Hồ sơ tướng · Support

Milio

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,1%Hạng 48 trên 173 tướng
Chọn
9,2%được chọn trong 1.689 trên 18.319 trận
Cấm
5,9%1.020 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,5% từ 46,5% đến 50,5% trên 1.689 trậnSoloQ 46,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    1,9%
    4,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,5%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 5,5% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery95% · 12.281
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu96% · 12.420
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 87% · 190 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Luden's Echo
  2. Stormsurge
  3. Rabadon's Deathcap

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop10%hạng 91 trên 100
  2. Đánh teamfighttop17%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít solo
  • Ít CC
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

162-125 so với 288
167-175 so với 342
200-188 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Miliotướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ162 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ167 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-139 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-213 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ279 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 91 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +20,8 điểm trên 80 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo59,1% · kỳ vọng 50,5% · 44 trận+8,6 điểmSoloQ -2,9
Jayce58,5% · kỳ vọng 49,7% · 41 trận+8,8 điểmSoloQ +2,4
Yone53,7% · kỳ vọng 48,4% · 67 trận+5,3 điểmSoloQ -0,5
Sion52,9% · kỳ vọng 48,7% · 68 trận+4,2 điểmSoloQ -6,7
Ambessa51,1% · kỳ vọng 48,8% · 88 trận+2,4 điểmSoloQ +9,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia66,3% · kỳ vọng 45,4% · 80 trận+20,8 điểmSoloQ +8,0
Jarvan IV54,5% · kỳ vọng 50,4% · 99 trận+4,2 điểmSoloQ +0,5
Vi48,8% · kỳ vọng 48,3% · 129 trận+0,5 điểmSoloQ -3,3
Sejuani53,8% · kỳ vọng 48,1% · 39 trận+5,7 điểmSoloQ -7,0
Sylas48,3% · kỳ vọng 47,9% · 89 trận+0,5 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor56,4% · kỳ vọng 48,1% · 110 trận+8,3 điểmSoloQ -2,2
Yone54,0% · kỳ vọng 45,3% · 63 trận+8,7 điểmSoloQ +1,3
Xerath56,3% · kỳ vọng 47,3% · 48 trận+8,9 điểmSoloQ -2,9
Sylas58,1% · kỳ vọng 50,7% · 62 trận+7,4 điểmSoloQ +2,4
Locke54,5% · kỳ vọng 51,2% · 55 trận+3,4 điểmSoloQ +1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri55,9% · kỳ vọng 44,8% · 59 trận+11,2 điểmSoloQ +2,4
Tristana60,9% · kỳ vọng 49,9% · 46 trận+11,0 điểmSoloQ -0,6
Lucian53,2% · kỳ vọng 49,0% · 94 trận+4,2 điểmSoloQ +0,9
Jhin54,3% · kỳ vọng 52,7% · 162 trận+1,6 điểmSoloQ +0,9
Jinx47,0% · kỳ vọng 44,4% · 115 trận+2,5 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi53,5% · kỳ vọng 46,9% · 86 trận+6,6 điểmSoloQ +0,4
Nautilus52,3% · kỳ vọng 50,1% · 197 trận+2,2 điểmSoloQ -2,3
Leona53,4% · kỳ vọng 47,6% · 73 trận+5,8 điểmSoloQ -0,4
Thresh51,1% · kỳ vọng 46,9% · 94 trận+4,2 điểmSoloQ -0,6
Bard52,8% · kỳ vọng 47,3% · 53 trận+5,5 điểmSoloQ +3,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Nasus62,5% · kỳ vọng 50,0% · 56 trận+12,5 điểmSoloQ -4,7
Renekton60,3% · kỳ vọng 49,1% · 58 trận+11,2 điểmSoloQ -2,5
Malphite56,5% · kỳ vọng 50,2% · 69 trận+6,3 điểmSoloQ -1,6
Camille57,8% · kỳ vọng 50,8% · 45 trận+7,0 điểmSoloQ +1,2
Jayce55,9% · kỳ vọng 47,3% · 34 trận+8,6 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath59,2% · kỳ vọng 49,8% · 49 trận+9,4 điểmSoloQ -6,8
Vi52,4% · kỳ vọng 48,7% · 124 trận+3,7 điểmSoloQ -3,6
Lee Sin49,1% · kỳ vọng 47,2% · 169 trận+1,9 điểmSoloQ +1,3
Wukong55,1% · kỳ vọng 53,1% · 156 trận+2,1 điểmSoloQ +0,2
Sylas51,4% · kỳ vọng 49,1% · 105 trận+2,3 điểmSoloQ +2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas55,6% · kỳ vọng 46,3% · 81 trận+9,2 điểmSoloQ -4,1
Akali55,9% · kỳ vọng 47,6% · 68 trận+8,3 điểmSoloQ +0,4
Locke55,1% · kỳ vọng 45,8% · 49 trận+9,3 điểmSoloQ +3,1
Ahri56,3% · kỳ vọng 51,2% · 96 trận+5,0 điểmSoloQ +0,6
Lissandra52,2% · kỳ vọng 46,7% · 69 trận+5,5 điểmSoloQ +2,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian48,1% · kỳ vọng 48,0% · 969 trận+0,1 điểmSoloQ +2,0
Yunara51,5% · kỳ vọng 50,6% · 136 trận+0,9 điểmSoloQ -0,7
Jinx53,8% · kỳ vọng 52,6% · 106 trận+1,2 điểmSoloQ -3,5
Caitlyn51,1% · kỳ vọng 50,8% · 133 trận+0,3 điểmSoloQ -0,9
Ashe55,6% · kỳ vọng 51,1% · 45 trận+4,5 điểmSoloQ +3,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ambessa88 trận
    51,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 57,1% · 331 trận
  • K'Sante85 trận
    47,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 44,8% · 554 trận
  • Nasus85 trận
    49,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,7% · 243 trận
  • Ornn73 trận
    41,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,4% · 114 trận
  • Sion68 trận
    52,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 39,5% · 190 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin173 trận
    42,2%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 43,3% · 1.514 trận
  • Wukong132 trận
    40,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,1% · 291 trận
  • Vi129 trận
    48,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 44,8% · 384 trận
  • Jarvan IV99 trận
    54,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,2% · 478 trận
  • Sylas89 trận
    48,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,1% · 558 trận
Mid22 tướng
  • Ahri110 trận
    45,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,7% · 436 trận
  • Viktor110 trận
    56,4%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 46,0% · 737 trận
  • Syndra93 trận
    46,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,3% · 578 trận
  • Orianna80 trận
    52,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,2% · 303 trận
  • Akali72 trận
    50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 42,8% · 446 trận
ADC17 tướng
  • Yunara193 trận
    44,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,3% · 1.243 trận
  • Jhin162 trận
    54,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,8% · 1.508 trận
  • Caitlyn159 trận
    39,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 46,3% · 888 trận
  • Jinx115 trận
    47,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 44,9% · 877 trận
  • Ezreal103 trận
    49,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 54,0% · 846 trận
Support17 tướng
  • Lulu266 trận
    49,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,2% · 1.946 trận
  • Nautilus197 trận
    52,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 44,8% · 813 trận
  • Blitzcrank133 trận
    43,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 42,3% · 626 trận
  • Seraphine110 trận
    45,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,9% · 318 trận
  • Braum102 trận
    48,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 44,8% · 382 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,9%12.815 lượt chọn trên 682.027cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,2%1.017 lượt chọn trên 24.310cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,1%249 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 9,5%G1399 trận trên 4.222
  • 10,5%G2443 trận trên 4.222
  • 10,4%G3+190 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 399 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.