Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
23,1%Hạng 17 trên 173 tướng
Chọn
5,9%được chọn trong 1.650 trên 27.821 trận
Cấm
17,2%3.889 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 24,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,4% từ 48,3% đến 52,5% trên 1.544 trậnSoloQ 51,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    18,2%
    SoloQ
    24,4%
    Tỉ lệ cấm 18,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 24,4% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện98% · 51.940
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt89% · 47.397
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 96% · 217 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 4.350
20%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop3%30% · tướng đường giữa: 23%
  2. Damage của độitop10%25% · tướng đường giữa: 21%
  3. Map pressuretop12%4,6 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 86 ở lane, 68 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

593+66 so với 528
955+55 so với 899
1.195+16 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
LeBlanctướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 76% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa593 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữa1.195 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa+296 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa+380 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa342 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa48% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 22 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Pyke ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa61,0% · kỳ vọng 49,9% · 82 trận+11,1 điểmSoloQ +2,8
Jax61,0% · kỳ vọng 49,8% · 41 trận+11,2 điểmSoloQ +1,8
Malphite59,3% · kỳ vọng 50,9% · 54 trận+8,4 điểmSoloQ +0,1
K'Sante57,5% · kỳ vọng 52,5% · 80 trận+5,0 điểmSoloQ -0,2
Mordekaiser56,5% · kỳ vọng 49,2% · 46 trận+7,3 điểmSoloQ -0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV61,9% · kỳ vọng 51,9% · 118 trận+10,0 điểmSoloQ +0,5
Lee Sin55,5% · kỳ vọng 50,7% · 146 trận+4,8 điểmSoloQ -1,0
Xin Zhao53,6% · kỳ vọng 50,5% · 69 trận+3,1 điểmSoloQ -1,5
Jayce58,8% · kỳ vọng 52,1% · 34 trận+6,8 điểmSoloQ +0,1
Sylas50,6% · kỳ vọng 49,4% · 85 trận+1,2 điểmSoloQ +1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate63,6% · kỳ vọng 49,0% · 33 trận+14,6 điểmSoloQ -1,0
Locke64,5% · kỳ vọng 50,8% · 31 trận+13,7 điểmSoloQ +2,0
Ahri53,8% · kỳ vọng 48,3% · 119 trận+5,5 điểmSoloQ +0,9
Orianna58,8% · kỳ vọng 52,5% · 97 trận+6,2 điểmSoloQ -1,0
Viktor54,0% · kỳ vọng 49,9% · 87 trận+4,1 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe62,7% · kỳ vọng 49,0% · 51 trận+13,7 điểmSoloQ +1,1
Sivir58,6% · kỳ vọng 51,5% · 58 trận+7,1 điểmSoloQ -0,2
Lucian54,3% · kỳ vọng 51,2% · 92 trận+3,2 điểmSoloQ -0,8
Tristana54,5% · kỳ vọng 50,4% · 66 trận+4,2 điểmSoloQ +0,9
Jinx49,5% · kỳ vọng 48,6% · 99 trận+0,9 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Pyke67,6% · kỳ vọng 50,9% · 34 trận+16,7 điểmSoloQ +1,1
Seraphine57,0% · kỳ vọng 49,3% · 86 trận+7,6 điểmSoloQ -0,1
Blitzcrank55,3% · kỳ vọng 48,7% · 85 trận+6,6 điểmSoloQ -1,0
Neeko59,0% · kỳ vọng 48,6% · 39 trận+10,4 điểmSoloQ -0,4
Lulu55,6% · kỳ vọng 52,9% · 144 trận+2,7 điểmSoloQ +0,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion64,0% · kỳ vọng 49,9% · 75 trận+14,1 điểmSoloQ +1,1
Jayce61,8% · kỳ vọng 50,9% · 34 trận+10,8 điểmSoloQ -0,1
Nasus57,1% · kỳ vọng 51,2% · 42 trận+5,9 điểmSoloQ +1,8
Malphite52,7% · kỳ vọng 49,9% · 55 trận+2,8 điểmSoloQ -0,1
K'Sante48,8% · kỳ vọng 48,3% · 80 trận+0,5 điểmSoloQ +0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong57,9% · kỳ vọng 52,8% · 121 trận+5,1 điểmSoloQ -0,5
Vi55,8% · kỳ vọng 50,6% · 95 trận+5,1 điểmSoloQ 0,0
Sylas57,6% · kỳ vọng 51,4% · 59 trận+6,2 điểmSoloQ -1,1
Viego53,3% · kỳ vọng 49,4% · 60 trận+3,9 điểmSoloQ -0,5
Qiyana55,9% · kỳ vọng 53,1% · 59 trận+2,8 điểmSoloQ -2,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kalista70,3% · kỳ vọng 53,0% · 37 trận+17,3 điểmSoloQ -0,8
Miss Fortune65,2% · kỳ vọng 49,6% · 46 trận+15,6 điểmSoloQ -0,3
Yunara59,4% · kỳ vọng 52,5% · 155 trận+6,8 điểmSoloQ +0,7
Ezreal50,0% · kỳ vọng 47,2% · 108 trận+2,8 điểmSoloQ +0,4
Caitlyn52,6% · kỳ vọng 52,3% · 116 trận+0,3 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine60,3% · kỳ vọng 51,4% · 78 trận+8,8 điểmSoloQ +0,9
Braum55,9% · kỳ vọng 52,3% · 111 trận+3,5 điểmSoloQ +0,7
Yuumi59,5% · kỳ vọng 51,4% · 42 trận+8,1 điểmSoloQ +2,0
Alistar57,6% · kỳ vọng 51,5% · 59 trận+6,1 điểmSoloQ +1,0
Lulu50,0% · kỳ vọng 47,9% · 154 trận+2,1 điểmSoloQ -0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ambessa82 trận
    61,0%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 55,5% · 1.460 trận
  • K'Sante80 trận
    57,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,9% · 1.438 trận
  • Sion69 trận
    47,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,0% · 890 trận
  • Gnar68 trận
    50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.096 trận
  • Ornn68 trận
    42,6%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.080 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin146 trận
    55,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,5% · 3.950 trận
  • Jarvan IV118 trận
    61,9%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 52,7% · 2.149 trận
  • Wukong118 trận
    44,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.700 trận
  • Vi108 trận
    47,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.224 trận
  • Sylas85 trận
    50,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,8% · 2.082 trận
Mid21 tướng
  • Syndra134 trận
    50,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,0% · 2.744 trận
  • Ahri119 trận
    53,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,1% · 2.687 trận
  • Vex106 trận
    38,7%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 46,2% · 1.942 trận
  • Orianna97 trận
    58,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.141 trận
  • Lissandra91 trận
    46,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,8% · 2.039 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn147 trận
    43,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,0% · 3.020 trận
  • Yunara147 trận
    46,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,7% · 4.080 trận
  • Ezreal128 trận
    50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 55,4% · 3.158 trận
  • Kai'Sa125 trận
    47,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,3% · 4.596 trận
  • Jinx99 trận
    49,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 3.346 trận
Support18 tướng
  • Nautilus152 trận
    45,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,3% · 3.096 trận
  • Lulu144 trận
    55,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,0% · 3.782 trận
  • Braum93 trận
    46,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.637 trận
  • Seraphine86 trận
    57,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.260 trận
  • Blitzcrank85 trận
    55,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,5% · 2.235 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,7%50.843 lượt chọn trên 1.903.332cấm 24,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,7%1.053 lượt chọn trên 38.304cấm 18,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,1%47 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 5,5%G1386 trận trên 7.056
  • 5,2%G2365 trận trên 7.057
  • 4,9%G3+139 trận trên 2.809
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 386 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.