Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,6%Hạng 53 trên 173 tướng
Chọn
6,8%được chọn trong 1.941 trên 28.547 trận
Cấm
7,8%1.801 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 3,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid49,5% từ 47,3% đến 51,6% trên 1.455 trậnSoloQ 49,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,6%
    SoloQ
    1,6%
    2,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,2%
    SoloQ
    3,0%
    Tỉ lệ cấm 7,2% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 3,0% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn78% · 24.727
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển73% · 23.294
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 263 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)28% · 4.061
28%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 83 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

580+53 so với 528
1.066+166 so với 899
1.547+369 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xerathtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 66% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa580 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.547 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-50 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-144 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa244 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 58 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn53,3% · kỳ vọng 49,1% · 90 trận+4,3 điểmSoloQ -1,1
Olaf52,9% · kỳ vọng 46,2% · 51 trận+6,7 điểmSoloQ -0,4
Jax56,4% · kỳ vọng 48,7% · 39 trận+7,7 điểmSoloQ -2,2
Renekton50,9% · kỳ vọng 47,8% · 53 trận+3,2 điểmSoloQ +0,3
Sion51,5% · kỳ vọng 50,0% · 68 trận+1,5 điểmSoloQ -3,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin55,4% · kỳ vọng 49,7% · 130 trận+5,7 điểmSoloQ -0,6
Qiyana56,8% · kỳ vọng 46,5% · 44 trận+10,3 điểmSoloQ -1,1
Graves56,8% · kỳ vọng 49,5% · 37 trận+7,3 điểmSoloQ +3,2
Jarvan IV52,4% · kỳ vọng 50,9% · 103 trận+1,5 điểmSoloQ +2,3
Sylas51,5% · kỳ vọng 48,7% · 66 trận+2,8 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor53,5% · kỳ vọng 48,8% · 198 trận+4,7 điểmSoloQ +1,5
Hwei54,7% · kỳ vọng 48,1% · 95 trận+6,7 điểmSoloQ +6,2
Azir65,6% · kỳ vọng 53,6% · 32 trận+12,1 điểmSoloQ +2,6
Mel61,0% · kỳ vọng 56,8% · 59 trận+4,2 điểmSoloQ +4,5
Sylas54,2% · kỳ vọng 49,8% · 48 trận+4,4 điểmSoloQ -2,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri61,9% · kỳ vọng 46,2% · 42 trận+15,7 điểmSoloQ -1,0
Tristana60,3% · kỳ vọng 49,7% · 58 trận+10,6 điểmSoloQ +0,6
Miss Fortune57,7% · kỳ vọng 50,2% · 52 trận+7,5 điểmSoloQ +4,2
Sivir56,5% · kỳ vọng 50,5% · 62 trận+5,9 điểmSoloQ -3,6
Caitlyn48,6% · kỳ vọng 47,4% · 146 trận+1,2 điểmSoloQ +3,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank60,9% · kỳ vọng 47,6% · 64 trận+13,3 điểmSoloQ -1,0
Nautilus51,1% · kỳ vọng 49,4% · 139 trận+1,6 điểmSoloQ +1,1
Morgana58,1% · kỳ vọng 49,1% · 31 trận+8,9 điểmSoloQ -0,5
Braum50,0% · kỳ vọng 47,9% · 106 trận+2,1 điểmSoloQ +0,8
Seraphine50,0% · kỳ vọng 48,7% · 104 trận+1,3 điểmSoloQ -2,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox58,5% · kỳ vọng 50,3% · 41 trận+8,2 điểmSoloQ +1,6
Sion52,7% · kỳ vọng 49,0% · 93 trận+3,7 điểmSoloQ -0,4
K'Sante50,6% · kỳ vọng 47,2% · 89 trận+3,3 điểmSoloQ -1,5
Ornn52,5% · kỳ vọng 49,9% · 101 trận+2,6 điểmSoloQ +0,1
Renekton54,8% · kỳ vọng 51,2% · 62 trận+3,6 điểmSoloQ -1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi60,0% · kỳ vọng 49,8% · 100 trận+10,2 điểmSoloQ -1,0
Xin Zhao57,1% · kỳ vọng 49,3% · 84 trận+7,9 điểmSoloQ +4,6
Wukong54,3% · kỳ vọng 51,7% · 129 trận+2,5 điểmSoloQ +0,6
Sylas54,5% · kỳ vọng 50,3% · 55 trận+4,3 điểmSoloQ -2,3
Viego53,5% · kỳ vọng 48,4% · 43 trận+5,1 điểmSoloQ -1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios57,7% · kỳ vọng 45,7% · 52 trận+11,9 điểmSoloQ +1,0
Ezreal53,7% · kỳ vọng 45,9% · 95 trận+7,7 điểmSoloQ +1,0
Yunara58,5% · kỳ vọng 51,6% · 106 trận+6,9 điểmSoloQ -0,2
Caitlyn55,7% · kỳ vọng 51,6% · 122 trận+4,2 điểmSoloQ +1,1
Kai'Sa52,0% · kỳ vọng 49,1% · 102 trận+2,9 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell67,6% · kỳ vọng 53,1% · 68 trận+14,5 điểmSoloQ -1,3
Leona58,1% · kỳ vọng 48,6% · 105 trận+9,5 điểmSoloQ +0,4
Karma56,9% · kỳ vọng 47,0% · 65 trận+9,9 điểmSoloQ +1,2
Thresh58,9% · kỳ vọng 51,0% · 90 trận+7,9 điểmSoloQ +1,2
Lulu52,4% · kỳ vọng 47,1% · 105 trận+5,3 điểmSoloQ -0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ornn90 trận
    53,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,5% · 674 trận
  • K'Sante78 trận
    42,3%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 47,9% · 810 trận
  • Malphite75 trận
    41,3%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.104 trận
  • Ambessa72 trận
    45,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,9% · 887 trận
  • Sion68 trận
    51,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,9% · 497 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin130 trận
    55,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,2% · 2.388 trận
  • Wukong126 trận
    45,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.192 trận
  • Jarvan IV103 trận
    52,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.210 trận
  • Xin Zhao86 trận
    44,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,9% · 424 trận
  • Sylas66 trận
    51,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.024 trận
Mid20 tướng
  • Viktor198 trận
    53,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,0% · 2.530 trận
  • Syndra167 trận
    48,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,8% · 2.288 trận
  • Hwei95 trận
    54,7%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 55,0% · 1.016 trận
  • Ahri74 trận
    36,5%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.426 trận
  • Orianna73 trận
    42,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 51,5% · 728 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn146 trận
    48,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,0% · 1.827 trận
  • Yunara130 trận
    45,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,9% · 2.278 trận
  • Jhin111 trận
    49,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,9% · 3.106 trận
  • Kai'Sa110 trận
    45,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,9% · 2.532 trận
  • Jinx109 trận
    45,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,2% · 2.260 trận
Support19 tướng
  • Nautilus139 trận
    51,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.969 trận
  • Lulu110 trận
    51,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,5% · 2.236 trận
  • Braum106 trận
    50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,4% · 918 trận
  • Seraphine104 trận
    50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,0% · 805 trận
  • Thresh94 trận
    45,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,1% · 2.457 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%31.286 lượt chọn trên 1.927.732cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,6%1.031 lượt chọn trên 40.028cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 5,4%G1396 trận trên 7.272
  • 5,0%G2366 trận trên 7.272
  • 5,3%G3+153 trận trên 2.905
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 396 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.