Caitlyn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 16,3%được chọn trong 4.522 trên 27.820 trận
- Cấm
- 12,7%2.872 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 14,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).Poke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +7,8 điểm trên 343 trận, khoảng tin cậy trên 0.+7,8 điểm343 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,9%
- SoloQ
- 48,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,0%
- SoloQ
- 5,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,2%
- SoloQ
- 14,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
- BuildHexoptics C44, Infinity Edge, Rapid Firecannon thay cho Hexoptics C44, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards
- Nghiệp dư
- 23%
- SoloQ
- 24%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +7,8 điểm trên 343 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn260 trận44,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,2% · 2.238 trận
- K'Sante231 trận53,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.856 trận
- Sion229 trận48,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.831 trận
- Ambessa226 trận55,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,7% · 2.800 trận
- Malphite176 trận48,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,5% · 3.435 trận
- Aatrox174 trận51,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,9% · 3.054 trận
- Renekton171 trận49,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 2.923 trận
- Gnar163 trận51,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,2% · 2.240 trận
- Olaf160 trận54,4%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,0% · 2.081 trận
- Yone129 trận55,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,9% · 4.529 trận
- Jax128 trận48,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,5% · 3.075 trận
- Mordekaiser122 trận51,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.720 trận
- Shen117 trận59,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.874 trận
- Camille115 trận43,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 45,9% · 2.980 trận
- Dr. Mundo115 trận57,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.870 trận
- Jayce76 trận52,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,2% · 3.936 trận
- Garen71 trận56,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.526 trận
- Fiora66 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,8% · 3.005 trận
- Irelia44 trận52,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,8% · 2.622 trận
- Gangplank42 trận35,7%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 48,6% · 3.007 trận
- Darius27 trận—SoloQ: 49,4% · 2.701 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 46,5% · 3.435 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 49,4% · 2.701 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 51,2% · 3.936 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 49,4% · 2.701 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 51,2% · 3.936 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,5% · 3.435 trận
- Wukong440 trận50,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,6% · 3.580 trận
- Lee Sin385 trận48,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,1% · 7.848 trận
- Jarvan IV343 trận61,2%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,6% · 3.887 trận
- Vi282 trận51,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,7% · 2.092 trận
- Xin Zhao247 trận53,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,7% · 1.504 trận
- Sylas208 trận51,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,4% · 3.760 trận
- Nocturne141 trận53,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.334 trận
- Viego133 trận49,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,3% · 3.947 trận
- Lillia125 trận55,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.574 trận
- Sejuani123 trận56,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,5% · 888 trận
- Cho'Gath108 trận53,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,2% · 2.677 trận
- Qiyana108 trận46,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,6% · 4.861 trận
- Skarner99 trận53,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,5% · 895 trận
- Naafiri96 trận59,4%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.730 trận
- Jayce89 trận59,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,8% · 1.373 trận
- Graves79 trận49,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,6% · 4.247 trận
- Kha'Zix70 trận54,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,9% · 4.462 trận
- Hecarim67 trận58,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,7% · 3.645 trận
- Nidalee56 trận53,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 45,3% · 2.973 trận
- Elise39 trận41,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 45,5% · 2.555 trận
- Kayn35 trận57,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,8% · 2.492 trận
- Talon34 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,9% · 3.986 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 50,2% · 2.677 trận
- Syndra336 trận51,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,7% · 4.878 trận
- Viktor329 trận54,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,9% · 5.162 trận
- Ahri319 trận51,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,9% · 4.927 trận
- Orianna237 trận52,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,2% · 2.112 trận
- Hwei169 trận46,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,1% · 2.186 trận
- Sylas168 trận58,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,1% · 3.677 trận
- Yone160 trận56,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,8% · 4.317 trận
- LeBlanc147 trận56,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,0% · 3.020 trận
- Xerath146 trận52,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,5% · 1.859 trận
- Aurora143 trận55,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,7% · 2.126 trận
- Locke137 trận46,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,7% · 4.420 trận
- Lissandra124 trận49,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,5% · 2.405 trận
- Akali122 trận57,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,4% · 3.369 trận
- Galio121 trận51,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,5% · 2.694 trận
- Ryze99 trận49,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,9% · 1.346 trận
- Twisted Fate94 trận45,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 45,1% · 3.710 trận
- Zed74 trận47,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,8% · 3.376 trận
- Galio71 trận52,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.694 trận
- Yasuo68 trận58,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,6% · 3.896 trận
- Ekko30 trận33,3%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 49,1% · 2.720 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 50,5% · 2.694 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 46,3% · 3.182 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 46,3% · 3.182 trận
- Jhin653 trận51,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,2% · 14.896 trận
- Yunara539 trận55,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,1% · 10.231 trận
- Ezreal418 trận53,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,7% · 7.072 trận
- Jinx418 trận51,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,1% · 8.891 trận
- Ashe298 trận53,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,5% · 2.958 trận
- Lucian275 trận58,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,9% · 4.316 trận
- Kai'Sa206 trận48,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,4% · 7.216 trận
- Aphelios202 trận54,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,9% · 6.054 trận
- Sivir176 trận52,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,0% · 2.173 trận
- Tristana175 trận52,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,4% · 5.444 trận
- Miss Fortune135 trận54,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,4% · 2.184 trận
- Xayah132 trận45,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,1% · 2.534 trận
- Ziggs104 trận48,1%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 45,2% · 1.178 trận
- Varus82 trận54,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.646 trận
- Zeri75 trận48,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,9% · 3.157 trận
- Kalista61 trận42,6%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 47,5% · 2.546 trận
- Draven52 trận48,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,0% · 3.528 trận
- Lulu476 trận60,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,2% · 8.498 trận
- Nautilus451 trận51,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,0% · 6.870 trận
- Karma317 trận53,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,5% · 5.203 trận
- Seraphine316 trận48,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,3% · 2.941 trận
- Thresh295 trận50,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 45,7% · 8.160 trận
- Leona265 trận50,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,8% · 3.815 trận
- Milio238 trận59,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,0% · 3.138 trận
- Blitzcrank232 trận46,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 44,8% · 5.487 trận
- Braum195 trận52,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,1% · 2.880 trận
- Rell171 trận38,6%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 44,3% · 2.877 trận
- Rakan150 trận51,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,7% · 2.519 trận
- Bard148 trận54,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,0% · 3.545 trận
- Neeko117 trận45,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.046 trận
- Yuumi110 trận53,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 54,0% · 2.972 trận
- Alistar108 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 45,7% · 3.036 trận
- Nami102 trận53,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 4.485 trận
- Pyke76 trận39,5%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 48,2% · 3.014 trận
- Janna24 trận—SoloQ: 48,5% · 3.811 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,3%101.680 lượt chọn trên 1.903.339cấm 14,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,0%3.082 lượt chọn trên 38.304cấm 13,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,7%173 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

