Milio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 9,2%được chọn trong 1.689 trên 18.319 trận
- Cấm
- 5,9%1.020 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +20,8 điểm trên 80 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,8 điểm80 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Stormsurge
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop10%hạng 91 trên 100
- Đánh teamfighttop17%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ162 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ167 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-139 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-213 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ279 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +20,8 điểm trên 80 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa88 trận51,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 57,1% · 331 trận
- K'Sante85 trận47,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 44,8% · 554 trận
- Nasus85 trận49,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,7% · 243 trận
- Ornn73 trận41,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,4% · 114 trận
- Sion68 trận52,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 39,5% · 190 trận
- Yone67 trận53,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,8% · 603 trận
- Aatrox65 trận46,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,3% · 427 trận
- Gnar64 trận45,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,2% · 295 trận
- Malphite61 trận49,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,3% · 357 trận
- Renekton59 trận37,3%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 50,7% · 349 trận
- Camille52 trận42,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 45,6% · 287 trận
- Mordekaiser49 trận51,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,2% · 197 trận
- Olaf48 trận45,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 43,2% · 280 trận
- Dr. Mundo44 trận59,1%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 44,9% · 176 trận
- Gwen43 trận44,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 38,3% · 107 trận
- Jax43 trận44,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 45,0% · 538 trận
- Jayce41 trận58,5%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,0% · 727 trận
- Fiora33 trận45,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 41,7% · 381 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 46,1% · 408 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 47,3% · 414 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,0% · 727 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,0% · 727 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 42,2% · 332 trận
- Lee Sin173 trận42,2%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 43,3% · 1.514 trận
- Wukong132 trận40,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,1% · 291 trận
- Vi129 trận48,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 44,8% · 384 trận
- Jarvan IV99 trận54,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,2% · 478 trận
- Sylas89 trận48,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,1% · 558 trận
- Lillia80 trận66,3%chênh lệch +20,8 điểmSoloQ: 53,7% · 518 trận
- Xin Zhao75 trận49,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,6% · 247 trận
- Viego65 trận46,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 54,1% · 460 trận
- Nocturne58 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,8% · 136 trận
- Jayce49 trận46,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 43,6% · 287 trận
- Cho'Gath39 trận48,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,7% · 240 trận
- Sejuani39 trận53,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 39,0% · 105 trận
- Qiyana37 trận45,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,6% · 701 trận
- Graves34 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,2% · 528 trận
- Kha'Zix32 trận53,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,3% · 417 trận
- Elise24 trận—SoloQ: 43,9% · 319 trận
- Talon24 trận—SoloQ: 42,8% · 416 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 41,5% · 549 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 45,8% · 452 trận
- Ahri110 trận45,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,7% · 436 trận
- Viktor110 trận56,4%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 46,0% · 737 trận
- Syndra93 trận46,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,3% · 578 trận
- Orianna80 trận52,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,2% · 303 trận
- Akali72 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 42,8% · 446 trận
- Lissandra65 trận49,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,9% · 367 trận
- Galio64 trận43,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,8% · 442 trận
- Yone63 trận54,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 48,5% · 534 trận
- Sylas62 trận58,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,0% · 575 trận
- Hwei56 trận48,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 42,0% · 238 trận
- LeBlanc56 trận42,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,9% · 367 trận
- Locke55 trận54,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,6% · 556 trận
- Ryze51 trận49,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,0% · 226 trận
- Aurora49 trận49,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 43,7% · 286 trận
- Xerath48 trận56,3%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 44,9% · 214 trận
- Zed32 trận37,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 45,8% · 345 trận
- Twisted Fate29 trận—SoloQ: 42,0% · 727 trận
- Yasuo20 trận—SoloQ: 45,1% · 435 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 49,8% · 442 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 44,8% · 348 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 49,8% · 442 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 44,8% · 348 trận
- Yunara193 trận44,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,3% · 1.243 trận
- Jhin162 trận54,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,8% · 1.508 trận
- Caitlyn159 trận39,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 46,3% · 888 trận
- Jinx115 trận47,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 44,9% · 877 trận
- Ezreal103 trận49,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 54,0% · 846 trận
- Xayah101 trận46,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 43,3% · 471 trận
- Lucian94 trận53,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,3% · 596 trận
- Kai'Sa90 trận44,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,2% · 1.263 trận
- Ashe84 trận42,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,3% · 311 trận
- Aphelios65 trận52,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 44,7% · 982 trận
- Zeri59 trận55,9%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 47,0% · 534 trận
- Varus57 trận52,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 45,6% · 239 trận
- Miss Fortune54 trận48,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 43,2% · 234 trận
- Sivir46 trận54,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 40,0% · 130 trận
- Tristana46 trận60,9%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 45,1% · 641 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 47,0% · 389 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 45,6% · 239 trận
- Lulu266 trận49,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,2% · 1.946 trận
- Nautilus197 trận52,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 44,8% · 813 trận
- Blitzcrank133 trận43,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 42,3% · 626 trận
- Seraphine110 trận45,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,9% · 318 trận
- Braum102 trận48,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 44,8% · 382 trận
- Thresh94 trận51,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 43,2% · 1.077 trận
- Karma87 trận49,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 632 trận
- Yuumi86 trận53,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,0% · 502 trận
- Leona73 trận53,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 44,2% · 396 trận
- Rakan56 trận37,5%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 44,7% · 320 trận
- Bard53 trận52,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,8% · 512 trận
- Neeko43 trận41,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 43,5% · 184 trận
- Nami41 trận53,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,1% · 180 trận
- Alistar38 trận42,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 46,2% · 485 trận
- Rell33 trận36,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 41,5% · 347 trận
- Pyke26 trận—SoloQ: 51,5% · 274 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 44,0% · 248 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%12.815 lượt chọn trên 682.027cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,2%1.017 lượt chọn trên 24.310cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,1%249 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

