Xerath
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,8%được chọn trong 1.941 trên 28.547 trận
- Cấm
- 7,8%1.801 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,3 điểm64 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 83 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 66% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa580 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.547 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-50 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-144 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa244 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 58 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn90 trận53,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,5% · 674 trận
- K'Sante78 trận42,3%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 47,9% · 810 trận
- Malphite75 trận41,3%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.104 trận
- Ambessa72 trận45,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,9% · 887 trận
- Sion68 trận51,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,9% · 497 trận
- Renekton53 trận50,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,7% · 828 trận
- Olaf51 trận52,9%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,0% · 585 trận
- Gnar44 trận47,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,0% · 664 trận
- Yone43 trận46,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.275 trận
- Aatrox41 trận46,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,4% · 913 trận
- Camille40 trận42,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,7% · 883 trận
- Mordekaiser40 trận47,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,9% · 499 trận
- Shen40 trận47,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,4% · 607 trận
- Jax39 trận56,4%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 47,0% · 846 trận
- Dr. Mundo38 trận52,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,4% · 588 trận
- Garen26 trận—SoloQ: 47,1% · 832 trận
- Darius20 trận—SoloQ: 50,5% · 816 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 45,9% · 891 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 45,0% · 715 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 49,4% · 1.126 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 49,5% · 870 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 49,4% · 1.126 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,5% · 816 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,7% · 1.104 trận
- Lee Sin130 trận55,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,2% · 2.388 trận
- Wukong126 trận45,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.192 trận
- Jarvan IV103 trận52,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.210 trận
- Xin Zhao86 trận44,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,9% · 424 trận
- Sylas66 trận51,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.024 trận
- Vi64 trận46,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,8% · 629 trận
- Viego46 trận43,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.194 trận
- Qiyana44 trận56,8%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 47,8% · 1.452 trận
- Nocturne43 trận51,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 43,3% · 395 trận
- Lillia42 trận38,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,5% · 728 trận
- Graves37 trận56,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.386 trận
- Sejuani34 trận52,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 248 trận
- Cho'Gath31 trận38,7%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 48,1% · 738 trận
- Jayce31 trận48,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,7% · 428 trận
- Skarner30 trận53,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,5% · 239 trận
- Kayn25 trận—SoloQ: 50,1% · 734 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 49,3% · 1.364 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 47,3% · 1.115 trận
- Elise18 trận—SoloQ: 48,6% · 704 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 48,1% · 738 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 48,6% · 1.097 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 43,3% · 771 trận
- Viktor198 trận53,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,0% · 2.530 trận
- Syndra167 trận48,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,8% · 2.288 trận
- Hwei95 trận54,7%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 55,0% · 1.016 trận
- Ahri74 trận36,5%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.426 trận
- Orianna73 trận42,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 51,5% · 728 trận
- Mel59 trận61,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 57,9% · 254 trận
- Sylas48 trận54,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 47,8% · 887 trận
- Anivia42 trận47,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,8% · 602 trận
- Lissandra42 trận38,1%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 49,2% · 784 trận
- Locke41 trận39,0%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 43,6% · 1.146 trận
- LeBlanc39 trận46,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,9% · 767 trận
- Aurora34 trận47,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,7% · 509 trận
- Azir32 trận65,6%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 54,5% · 431 trận
- Yone32 trận53,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.150 trận
- Cassiopeia27 trận—SoloQ: 48,8% · 299 trận
- Twisted Fate27 trận—SoloQ: 48,0% · 1.130 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 46,5% · 918 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 48,1% · 713 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 49,0% · 911 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 46,1% · 737 trận
- Caitlyn146 trận48,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,0% · 1.827 trận
- Yunara130 trận45,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,9% · 2.278 trận
- Jhin111 trận49,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,9% · 3.106 trận
- Kai'Sa110 trận45,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,9% · 2.532 trận
- Jinx109 trận45,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,2% · 2.260 trận
- Ezreal91 trận50,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.744 trận
- Ashe84 trận45,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,6% · 779 trận
- Xayah84 trận48,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,5% · 889 trận
- Lucian73 trận37,0%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.196 trận
- Sivir62 trận56,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,0% · 619 trận
- Tristana58 trận60,3%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.771 trận
- Miss Fortune52 trận57,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 54,7% · 784 trận
- Aphelios50 trận56,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,5% · 1.572 trận
- Zeri42 trận61,9%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 47,4% · 993 trận
- Varus25 trận—SoloQ: 49,8% · 484 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 46,1% · 800 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 49,0% · 868 trận
- Nautilus139 trận51,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.969 trận
- Lulu110 trận51,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,5% · 2.236 trận
- Braum106 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,4% · 918 trận
- Seraphine104 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,0% · 805 trận
- Thresh94 trận45,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,1% · 2.457 trận
- Leona88 trận46,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.204 trận
- Milio81 trận49,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,7% · 803 trận
- Rakan71 trận49,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,5% · 846 trận
- Rell70 trận47,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,4% · 905 trận
- Karma67 trận53,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.173 trận
- Blitzcrank64 trận60,9%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 46,7% · 1.474 trận
- Alistar43 trận51,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.052 trận
- Bard37 trận43,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.068 trận
- Yuumi34 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,3% · 866 trận
- Morgana31 trận58,1%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 49,9% · 379 trận
- Nami28 trận—SoloQ: 49,0% · 1.335 trận
- Pyke22 trận—SoloQ: 48,3% · 873 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 47,8% · 1.268 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 49,0% · 889 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%31.286 lượt chọn trên 1.927.732cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%1.031 lượt chọn trên 40.028cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

