nasus28 trận—SoloQ: 53,5% · 411 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 52,6% · 795 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 50,7% · 1.118 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 48,1% · 757 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 52,2% · 1.001 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 47,3% · 740 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 49,4% · 616 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 50,8% · 581 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 51,3% · 673 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,4% · 616 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,1% · 705 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,2% · 1.001 trận
- Lee Sin74 trận40,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.787 trận
- Wukong74 trận47,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,8% · 809 trận
- Jarvan IV70 trận51,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 54,6% · 948 trận
- Vi54 trận29,6%chênh lệch -19,3 điểmSoloQ: 53,3% · 520 trận
- Xin Zhao50 trận36,0%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 50,1% · 373 trận
- Sylas49 trận46,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,3% · 921 trận
- Qiyana29 trận—SoloQ: 49,8% · 1.141 trận
- Viego29 trận—SoloQ: 48,1% · 883 trận
- Cho'Gath28 trận—SoloQ: 51,7% · 671 trận
- Trundle23 trận—SoloQ: 47,9% · 73 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 54,7% · 329 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 54,0% · 126 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 43,6% · 220 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 52,4% · 231 trận
- Lillia17 trận—SoloQ: 51,1% · 626 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 51,0% · 962 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 48,5% · 988 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 47,3% · 581 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 45,1% · 619 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 51,7% · 671 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 49,0% · 914 trận
- Viktor66 trận62,1%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.298 trận
- Ahri65 trận40,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 46,3% · 1.250 trận
- Ryze63 trận49,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 54,5% · 501 trận
- Syndra61 trận49,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.327 trận
- Xerath42 trận52,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,7% · 608 trận
- Yone37 trận45,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.169 trận
- Cassiopeia36 trận41,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,6% · 248 trận
- Orianna32 trận46,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,7% · 518 trận
- Aurora31 trận48,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,6% · 554 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 45,1% · 625 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 51,5% · 660 trận
- Locke27 trận—SoloQ: 48,5% · 1.005 trận
- Lissandra25 trận—SoloQ: 50,8% · 524 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 51,8% · 757 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 48,7% · 587 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 48,5% · 873 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 49,8% · 976 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 49,2% · 905 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 53,4% · 713 trận
- Yunara90 trận51,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,0% · 2.026 trận
- Caitlyn63 trận41,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.367 trận
- Kai'Sa63 trận49,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,4% · 2.141 trận
- Jhin59 trận45,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,0% · 2.382 trận
- Xayah59 trận50,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,3% · 775 trận
- Ezreal55 trận52,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,5% · 1.378 trận
- Jinx53 trận39,6%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.719 trận
- Lucian45 trận53,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,6% · 956 trận
- Zeri43 trận44,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 45,7% · 905 trận
- Tristana41 trận48,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.369 trận
- Ashe40 trận55,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 54,0% · 578 trận
- Aphelios39 trận41,0%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.315 trận
- Sivir36 trận77,8%chênh lệch +27,5 điểmSoloQ: 52,1% · 495 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 50,4% · 573 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 51,1% · 753 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 47,8% · 695 trận
- Lulu90 trận53,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.790 trận
- Nautilus83 trận48,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.546 trận
- Leona72 trận52,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,8% · 965 trận
- Braum55 trận56,4%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,3% · 881 trận
- Milio54 trận53,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 54,1% · 700 trận
- Thresh52 trận51,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.955 trận
- Seraphine46 trận34,8%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 51,3% · 544 trận
- Rell39 trận53,8%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 47,2% · 839 trận
- Blitzcrank37 trận29,7%chênh lệch -17,8 điểmSoloQ: 47,3% · 1.111 trận
- Rakan36 trận52,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 47,9% · 710 trận
- Alistar33 trận48,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,8% · 1.032 trận
- Karma33 trận48,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 54,9% · 994 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 51,4% · 247 trận
- Yuumi28 trận—SoloQ: 55,1% · 701 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 52,0% · 922 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 46,2% · 706 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 49,4% · 945 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%24.566 lượt chọn trên 1.903.332cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%629 lượt chọn trên 38.304cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%81 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

