Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,7%Hạng 103 trên 173 tướng
Chọn
3,2%được chọn trong 923 trên 28.547 trận
Cấm
3,5%808 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 2,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid52,7% từ 48,9% đến 56,4% trên 471 trậnSoloQ 51,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    2,6%
    0,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,6%
    SoloQ
    2,9%
    Tỉ lệ cấm 3,6% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 2,9% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
  • BuildDusk and Dawn, Shadowflame, Rabadon's Deathcap thay cho Stormsurge, Dusk and Dawn, Rabadon's Deathcap
    Nghiệp dư
    23%
    SoloQ
    38%
    Được dùng trong 23% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Stormsurge, Dusk and Dawn, Rabadon's Deathcap (38%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Stormsurge, Dusk and Dawn và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm89% · 45.107
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt59% · 29.973
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 93 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)38% · 8.846
38%số trận ở soloQ
  1. Stormsurge
  2. Dusk and Dawn
  3. Rabadon's Deathcap
≠ Nghiệp dư: Dusk and Dawn, Shadowflame, Rabadon's Deathcap thay cho Stormsurge, Dusk and Dawn, Rabadon's Deathcap. 23% · 281 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 79% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop21%3,8 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 53 ở lane, 54 ở mid game và 45 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

533+5 so với 528
918+18 so với 899
1.166-12 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ekkotướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 71% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa533 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa918 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa1.166 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa+140 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa652 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 12 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn57,1% · kỳ vọng 52,3% · 35 trận+4,9 điểmSoloQ -0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV54,3% · kỳ vọng 54,1% · 46 trận+0,3 điểmSoloQ -2,9
Vi54,8% · kỳ vọng 52,3% · 31 trận+2,5 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna60,5% · kỳ vọng 54,6% · 43 trận+5,8 điểmSoloQ +3,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn66,7% · kỳ vọng 50,6% · 33 trận+16,1 điểmSoloQ -1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus63,0% · kỳ vọng 52,6% · 46 trận+10,4 điểmSoloQ -0,8
Braum57,6% · kỳ vọng 51,0% · 33 trận+6,5 điểmSoloQ -0,1
Lulu56,8% · kỳ vọng 55,0% · 44 trận+1,8 điểmSoloQ +0,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong64,3% · kỳ vọng 54,9% · 42 trận+9,4 điểmSoloQ +0,8
Lee Sin54,3% · kỳ vọng 52,4% · 46 trận+1,9 điểmSoloQ -0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa66,7% · kỳ vọng 52,2% · 30 trận+14,4 điểmSoloQ -2,6
Caitlyn63,5% · kỳ vọng 54,7% · 52 trận+8,7 điểmSoloQ -0,6
Yunara57,8% · kỳ vọng 54,8% · 45 trận+3,0 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine61,5% · kỳ vọng 53,5% · 39 trận+8,1 điểmSoloQ +0,6
Lulu52,6% · kỳ vọng 50,3% · 38 trận+2,4 điểmSoloQ +0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn35 trận
    57,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.234 trận
  • Ambessa23 trận
    —SoloQ: 50,7% · 1.234 trận
  • Olaf22 trận
    —SoloQ: 50,6% · 876 trận
  • Malphite21 trận
    —SoloQ: 50,8% · 1.482 trận
  • Renekton20 trận
    —SoloQ: 50,5% · 1.468 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong53 trận
    43,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.746 trận
  • Jarvan IV46 trận
    54,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.811 trận
  • Lee Sin33 trận
    51,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,4% · 3.226 trận
  • Vi31 trận
    54,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,6% · 968 trận
  • Xin Zhao24 trận
    —SoloQ: 51,5% · 668 trận
Mid22 tướng
  • Syndra62 trận
    50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,6% · 2.443 trận
  • Viktor48 trận
    43,8%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 53,9% · 2.234 trận
  • Orianna43 trận
    60,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 56,7% · 892 trận
  • Ahri23 trận
    —SoloQ: 48,7% · 2.326 trận
  • Sylas19 trận
    —SoloQ: 51,2% · 2.367 trận
ADC15 tướng
  • Jhin52 trận
    50,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,4% · 4.644 trận
  • Yunara49 trận
    49,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,8% · 3.630 trận
  • Kai'Sa40 trận
    50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,9% · 4.124 trận
  • Jinx37 trận
    40,5%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 50,3% · 3.364 trận
  • Caitlyn33 trận
    66,7%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 50,7% · 2.681 trận
Support17 tướng
  • Nautilus46 trận
    63,0%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 51,3% · 2.856 trận
  • Lulu44 trận
    56,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,1% · 3.430 trận
  • Braum33 trận
    57,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.677 trận
  • Blitzcrank32 trận
    46,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.917 trận
  • Leona26 trận
    —SoloQ: 47,3% · 1.970 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,6%49.658 lượt chọn trên 1.927.732cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,9%349 lượt chọn trên 40.028cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,6%G1118 trận trên 7.272
  • 1,8%G2133 trận trên 7.272
  • 1,5%G3+45 trận trên 2.905
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 118 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.