Hồ sơ tướng · Support

Milio

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
16,8%Hạng 44 trên 173 tướng
Chọn
10,6%được chọn trong 2.945 trên 27.888 trận
Cấm
6,2%1.395 lượt cấm trên 22.681 trận, so với 2,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,1% từ 46,6% đến 49,6% trên 2.945 trậnSoloQ 48,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,0%
    SoloQ
    2,6%
    5,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,7%
    SoloQ
    2,3%
    Tỉ lệ cấm 5,7% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 2,3% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery93% · 48.177
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu93% · 48.044
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 87% · 372 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 2
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop10%hạng 91 trên 100
  2. Đánh teamfighttop17%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít solo
  • Ít CC
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

162-125 so với 288
167-175 so với 342
200-188 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Miliotướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ162 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ167 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-139 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-213 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ279 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 91 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 107 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa54,7% · kỳ vọng 47,6% · 161 trận+7,0 điểmSoloQ +1,1
Yone55,6% · kỳ vọng 48,5% · 90 trận+7,0 điểmSoloQ -1,7
Malphite54,0% · kỳ vọng 48,5% · 100 trận+5,5 điểmSoloQ +0,2
Jayce52,6% · kỳ vọng 47,5% · 57 trận+5,1 điểmSoloQ +0,4
Gnar51,2% · kỳ vọng 49,5% · 125 trận+1,7 điểmSoloQ +2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia60,7% · kỳ vọng 44,6% · 107 trận+16,1 điểmSoloQ +5,8
Skarner62,8% · kỳ vọng 50,6% · 78 trận+12,3 điểmSoloQ +1,0
Xin Zhao53,5% · kỳ vọng 48,2% · 170 trận+5,4 điểmSoloQ +1,0
Vi49,2% · kỳ vọng 47,8% · 195 trận+1,4 điểmSoloQ -3,3
Jarvan IV50,5% · kỳ vọng 49,6% · 208 trận+0,9 điểmSoloQ -2,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor54,9% · kỳ vọng 47,6% · 206 trận+7,3 điểmSoloQ -0,9
Sylas57,9% · kỳ vọng 48,2% · 95 trận+9,7 điểmSoloQ -0,2
Yone50,5% · kỳ vọng 45,2% · 91 trận+5,3 điểmSoloQ +0,1
Ahri46,4% · kỳ vọng 46,0% · 207 trận+0,4 điểmSoloQ +1,3
Akali48,5% · kỳ vọng 47,8% · 134 trận+0,7 điểmSoloQ -1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri56,3% · kỳ vọng 45,2% · 87 trận+11,2 điểmSoloQ +2,0
Miss Fortune55,8% · kỳ vọng 48,8% · 86 trận+7,0 điểmSoloQ -2,7
Varus53,5% · kỳ vọng 47,3% · 86 trận+6,2 điểmSoloQ +0,1
Ashe48,3% · kỳ vọng 46,7% · 234 trận+1,6 điểmSoloQ -2,2
Jhin51,8% · kỳ vọng 50,5% · 218 trận+1,4 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma55,4% · kỳ vọng 50,7% · 175 trận+4,7 điểmSoloQ -0,9
Bard50,6% · kỳ vọng 45,2% · 85 trận+5,4 điểmSoloQ +0,8
Leona52,9% · kỳ vọng 49,2% · 119 trận+3,7 điểmSoloQ -0,3
Nautilus48,7% · kỳ vọng 47,9% · 314 trận+0,9 điểmSoloQ -1,0
Braum47,1% · kỳ vọng 46,1% · 191 trận+1,0 điểmSoloQ 0,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite52,9% · kỳ vọng 47,6% · 119 trận+5,3 điểmSoloQ -2,0
Jayce57,1% · kỳ vọng 48,6% · 49 trận+8,5 điểmSoloQ +0,3
Renekton53,6% · kỳ vọng 49,6% · 125 trận+4,0 điểmSoloQ -0,5
Camille56,4% · kỳ vọng 50,8% · 78 trận+5,6 điểmSoloQ +1,0
Dr. Mundo47,6% · kỳ vọng 45,1% · 84 trận+2,5 điểmSoloQ +0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath58,8% · kỳ vọng 49,5% · 80 trận+9,2 điểmSoloQ -2,0
Sejuani52,1% · kỳ vọng 45,8% · 96 trận+6,3 điểmSoloQ +0,7
Sylas53,8% · kỳ vọng 49,1% · 143 trận+4,8 điểmSoloQ +1,7
Vi52,1% · kỳ vọng 48,4% · 194 trận+3,7 điểmSoloQ -3,4
Lee Sin50,5% · kỳ vọng 47,8% · 210 trận+2,7 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas57,0% · kỳ vọng 47,9% · 121 trận+9,1 điểmSoloQ -0,9
Lissandra53,4% · kỳ vọng 46,7% · 103 trận+6,7 điểmSoloQ +0,5
Syndra51,4% · kỳ vọng 48,8% · 247 trận+2,6 điểmSoloQ +2,3
Viktor50,0% · kỳ vọng 48,6% · 238 trận+1,4 điểmSoloQ +0,5
Akali51,5% · kỳ vọng 48,4% · 99 trận+3,2 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kog'Maw57,1% · kỳ vọng 45,3% · 49 trận+11,9 điểmSoloQ +0,9
Tristana58,1% · kỳ vọng 48,1% · 62 trận+10,0 điểmSoloQ +0,3
Lucian48,4% · kỳ vọng 47,2% · 1.498 trận+1,2 điểmSoloQ +0,8
Jinx51,8% · kỳ vọng 49,9% · 247 trận+1,9 điểmSoloQ -1,1
Ashe52,6% · kỳ vọng 49,4% · 114 trận+3,2 điểmSoloQ +4,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn198 trận
    42,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.164 trận
  • Ambessa161 trận
    54,7%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.286 trận
  • K'Sante151 trận
    46,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.286 trận
  • Sion147 trận
    44,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,6% · 888 trận
  • Gnar125 trận
    51,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.100 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong287 trận
    39,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.798 trận
  • Lee Sin216 trận
    40,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 46,1% · 3.177 trận
  • Jarvan IV208 trận
    50,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.820 trận
  • Vi195 trận
    49,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,7% · 1.025 trận
  • Xin Zhao170 trận
    53,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,3% · 692 trận
Mid23 tướng
  • Syndra227 trận
    47,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,3% · 2.441 trận
  • Ahri207 trận
    46,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,6% · 2.380 trận
  • Viktor206 trận
    54,9%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,4% · 2.366 trận
  • Orianna179 trận
    48,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.051 trận
  • Akali134 trận
    48,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.559 trận
ADC18 tướng
  • Yunara346 trận
    42,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,6% · 4.282 trận
  • Caitlyn240 trận
    41,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,0% · 3.138 trận
  • Ashe234 trận
    48,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,8% · 1.861 trận
  • Jinx229 trận
    46,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,9% · 3.577 trận
  • Jhin218 trận
    51,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,4% · 4.763 trận
Support18 tướng
  • Lulu459 trận
    49,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,2% · 5.714 trận
  • Nautilus314 trận
    48,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,0% · 2.767 trận
  • Seraphine270 trận
    46,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.737 trận
  • Braum191 trận
    47,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,4% · 1.592 trận
  • Blitzcrank190 trận
    43,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 44,7% · 2.237 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,6%48.865 lượt chọn trên 1.903.333cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,0%1.926 lượt chọn trên 38.304cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,1%249 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 10,8%G1763 trận trên 7.063
  • 11,6%G2821 trận trên 7.074
  • 11,0%G3+309 trận trên 2.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 763 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.