Shen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,7%được chọn trong 1.851 trên 27.694 trận
- Cấm
- 6,5%1.466 lượt cấm trên 22.508 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 90% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 54%
- SoloQ
- 56%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 90% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop10%908 · tướng hỗ trợ: 393
- Map pressuretop17%5 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 37 ở lane, 49 ở mid game và 42 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 75% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ242 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ364 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-103 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-67 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ908 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa13 trận—SoloQ: 47,9% · 236 trận
- Ornn13 trận—SoloQ: 41,7% · 115 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 51,6% · 219 trận
- K'Sante12 trận—SoloQ: 51,5% · 264 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 55,0% · 149 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 50,3% · 189 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 50,8% · 118 trận
- Nasus10 trận—SoloQ: 46,5% · 127 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 39,5% · 210 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 50,8% · 252 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 48,7% · 267 trận
- Rumble8 trận—SoloQ: 51,3% · 113 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 48,5% · 260 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 46,5% · 213 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 41,8% · 177 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 49,7% · 306 trận
- Jarvan IV27 trận—SoloQ: 47,7% · 285 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 47,8% · 722 trận
- Vi18 trận—SoloQ: 53,1% · 194 trận
- Wukong17 trận—SoloQ: 50,5% · 275 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 47,1% · 314 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 46,7% · 45 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: 48,5% · 136 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 48,4% · 248 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 49,7% · 296 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 57,0% · 107 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 45,2% · 363 trận
- Sejuani7 trận—SoloQ: 50,7% · 69 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 41,5% · 188 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 43,5% · 356 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,3% · 130 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 47,1% · 348 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 47,5% · 387 trận
- Syndra18 trận—SoloQ: 45,3% · 406 trận
- Ahri13 trận—SoloQ: 45,8% · 369 trận
- Orianna12 trận—SoloQ: 47,0% · 185 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 49,0% · 353 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 41,4% · 181 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 46,8% · 109 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 43,4% · 341 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 49,9% · 351 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: 50,0% · 160 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 42,6% · 223 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 48,7% · 224 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 50,4% · 282 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 48,8% · 213 trận
- Veigar6 trận—SoloQ: 42,6% · 68 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 42,6% · 223 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 44,8% · 286 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 47,7% · 835 trận
- Yunara21 trận—SoloQ: 43,4% · 657 trận
- Caitlyn18 trận—SoloQ: 50,4% · 395 trận
- Jhin15 trận—SoloQ: 52,5% · 893 trận
- Ezreal14 trận—SoloQ: 53,2% · 451 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 44,8% · 469 trận
- Ashe11 trận—SoloQ: 47,2% · 176 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 59,1% · 137 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 51,3% · 193 trận
- Jinx8 trận—SoloQ: 43,7% · 545 trận
- Sivir8 trận—SoloQ: 49,7% · 143 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 42,2% · 275 trận
- Lucian7 trận—SoloQ: 49,0% · 296 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 52,4% · 233 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 48,2% · 382 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 48,0% · 423 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 45,4% · 471 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 38,0% · 250 trận
- Nautilus18 trận—SoloQ: 47,4% · 521 trận
- Rell16 trận—SoloQ: 45,9% · 355 trận
- Blitzcrank13 trận—SoloQ: 51,3% · 310 trận
- Rakan11 trận—SoloQ: 44,0% · 225 trận
- Lulu10 trận—SoloQ: 45,1% · 546 trận
- Thresh10 trận—SoloQ: 44,7% · 624 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 53,0% · 300 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 51,5% · 392 trận
- Poppy7 trận—SoloQ: 50,4% · 133 trận
- Seraphine7 trận—SoloQ: 42,4% · 177 trận
- Milio6 trận—SoloQ: 49,1% · 169 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 46,6% · 178 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 48,7% · 273 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,4%8.167 lượt chọn trên 1.903.333cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,4%140 lượt chọn trên 38.304cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,5%34 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

