LeBlanc
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,9%được chọn trong 1.650 trên 27.821 trận
- Cấm
- 17,2%3.889 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 24,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường giữa.Map pressureSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Pyke ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,7 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,2%
- SoloQ
- 24,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop3%30% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop10%25% · tướng đường giữa: 21%
- Map pressuretop12%4,6 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 68 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 76% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa593 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữa1.195 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa+296 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa+380 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa342 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa48% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 22 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Pyke ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa82 trận61,0%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 55,5% · 1.460 trận
- K'Sante80 trận57,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,9% · 1.438 trận
- Sion69 trận47,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,0% · 890 trận
- Gnar68 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.096 trận
- Ornn68 trận42,6%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.080 trận
- Renekton68 trận52,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.413 trận
- Yone64 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,2% · 2.584 trận
- Malphite54 trận59,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.636 trận
- Aatrox51 trận51,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.417 trận
- Camille51 trận43,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.680 trận
- Mordekaiser46 trận56,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,3% · 894 trận
- Jax41 trận61,0%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.467 trận
- Shen41 trận53,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.040 trận
- Olaf40 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,6% · 869 trận
- Dr. Mundo38 trận42,1%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 49,4% · 952 trận
- Garen30 trận46,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.184 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 53,1% · 2.106 trận
- Fiora25 trận—SoloQ: 47,9% · 1.407 trận
- Gangplank23 trận—SoloQ: 50,6% · 1.501 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 50,7% · 1.275 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 49,7% · 1.339 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 53,1% · 2.106 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 50,2% · 1.636 trận
- Lee Sin146 trận55,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,5% · 3.950 trận
- Jarvan IV118 trận61,9%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 52,7% · 2.149 trận
- Wukong118 trận44,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.700 trận
- Vi108 trận47,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.224 trận
- Sylas85 trận50,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,8% · 2.082 trận
- Xin Zhao69 trận53,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,7% · 692 trận
- Viego59 trận45,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.973 trận
- Lillia51 trận39,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.275 trận
- Nocturne51 trận43,1%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 53,0% · 747 trận
- Qiyana40 trận52,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,4% · 2.875 trận
- Jayce34 trận58,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 54,1% · 682 trận
- Kha'Zix34 trận41,2%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 52,4% · 2.241 trận
- Naafiri34 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,6% · 812 trận
- Cho'Gath33 trận54,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.096 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: 48,3% · 408 trận
- Graves28 trận—SoloQ: 50,8% · 2.080 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 50,8% · 1.919 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 48,3% · 1.409 trận
- Kayn15 trận—SoloQ: 53,4% · 1.197 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 50,8% · 1.163 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 48,7% · 2.081 trận
- Syndra134 trận50,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,0% · 2.744 trận
- Ahri119 trận53,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,1% · 2.687 trận
- Vex106 trận38,7%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 46,2% · 1.942 trận
- Orianna97 trận58,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.141 trận
- Lissandra91 trận46,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,8% · 2.039 trận
- Viktor87 trận54,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,7% · 2.429 trận
- Galio63 trận41,3%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.634 trận
- Akali57 trận56,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.546 trận
- Yone57 trận43,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 54,8% · 1.955 trận
- Hwei44 trận47,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,4% · 980 trận
- Sylas42 trận54,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.673 trận
- Xerath39 trận53,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,9% · 777 trận
- Ryze35 trận60,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 57,5% · 652 trận
- Aurora34 trận52,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,0% · 1.132 trận
- Twisted Fate33 trận63,6%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.702 trận
- Zed32 trận43,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.906 trận
- Locke31 trận64,5%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 52,9% · 2.134 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 48,7% · 1.633 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 50,7% · 1.634 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 52,5% · 1.329 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 47,2% · 1.724 trận
- Caitlyn147 trận43,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,0% · 3.020 trận
- Yunara147 trận46,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,7% · 4.080 trận
- Ezreal128 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 55,4% · 3.158 trận
- Kai'Sa125 trận47,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,3% · 4.596 trận
- Jinx99 trận49,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 3.346 trận
- Jhin93 trận49,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,3% · 5.204 trận
- Lucian92 trận54,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,8% · 2.168 trận
- Xayah69 trận47,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.606 trận
- Tristana66 trận54,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,4% · 2.910 trận
- Zeri61 trận47,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.788 trận
- Aphelios59 trận55,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,4% · 2.684 trận
- Sivir58 trận58,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,1% · 984 trận
- Ashe51 trận62,7%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 53,0% · 1.211 trận
- Miss Fortune44 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.108 trận
- Varus34 trận47,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 54,1% · 777 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 50,0% · 1.343 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 47,6% · 1.381 trận
- Nautilus152 trận45,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,3% · 3.096 trận
- Lulu144 trận55,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,0% · 3.782 trận
- Braum93 trận46,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.637 trận
- Seraphine86 trận57,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.260 trận
- Blitzcrank85 trận55,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,5% · 2.235 trận
- Leona83 trận45,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,6% · 2.058 trận
- Thresh83 trận42,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 46,6% · 3.989 trận
- Milio81 trận51,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.390 trận
- Karma74 trận48,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,6% · 2.148 trận
- Rakan63 trận47,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,9% · 1.492 trận
- Rell58 trận50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.600 trận
- Alistar57 trận50,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,6% · 1.927 trận
- Yuumi56 trận44,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,3% · 1.585 trận
- Bard42 trận54,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.953 trận
- Neeko39 trận59,0%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 51,8% · 550 trận
- Pyke34 trận67,6%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.593 trận
- Nami28 trận—SoloQ: 52,7% · 2.090 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 48,1% · 1.972 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%50.843 lượt chọn trên 1.903.332cấm 24,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,7%1.053 lượt chọn trên 38.304cấm 18,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,1%47 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

