Ekko
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,2%được chọn trong 923 trên 28.547 trận
- Cấm
- 3,5%808 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 2,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Stormsurge, Dusk and Dawn và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 79% tướng đường giữa.Map pressureSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,1 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
- BuildDusk and Dawn, Shadowflame, Rabadon's Deathcap thay cho Stormsurge, Dusk and Dawn, Rabadon's Deathcap
- Nghiệp dư
- 23%
- SoloQ
- 38%
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Stormsurge, Dusk and Dawn và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Dusk and Dawn
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 79% tướng đường giữa.
- Map pressuretop21%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 53 ở lane, 54 ở mid game và 45 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa533 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa918 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa1.166 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa+140 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa652 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 12 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn35 trận57,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.234 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 50,7% · 1.234 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 50,6% · 876 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 50,8% · 1.482 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 50,5% · 1.468 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 52,1% · 1.382 trận
- Gwen17 trận—SoloQ: 50,7% · 696 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 51,2% · 896 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 52,3% · 831 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 49,3% · 1.428 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 51,1% · 2.200 trận
- Yorick13 trận—SoloQ: 49,2% · 557 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 52,8% · 1.082 trận
- Nasus12 trận—SoloQ: 49,6% · 804 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 49,2% · 1.001 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 50,9% · 1.454 trận
- K'Sante11 trận—SoloQ: 54,0% · 1.170 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 55,1% · 1.330 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 50,3% · 1.410 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,9% · 1.658 trận
- Wukong53 trận43,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.746 trận
- Jarvan IV46 trận54,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.811 trận
- Lee Sin33 trận51,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,4% · 3.226 trận
- Vi31 trận54,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,6% · 968 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 51,5% · 668 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 57,6% · 611 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 50,1% · 1.816 trận
- Skarner13 trận—SoloQ: 50,0% · 438 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 50,0% · 2.335 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 50,4% · 2.409 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 52,8% · 682 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 53,1% · 1.906 trận
- Amumu10 trận—SoloQ: 57,6% · 245 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 52,1% · 1.301 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 49,0% · 1.315 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 47,7% · 1.848 trận
- Syndra62 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,6% · 2.443 trận
- Viktor48 trận43,8%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 53,9% · 2.234 trận
- Orianna43 trận60,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 56,7% · 892 trận
- Ahri23 trận—SoloQ: 48,7% · 2.326 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 51,2% · 2.367 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 47,6% · 1.283 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 48,8% · 935 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 48,3% · 2.177 trận
- Cassiopeia11 trận—SoloQ: 55,4% · 435 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 47,3% · 1.345 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 48,3% · 963 trận
- Malzahar10 trận—SoloQ: 52,8% · 793 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 57,1% · 748 trận
- Taliyah10 trận—SoloQ: 49,7% · 624 trận
- Vex10 trận—SoloQ: 52,2% · 735 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 50,6% · 1.540 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 52,5% · 2.131 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 47,5% · 1.318 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 50,7% · 2.477 trận
- Kassadin7 trận—SoloQ: 48,2% · 1.105 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,6% · 1.540 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 48,8% · 1.413 trận
- Jhin52 trận50,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,4% · 4.644 trận
- Yunara49 trận49,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,8% · 3.630 trận
- Kai'Sa40 trận50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,9% · 4.124 trận
- Jinx37 trận40,5%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 50,3% · 3.364 trận
- Caitlyn33 trận66,7%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 50,7% · 2.681 trận
- Ezreal29 trận—SoloQ: 54,9% · 2.575 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 53,5% · 1.870 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 49,5% · 2.786 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 52,8% · 965 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 46,6% · 1.483 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 53,2% · 2.142 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 53,4% · 1.130 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 50,5% · 1.007 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 51,5% · 840 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 49,7% · 1.546 trận
- Nautilus46 trận63,0%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 51,3% · 2.856 trận
- Lulu44 trận56,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,1% · 3.430 trận
- Braum33 trận57,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.677 trận
- Blitzcrank32 trận46,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.917 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 47,3% · 1.970 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 54,2% · 1.350 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 52,7% · 1.910 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 48,9% · 1.505 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 53,0% · 1.216 trận
- Thresh23 trận—SoloQ: 50,8% · 3.830 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 47,9% · 1.615 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 47,7% · 1.459 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 47,5% · 1.922 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 55,6% · 1.274 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 52,7% · 2.431 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 52,4% · 1.475 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 50,6% · 2.151 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%49.658 lượt chọn trên 1.927.732cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%349 lượt chọn trên 40.028cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

