Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
29,0%Hạng 10 trên 173 tướng
Chọn
16,3%được chọn trong 4.522 trên 27.821 trận
Cấm
12,7%2.872 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 14,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC51,9% từ 50,7% đến 53,1% trên 4.509 trậnSoloQ 48,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,9%
    SoloQ
    48,7%
    Tỉ lệ thắng 51,9% ở nghiệp dư trên 4.509 trận, so với 48,7% ở soloQ trên 106.799 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,0%
    SoloQ
    5,3%
    8,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,2%
    SoloQ
    14,3%
    Tỉ lệ cấm 13,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 14,3% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
  • BuildHexoptics C44, Infinity Edge, Rapid Firecannon thay cho Hexoptics C44, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards
    Nghiệp dư
    23%
    SoloQ
    24%
    Được dùng trong 23% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Hexoptics C44, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards (24%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người85% · 90.589
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn75% · 79.877
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 535 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)24% · 14.103
24%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Infinity Edge
  3. Lord Dominik's Regards
≠ Nghiệp dư: Hexoptics C44, Infinity Edge, Rapid Firecannon thay cho Hexoptics C44, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards. 23% · 3.747 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

Không có gì thấp hơn xạ thủ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.

512-13 so với 525
820-95 so với 915
1.329-37 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Caitlynxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +7,8 điểm trên 343 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf54,4% · kỳ vọng 48,8% · 160 trận+5,5 điểmSoloQ +0,2
Ambessa55,8% · kỳ vọng 51,4% · 226 trận+4,3 điểmSoloQ -0,6
Shen59,8% · kỳ vọng 54,4% · 117 trận+5,4 điểmSoloQ -0,7
Yone55,0% · kỳ vọng 52,4% · 129 trận+2,7 điểmSoloQ +1,0
Dr. Mundo57,4% · kỳ vọng 54,9% · 115 trận+2,5 điểmSoloQ -1,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV61,2% · kỳ vọng 53,4% · 343 trận+7,8 điểmSoloQ +0,8
Naafiri59,4% · kỳ vọng 50,8% · 96 trận+8,6 điểmSoloQ -2,6
Lillia55,2% · kỳ vọng 48,4% · 125 trận+6,8 điểmSoloQ +1,8
Jayce59,6% · kỳ vọng 53,6% · 89 trận+6,0 điểmSoloQ +1,2
Wukong50,5% · kỳ vọng 49,5% · 440 trận+0,9 điểmSoloQ -1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone56,3% · kỳ vọng 49,1% · 160 trận+7,1 điểmSoloQ 0,0
Sylas58,3% · kỳ vọng 52,1% · 168 trận+6,3 điểmSoloQ +0,9
Viktor54,4% · kỳ vọng 51,4% · 329 trận+3,0 điểmSoloQ +0,1
Akali57,4% · kỳ vọng 51,6% · 122 trận+5,7 điểmSoloQ -0,4
LeBlanc56,5% · kỳ vọng 51,5% · 147 trận+4,9 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara55,1% · kỳ vọng 49,8% · 539 trận+5,3 điểmSoloQ +3,6
Lucian58,5% · kỳ vọng 52,7% · 275 trận+5,8 điểmSoloQ +0,7
Ashe53,0% · kỳ vọng 50,6% · 298 trận+2,5 điểmSoloQ -1,1
Jinx51,7% · kỳ vọng 50,1% · 418 trận+1,5 điểmSoloQ -0,1
Miss Fortune54,8% · kỳ vọng 52,7% · 135 trận+2,2 điểmSoloQ -2,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu60,1% · kỳ vọng 54,4% · 476 trận+5,7 điểmSoloQ +2,5
Milio59,2% · kỳ vọng 53,8% · 238 trận+5,4 điểmSoloQ +1,5
Bard54,1% · kỳ vọng 49,0% · 148 trận+5,0 điểmSoloQ -1,4
Braum52,8% · kỳ vọng 50,0% · 195 trận+2,8 điểmSoloQ -0,8
Yuumi53,6% · kỳ vọng 50,9% · 110 trận+2,8 điểmSoloQ +1,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Nasus62,7% · kỳ vọng 52,7% · 118 trận+10,0 điểmSoloQ -0,3
Gangplank66,7% · kỳ vọng 55,1% · 51 trận+11,5 điểmSoloQ +0,1
Renekton58,5% · kỳ vọng 53,5% · 195 trận+5,0 điểmSoloQ +0,7
Gnar53,8% · kỳ vọng 50,4% · 145 trận+3,4 điểmSoloQ +0,4
Ambessa54,3% · kỳ vọng 52,4% · 221 trận+1,9 điểmSoloQ -0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin53,9% · kỳ vọng 51,6% · 373 trận+2,3 điểmSoloQ +0,4
Wukong54,6% · kỳ vọng 54,3% · 414 trận+0,3 điểmSoloQ +1,1
Sylas54,1% · kỳ vọng 52,9% · 220 trận+1,2 điểmSoloQ +0,7
Qiyana57,8% · kỳ vọng 54,7% · 116 trận+3,1 điểmSoloQ +0,3
Nocturne51,7% · kỳ vọng 49,7% · 151 trận+2,0 điểmSoloQ +1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio60,0% · kỳ vọng 47,2% · 55 trận+12,8 điểmSoloQ -0,4
Galio58,3% · kỳ vọng 51,0% · 132 trận+7,3 điểmSoloQ -0,4
Ekko64,7% · kỳ vọng 54,1% · 51 trận+10,6 điểmSoloQ -0,4
Akali57,9% · kỳ vọng 52,2% · 171 trận+5,7 điểmSoloQ +0,3
Sylas55,4% · kỳ vọng 51,8% · 193 trận+3,7 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma52,7% · kỳ vọng 49,3% · 444 trận+3,4 điểmSoloQ +1,3
Thresh57,2% · kỳ vọng 53,3% · 236 trận+3,9 điểmSoloQ +1,4
Lux55,5% · kỳ vọng 53,1% · 407 trận+2,4 điểmSoloQ +0,8
Janna62,2% · kỳ vọng 50,6% · 37 trận+11,6 điểmSoloQ +1,7
Seraphine55,3% · kỳ vọng 53,0% · 208 trận+2,3 điểmSoloQ -0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn260 trận
    44,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,2% · 2.238 trận
  • K'Sante231 trận
    53,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.856 trận
  • Sion229 trận
    48,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.831 trận
  • Ambessa226 trận
    55,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,7% · 2.800 trận
  • Malphite176 trận
    48,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,5% · 3.435 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong440 trận
    50,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,6% · 3.580 trận
  • Lee Sin385 trận
    48,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,1% · 7.848 trận
  • Jarvan IV343 trận
    61,2%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,6% · 3.887 trận
  • Vi282 trận
    51,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,7% · 2.092 trận
  • Xin Zhao247 trận
    53,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,7% · 1.504 trận
Mid23 tướng
  • Syndra336 trận
    51,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,7% · 4.878 trận
  • Viktor329 trận
    54,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,9% · 5.162 trận
  • Ahri319 trận
    51,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,9% · 4.927 trận
  • Orianna237 trận
    52,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,2% · 2.112 trận
  • Hwei169 trận
    46,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,1% · 2.186 trận
ADC17 tướng
  • Jhin653 trận
    51,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,2% · 14.896 trận
  • Yunara539 trận
    55,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,1% · 10.231 trận
  • Ezreal418 trận
    53,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,7% · 7.072 trận
  • Jinx418 trận
    51,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,1% · 8.891 trận
  • Ashe298 trận
    53,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,5% · 2.958 trận
Support18 tướng
  • Lulu476 trận
    60,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,2% · 8.498 trận
  • Nautilus451 trận
    51,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,0% · 6.870 trận
  • Karma317 trận
    53,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,5% · 5.203 trận
  • Seraphine316 trận
    48,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,3% · 2.941 trận
  • Thresh295 trận
    50,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 45,7% · 8.160 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,3%101.680 lượt chọn trên 1.903.339cấm 14,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư8,0%3.082 lượt chọn trên 38.304cấm 13,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,7%173 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 19,8%G11.397 trận trên 7.056
  • 15,4%G21.085 trận trên 7.057
  • 12,1%G3+341 trận trên 2.809
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.397 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.