Ryze
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,6%được chọn trong 1.548 trên 27.733 trận
- Cấm
- 4,6%1.033 lượt cấm trên 22.536 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.Map pressureDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Camille ở nghiệp dư: +22,3 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,3 điểm44 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,5%
- SoloQ
- 45,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Actualizer
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.
- Map pressuretop19%3,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop20%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 19 ở lane, 24 ở mid game và 81 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 68% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa492 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa839 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1.352 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-112 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa-173 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa612 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 37 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Camille ở nghiệp dư: +22,3 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante86 trận48,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,8% · 867 trận
- Ornn81 trận55,6%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 41,3% · 569 trận
- Sion80 trận57,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 43,6% · 498 trận
- Renekton73 trận45,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 45,5% · 738 trận
- Ambessa67 trận34,3%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 48,9% · 779 trận
- Gnar64 trận62,5%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 47,7% · 593 trận
- Aatrox62 trận37,1%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 45,4% · 832 trận
- Malphite60 trận53,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,3% · 718 trận
- Nasus56 trận51,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,2% · 493 trận
- Dr. Mundo47 trận42,6%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 47,3% · 455 trận
- Olaf45 trận53,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 43,1% · 638 trận
- Camille44 trận68,2%chênh lệch +22,3 điểmSoloQ: 44,8% · 792 trận
- Shen43 trận39,5%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 44,9% · 481 trận
- Zaahen42 trận40,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 44,7% · 454 trận
- Jax37 trận54,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 47,0% · 794 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 48,1% · 1.209 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 49,4% · 1.182 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 47,9% · 755 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 43,1% · 758 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 42,2% · 656 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 46,3% · 790 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 42,2% · 656 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 42,2% · 656 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 49,4% · 1.182 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,3% · 718 trận
- Wukong120 trận47,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 43,8% · 859 trận
- Lee Sin117 trận50,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,3% · 2.232 trận
- Jarvan IV103 trận54,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 45,7% · 895 trận
- Sylas93 trận43,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,1% · 1.427 trận
- Vi91 trận48,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,9% · 621 trận
- Xin Zhao84 trận53,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 41,3% · 421 trận
- Qiyana47 trận57,4%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 45,4% · 1.328 trận
- Cho'Gath45 trận46,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,3% · 657 trận
- Skarner45 trận37,8%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 49,3% · 229 trận
- Viego45 trận42,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 44,3% · 1.004 trận
- Nocturne44 trận56,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,1% · 320 trận
- Sejuani43 trận46,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 46,6% · 223 trận
- Lillia35 trận57,1%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 45,8% · 712 trận
- Pantheon31 trận48,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,8% · 134 trận
- Trundle29 trận—SoloQ: 42,3% · 78 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 50,1% · 1.010 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 46,6% · 1.019 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 48,5% · 1.053 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 44,6% · 789 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 47,9% · 629 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 45,5% · 1.054 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 47,3% · 657 trận
- Ahri110 trận48,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 44,7% · 1.158 trận
- Syndra100 trận36,0%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 45,3% · 1.454 trận
- Viktor90 trận54,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.353 trận
- Orianna87 trận44,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 45,9% · 700 trận
- Sylas74 trận56,8%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.378 trận
- Cassiopeia70 trận42,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,1% · 414 trận
- Anivia63 trận50,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,5% · 501 trận
- Hwei53 trận39,6%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 44,1% · 589 trận
- Yone47 trận51,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 45,5% · 1.152 trận
- Aurora46 trận63,0%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 45,9% · 534 trận
- Lissandra45 trận42,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 41,9% · 573 trận
- Taliyah45 trận42,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,8% · 477 trận
- Akali44 trận56,8%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,4% · 857 trận
- Twisted Fate36 trận63,9%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 42,5% · 1.191 trận
- LeBlanc35 trận40,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 42,5% · 652 trận
- Locke35 trận51,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,2% · 1.097 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 44,8% · 868 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 43,2% · 868 trận
- Vladimir10 trận—SoloQ: 50,1% · 669 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 43,2% · 769 trận
- Yunara170 trận47,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 45,1% · 2.262 trận
- Kai'Sa122 trận47,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,0% · 2.536 trận
- Jhin104 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,6% · 2.754 trận
- Caitlyn97 trận50,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,1% · 1.346 trận
- Ezreal97 trận45,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.547 trận
- Lucian91 trận54,9%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,7% · 1.080 trận
- Xayah89 trận56,2%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 43,7% · 846 trận
- Sivir71 trận49,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,3% · 539 trận
- Jinx67 trận47,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 42,5% · 1.791 trận
- Ashe61 trận44,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 43,6% · 571 trận
- Zeri52 trận50,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 44,0% · 1.023 trận
- Tristana51 trận49,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 44,3% · 1.595 trận
- Aphelios50 trận40,0%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 44,7% · 1.510 trận
- Miss Fortune45 trận42,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 45,0% · 575 trận
- Varus34 trận41,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,5% · 412 trận
- Kalista33 trận51,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 44,5% · 857 trận
- Draven11 trận—SoloQ: 43,2% · 695 trận
- Lulu153 trận50,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,4% · 2.165 trận
- Nautilus142 trận46,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,5% · 1.747 trận
- Braum97 trận43,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 41,7% · 923 trận
- Leona93 trận51,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,1% · 1.066 trận
- Milio89 trận51,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,7% · 654 trận
- Thresh79 trận54,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 40,9% · 2.109 trận
- Rell71 trận49,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 43,0% · 919 trận
- Alistar68 trận42,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 41,7% · 1.117 trận
- Seraphine68 trận44,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 45,0% · 631 trận
- Rakan66 trận43,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,7% · 749 trận
- Karma59 trận55,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.045 trận
- Bard53 trận43,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 45,9% · 1.050 trận
- Blitzcrank50 trận46,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 44,4% · 1.121 trận
- Yuumi37 trận54,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,8% · 738 trận
- Poppy34 trận41,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,4% · 378 trận
- Pyke24 trận—SoloQ: 46,8% · 782 trận
- Nami22 trận—SoloQ: 47,5% · 902 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 45,6% · 904 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%25.785 lượt chọn trên 1.903.332cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%880 lượt chọn trên 38.304cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,0%268 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

