Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,2%Hạng 62 trên 173 tướng
Chọn
6,7%được chọn trong 1.856 trên 27.821 trận
Cấm
6,5%1.473 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top47,5% từ 45,4% đến 49,7% trên 1.467 trậnSoloQ 51,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    47,5%
    SoloQ
    51,2%
    Tỉ lệ thắng 47,5% ở nghiệp dư trên 1.467 trận, so với 51,2% ở soloQ trên 36.783 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,7%
    SoloQ
    1,8%
    2,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,2%
    SoloQ
    0,7%
    Tỉ lệ cấm 6,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,7% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    70%
    SoloQ
    56%
    Được dùng trong 70% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (56%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt97% · 35.803
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt56% · 20.544
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 70% · 1.641 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 252 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 1.094
14%số trận ở soloQ
  1. Titanic Hydra
  2. Dusk and Dawn
  3. Randuin's Omen
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop9%58% · tướng đường trên: 53%
  2. Chống chịu sát thươngtop16%1.327 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 24 ở lane, 38 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

553-46 so với 599
841-27 so với 868
992-88 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Shentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 99% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên553 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên841 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên992 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.012 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.410 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên1.327 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên58% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 71 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +27,0 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite75,0% · kỳ vọng 48,0% · 40 trận+27,0 điểmSoloQ +3,8
Gnar55,8% · kỳ vọng 49,0% · 43 trận+6,8 điểmSoloQ -2,6
Renekton50,0% · kỳ vọng 46,0% · 52 trận+4,0 điểmSoloQ +0,9
Jax52,5% · kỳ vọng 46,9% · 40 trận+5,6 điểmSoloQ +5,0
Sion50,0% · kỳ vọng 48,0% · 68 trận+2,0 điểmSoloQ +2,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin54,8% · kỳ vọng 47,8% · 104 trận+7,0 điểmSoloQ -1,6
Sylas52,6% · kỳ vọng 46,5% · 78 trận+6,1 điểmSoloQ +1,3
Nocturne56,9% · kỳ vọng 49,8% · 51 trận+7,1 điểmSoloQ +1,0
Wukong45,3% · kỳ vọng 45,1% · 137 trận+0,1 điểmSoloQ +0,8
Skarner54,5% · kỳ vọng 49,9% · 33 trận+4,6 điểmSoloQ -3,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone60,0% · kỳ vọng 44,8% · 55 trận+15,2 điểmSoloQ +2,6
Twisted Fate62,5% · kỳ vọng 46,1% · 32 trận+16,4 điểmSoloQ +0,5
Ryze60,5% · kỳ vọng 49,1% · 43 trận+11,4 điểmSoloQ -0,2
Cassiopeia54,5% · kỳ vọng 45,3% · 33 trận+9,2 điểmSoloQ +1,6
Locke53,1% · kỳ vọng 47,9% · 49 trận+5,1 điểmSoloQ +2,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian70,3% · kỳ vọng 48,3% · 74 trận+22,0 điểmSoloQ -1,3
Kai'Sa58,2% · kỳ vọng 48,0% · 98 trận+10,2 điểmSoloQ +2,9
Jhin57,1% · kỳ vọng 49,9% · 112 trận+7,3 điểmSoloQ 0,0
Zeri53,2% · kỳ vọng 44,6% · 47 trận+8,6 điểmSoloQ -0,4
Ezreal54,6% · kỳ vọng 50,7% · 97 trận+3,9 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio61,5% · kỳ vọng 49,4% · 65 trận+12,1 điểmSoloQ -0,2
Nautilus54,3% · kỳ vọng 47,3% · 140 trận+7,0 điểmSoloQ +1,1
Pyke58,3% · kỳ vọng 48,1% · 36 trận+10,3 điểmSoloQ -1,1
Alistar51,7% · kỳ vọng 46,4% · 60 trận+5,3 điểmSoloQ +0,3
Seraphine48,9% · kỳ vọng 46,5% · 94 trận+2,5 điểmSoloQ -1,0

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao53,8% · kỳ vọng 47,4% · 65 trận+6,4 điểmSoloQ -4,3
Nocturne50,0% · kỳ vọng 45,3% · 70 trận+4,7 điểmSoloQ +0,9
Wukong50,7% · kỳ vọng 49,9% · 152 trận+0,7 điểmSoloQ -1,2
Jarvan IV46,4% · kỳ vọng 46,0% · 125 trận+0,4 điểmSoloQ +1,0
Viego50,0% · kỳ vọng 46,6% · 52 trận+3,4 điểmSoloQ +1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora56,3% · kỳ vọng 46,6% · 48 trận+9,6 điểmSoloQ +2,0
Lissandra54,9% · kỳ vọng 46,1% · 51 trận+8,8 điểmSoloQ -1,0
Galio58,1% · kỳ vọng 46,6% · 31 trận+11,5 điểmSoloQ -2,1
Viktor50,0% · kỳ vọng 48,0% · 140 trận+2,0 điểmSoloQ -1,2
Orianna48,8% · kỳ vọng 45,4% · 86 trận+3,5 điểmSoloQ -2,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal54,3% · kỳ vọng 44,3% · 81 trận+10,0 điểmSoloQ -2,3
Aphelios55,2% · kỳ vọng 43,8% · 58 trận+11,4 điểmSoloQ +0,4
Jhin51,2% · kỳ vọng 45,2% · 82 trận+6,1 điểmSoloQ 0,0
Miss Fortune56,1% · kỳ vọng 46,8% · 41 trận+9,3 điểmSoloQ -1,1
Caitlyn50,8% · kỳ vọng 49,4% · 132 trận+1,3 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank63,3% · kỳ vọng 49,2% · 60 trận+14,2 điểmSoloQ -0,1
Braum55,7% · kỳ vọng 49,5% · 106 trận+6,2 điểmSoloQ -0,5
Bard61,0% · kỳ vọng 50,4% · 41 trận+10,6 điểmSoloQ +1,4
Nautilus49,4% · kỳ vọng 47,7% · 154 trận+1,6 điểmSoloQ +1,2
Rakan52,2% · kỳ vọng 48,3% · 69 trận+3,8 điểmSoloQ -0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn97 trận
    42,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,2% · 920 trận
  • Ambessa75 trận
    48,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 55,8% · 1.001 trận
  • Mordekaiser72 trận
    41,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.009 trận
  • Sion68 trận
    50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,3% · 635 trận
  • K'Sante67 trận
    46,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,5% · 969 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong137 trận
    45,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.334 trận
  • Jarvan IV117 trận
    43,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.295 trận
  • Vi106 trận
    45,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 55,1% · 751 trận
  • Lee Sin104 trận
    54,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.367 trận
  • Sylas78 trận
    52,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,2% · 1.315 trận
Mid20 tướng
  • Ahri116 trận
    37,1%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.850 trận
  • Viktor111 trận
    42,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,9% · 1.631 trận
  • Syndra108 trận
    45,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.712 trận
  • Sylas74 trận
    48,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.343 trận
  • Orianna66 trận
    53,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,6% · 767 trận
ADC18 tướng
  • Yunara143 trận
    42,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,0% · 2.861 trận
  • Caitlyn117 trận
    40,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.874 trận
  • Jhin112 trận
    57,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,6% · 3.357 trận
  • Jinx107 trận
    37,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,7% · 2.459 trận
  • Kai'Sa98 trận
    58,2%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 54,6% · 2.961 trận
Support18 tướng
  • Nautilus140 trận
    54,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 53,1% · 2.075 trận
  • Lulu139 trận
    48,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,2% · 2.583 trận
  • Leona98 trận
    42,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.481 trận
  • Braum95 trận
    45,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.159 trận
  • Seraphine94 trận
    48,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,0% · 927 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,8%35.090 lượt chọn trên 1.903.323cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,7%1.017 lượt chọn trên 38.304cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,9%21 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 5,1%G1363 trận trên 7.056
  • 5,5%G2385 trận trên 7.057
  • 5,5%G3+155 trận trên 2.809
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 363 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.